VĐQG BrazilVòng 33 Arena do Grêmio, Porto Alegre · 07:30 ngày 30/10/2026

Gremio 2–0 Atletico Paranaense — Vòng 33 VĐQG Brazil - 30/10/2026

Logo Gremio
Gremio Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Atletico Paranaense
Atletico Paranaense Đội khách
Cập nhật lúc 03:39 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Gremio vs Atletico Paranaense

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Gremio · Weverton
  • 89'Thay người · Atletico Paranaense · S. Mendoza (vào sân: Dudu Kogitzki)
  • 88'Thẻ vàng · Atletico Paranaense · B. Zapelli
  • 87'Thay người · Gremio · M. Villasanti (vào sân: Wagner Leonardo)
  • 80'Thay người · Atletico Paranaense · Joao Cruz (vào sân: J. Rivaldo)
  • 79'Thay người · Gremio · F. Amuzu (vào sân: Caio Paulista)
  • 69'Thẻ vàng · Gremio · E. Noriega
  • 68'Thay người · Gremio · Fabian Balbuena (vào sân: Dodi)
  • 67'Thay người · Gremio · J. Enamorado (vào sân: Tete)
  • 67'Thay người · Gremio · Carlos Vinicius (vào sân: M. Braithwaite)
  • 66'Thẻ vàng · Gremio · Carlos Vinicius
  • 62'Thay người · Atletico Paranaense · Leozinho (vào sân: K. A. Calderon Vargas)
  • 52'Bàn thắng · Gremio · Fabian Balbuena
  • 46'Thay người · Atletico Paranaense · J. Portilla (vào sân: B. Zapelli)
  • 46'Thay người · Atletico Paranaense · Leo Derik (vào sân: G. Benavidez)
  • 39'Bàn thắng · Gremio · Marlon
  • 37'Thẻ vàng · Atletico Paranaense · Leo Derik
  • 29'Thẻ vàng · Gremio · J. Enamorado
  • 23'Thẻ vàng · Atletico Paranaense · J. Portilla

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

30%Kiểm soát bóng70%
19Số cú sút16
5Sút trúng đích4
6Phạt góc8
2Việt vị0
13Lỗi17
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
229Số đường chuyền543
73%Chuyền chính xác90%

Cột trái là Gremio, cột phải là Atletico Paranaense. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Gremio

3-4-3
1WevertonTMThẻ vàng
82WallaceHV2Fabian BalbuenaHV1 bàn thắng6Gustavo MartinsHV
23MarlonTV1 bàn thắng20C Đội trưởngM. VillasantiTV8E. NoriegaTVThẻ vàng18Joao PedroTV
9F. AmuzuTĐ95Carlos ViniciusTĐThẻ vàng99J. EnamoradoTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gremio dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1WevertonTMThẻ vàng

Hậu vệ

6Gustavo MartinsHV
2Fabian BalbuenaHV1 bàn
82WallaceHV

Tiền vệ

18Joao PedroTV
8E. NoriegaTVThẻ vàng
20M. VillasantiTVĐội trưởng
23MarlonTV1 bàn

Tiền đạo

99J. EnamoradoTĐThẻ vàng
95Carlos ViniciusTĐThẻ vàng
9F. AmuzuTĐ

Dự bị12 Gabriel Grando · 14 Marcos Rocha · 38 Caio Paulista · 54 Pedro Gabriel · 3 Wagner Leonardo · 17 Dodi · 10 F. Krovinovic · 50 Bernardo Zortea · 22 M. Braithwaite · 11 Tete · 30 Matheus Nascimento · 48 B. G. Joao Pedro

Huấn luyện viênGaucho Renato

Atletico Paranaense

3-4-2-1
1MycaelTM
37L. EsquivelHV33F. AguirreHV4Arthur DiasHV
6Leo DerikTVThẻ vàng14C Đội trưởngLuiz GustavoTV27J. PortillaTVThẻ vàng7S. MendozaTV
8Joao CruzTĐ21LeozinhoTĐ
9K. ViverosTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Atletico Paranaense dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1MycaelTM

Hậu vệ

4Arthur DiasHV
33F. AguirreHV
37L. EsquivelHV

Tiền vệ

7S. MendozaTV
27J. PortillaTVThẻ vàng
14Luiz GustavoTVĐội trưởng
6Leo DerikTVThẻ vàng

Tiền đạo

21LeozinhoTĐ
8Joao CruzTĐ
9K. ViverosTĐ

Dự bị23 Santos · 25 Dantas · 55 Bruno Baldini · 29 G. Benavidez · 2 Gilberto Junior · 47 Chiqueti · 5 Felipinho · 10 B. Zapelli · 53 Dudu Kogitzki · 18 K. A. Calderon Vargas · 70 Renan Peixoto · 19 J. Rivaldo

Huấn luyện viênJoao Correia

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO