Conference LeaguePlayoff round Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze · 01:00 ngày 21/08/2026

Gornik Zabrze 2–3 Monaco — Playoff round Conference League - 21/8/2026

Logo Gornik Zabrze
Gornik Zabrze Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Monaco
Monaco Đội khách
Cập nhật lúc 18:03 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Gornik Zabrze vs Monaco

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Erik Janža
  • 89'Thay người · Monaco · D. Zakaria (vào sân: S. Benzahra)
  • 81'Thay người · Monaco · M. Biereth (vào sân: O. Konate)
  • 81'Thay người · Gornik Zabrze · P. Bernardo (vào sân: J. Antiste)
  • 80'Thay người · Monaco · C. Mawissa (vào sân: Nazinho)
  • 74'Bàn thắng · Gornik Zabrze · S. Liseth (kiến tạo: P. Bernardo)
  • 74'Thay người · Gornik Zabrze · Peter Federico (vào sân: B. Durdov)
  • 70'Thẻ vàng · Gornik Zabrze · Maximilian Dietz
  • 66'Thay người · Gornik Zabrze · E. Prekop (vào sân: S. Liseth)
  • 66'Thay người · Gornik Zabrze · L. Sadilek (vào sân: K. Urbanski)
  • 61'Thẻ vàng · Monaco · Anis Soubeir
  • 58'Bàn thắng · Monaco · P. Brunner (kiến tạo: S. Idumbo)
  • 55'Thay người · Monaco · M. Detourbet (vào sân: A. Soubeir)
  • 55'Thay người · Monaco · Vanderson (vào sân: J. Teze)
  • 53'Bàn thắng · Gornik Zabrze · E. Prekop (kiến tạo: E. Janza)
  • 51'Bàn thắng · Monaco · L. Camara
  • 38'Thẻ vàng · Monaco · Mathys Detourbet
  • 9'Bàn thắng · Monaco · M. Biereth (kiến tạo: M. Detourbet)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
17Số cú sút14
6Sút trúng đích6
7Phạt góc4
1Việt vị0
13Lỗi15
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
384Số đường chuyền388
87%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Gornik Zabrze, cột phải là Monaco. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Gornik Zabrze

4-3-3
1P. SchulzeTM
64C Đội trưởngE. JanzaHVThẻ vàng20JosemaHV26R. JanickiHV61M. SacekHV
8P. BernardoTV66M. DietzTVThẻ vàng18L. SadilekTV
19Peter Federico11E. Prekop1 bàn thắng33M. Khlan

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gornik Zabrze dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. SchulzeTM

Hậu vệ

61M. SacekHV
26R. JanickiHV
20JosemaHV
64E. JanzaHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

18L. SadilekTV
66M. DietzTVThẻ vàng
8P. BernardoTV

Tiền đạo

33M. Khlan
11E. Prekop1 bàn
19Peter Federico

Dự bị99 T. Loska · 29 W. Kania · 4 P. Bochniewicz · 21 O. Zmrzly · 2 P. Warczak · 14 J. Kubicki · 82 K. Urbanski · 23 S. Liseth · 9 J. Antiste · 34 B. Durdov · 7 Y. Ikia Dimi

Huấn luyện viênMichal Gasparik

Monaco

4-4-2
1L. HradeckyTM
13C. MawissaHV3E. DierHV72S. SaneHV2VandersonHV
17S. IdumboTV6C Đội trưởngD. ZakariaTV15L. CamaraTV1 bàn thắng7M. DetourbetTVThẻ vàng
14M. Biereth1 bàn thắng29P. Brunner1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Monaco dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. HradeckyTM

Hậu vệ

2VandersonHV
72S. SaneHV
3E. DierHV
13C. MawissaHV

Tiền vệ

7M. DetourbetTVThẻ vàng
15L. CamaraTV1 bàn
6D. ZakariaTVĐội trưởng
17S. IdumboTV

Tiền đạo

29P. Brunner1 bàn
14M. Biereth1 bàn

Dự bị16 P. Kohn · 50 Y. Lienard · 4 J. Teze · 5 T. Kehrer · 20 Nazinho · 19 P. Cabral · 44 S. Nibombe · 46 A. Soubeir · 49 I. Toure · 47 S. Benzahra · 41 A. Assab · 42 O. Konate

Huấn luyện viênLuis Filipe

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO