UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Toumba Stadium, Thessaloniki · 01:45 ngày 05/10/2026

Hy Lạp 0–0 Đức — League A - 4 UEFA Nations League - 5/10/2026

Logo Hy Lạp
Hy Lạp Đội nhà
0–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Đức
Đức Đội khách
Cập nhật lúc 03:28 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hy Lạp vs Đức

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Đức · Malick Thiaw
  • 88'Thay người · Hy Lạp · F. Ioannidis (vào sân: C. Kostoulas)
  • 83'Thay người · Đức · D. Scherhant (vào sân: M. Baur)
  • 83'Thay người · Đức · T. Bischof (vào sân: B. Conte)
  • 79'Thay người · Hy Lạp · K. Mavropanos (vào sân: P. Retsos)
  • 79'Thẻ vàng · Hy Lạp · Manolis Saliakas
  • 69'Thay người · Hy Lạp · D. Kourbelis (vào sân: C. Mouzakitis)
  • 66'Thẻ vàng · Đức · Philipp Treu
  • 64'Thay người · Đức · J. Burkardt (vào sân: N. Woltemade)
  • 64'Thay người · Đức · L. Karl (vào sân: S. El Mala)
  • 53'Thẻ vàng · Hy Lạp · Christos Zafeiris
  • 46'Thay người · Hy Lạp · V. Pavlidis (vào sân: K. Karetsas)
  • 46'Thay người · Hy Lạp · A. Kyziridis (vào sân: A. Androutsos)
  • 36'Thẻ vàng · Đức · Waldemar Anton
  • 32'Bàn thắng bị từ chối · Đức · Jonathan Burkardt
  • 23'Thẻ vàng · Hy Lạp · Kostas Tsimikas

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

30%Kiểm soát bóng70%
5Số cú sút21
2Sút trúng đích4
2Phạt góc3
1Việt vị1
8Lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
263Số đường chuyền636

Cột trái là Hy Lạp, cột phải là Đức. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hy Lạp

4-4-2
12K. TzolakisTM
21K. TsimikasHVThẻ vàng3K. KoulierakisHV4K. MavropanosHV17M. SaliakasHVThẻ vàng
23A. KyziridisTV20C. ZafeirisTVThẻ vàng6D. KourbelisTV7C Đội trưởngG. MasourasTV
8F. IoannidisTĐ14V. PavlidisTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hy Lạp dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12K. TzolakisTM

Hậu vệ

17M. SaliakasHVThẻ vàng
4K. MavropanosHV
3K. KoulierakisHV
21K. TsimikasHVThẻ vàng

Tiền vệ

7G. MasourasTVĐội trưởng
6D. KourbelisTV
20C. ZafeirisTVThẻ vàng
23A. KyziridisTV

Tiền đạo

14V. PavlidisTĐ
8F. IoannidisTĐ

Dự bị1 O. Vlachodimos · 13 C. Mandas · 2 T. Tsapras · 5 P. Retsos · 22 G. Kyriakopoulos · 18 G. Michailidis · 15 A. Androutsos · 16 C. Mouzakitis · 10 D. Pelkas · 19 K. Karetsas · 9 A. Douvikas · 11 C. Kostoulas

Huấn luyện viênIvan Jovanović

Đức

4-4-2
1J. UrbigTM
22D. RaumHV3W. AntonHVThẻ vàng2M. ThiawHVThẻ vàng13P. TreuHVThẻ vàng
9D. ScherhantTV5A. PavlovicTV8T. BischofTV15L. KarlTV
10J. BurkardtTĐ17C Đội trưởngF. WirtzTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Đức dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. UrbigTM

Hậu vệ

13P. TreuHVThẻ vàng
2M. ThiawHVThẻ vàng
3W. AntonHVThẻ vàng
22D. RaumHV

Tiền vệ

15L. KarlTV
8T. BischofTV
5A. PavlovicTV
9D. ScherhantTV

Tiền đạo

17F. WirtzTĐĐội trưởng
10J. BurkardtTĐ

Dự bị12 F. Dahmen · 21 N. Atubolu · 18 M. Mittelstadt · 4 F. Jeltsch · 20 F. Keidel · 23 V. Janelt · 16 R. Baku · 6 Y. Engelhardt · 7 S. El Mala · 11 N. Woltemade · 19 B. Conte · 14 M. Baur

Huấn luyện viênJulian Nagelsmann

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO