BundesligaVòng 4 Volksparkstadion, Hamburg · 20:30 ngày 20/09/2025

Hamburger SV 2–1 1. FC Heidenheim — Vòng 4 Bundesliga - 20/9/2025

Logo Hamburger SV
Hamburger SV Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim Đội khách
Cập nhật lúc 22:11 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hamburger SV vs 1. FC Heidenheim

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · 1. FC Heidenheim · A. Kolle (kiến tạo: O. H. Traore)
  • 90+3'Thẻ vàng · Hamburger SV · Daniel Heuer Fernandes
  • 86'Thay người · Hamburger SV · R. Konigsdorffer (vào sân: R. Glatzel)
  • 86'Thay người · Hamburger SV · G. Gocholeishvili (vào sân: W. Mikelbrencis)
  • 79'Thay người · Hamburger SV · F. Vieira (vào sân: A. Rossing-Lelesiit)
  • 79'Thẻ vàng · 1. FC Heidenheim · Adam Kölle
  • 78'Thay người · 1. FC Heidenheim · M. Kaufmann (vào sân: Y. Wagner)
  • 78'Thay người · 1. FC Heidenheim · A. Ibrahimovic (vào sân: A. Kolle)
  • 74'Thay người · Hamburger SV · J. Dompe (vào sân: F. Balde)
  • 74'Thay người · Hamburger SV · R. Philippe (vào sân: A. S. Lokonga)
  • 72'Thẻ vàng · Hamburger SV · Nicolai Remberg
  • 68'Thay người · 1. FC Heidenheim · J. Schoppner (vào sân: S. Schimmer)
  • 68'Thay người · 1. FC Heidenheim · B. Gimber (vào sân: M. Busch)
  • 63'Thẻ vàng · Hamburger SV · Fábio Vieira
  • 59'Bàn thắng · Hamburger SV · R. Philippe (kiến tạo: F. Vieira)
  • 56'Thẻ vàng · Hamburger SV · Rayan Philippe
  • 54'Thay người · 1. FC Heidenheim · L. Kerber (vào sân: A. Beck)
  • 42'Bàn thắng · Hamburger SV · L. Vuskovic
  • 22'Thẻ vàng · Hamburger SV · Daniel Elfadli

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
22Số cú sút20
9Sút trúng đích8
1Phạt góc12
1Việt vị2
15Lỗi10
5Thẻ vàng1
6Cứu thua7
395Số đường chuyền391
85%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Hamburger SV, cột phải là 1. FC Heidenheim. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hamburger SV

3-4-3
1Heuer FernandesTMThẻ vàng
8D. ElfadliHVThẻ vàng44L. VuskovicHV1 bàn thắng17W. OmariHV
28C Đội trưởngM. MuheimTV21N. RembergTVThẻ vàng20F. VieiraTVThẻ vàng16G. GocholeishviliTV
7J. Dompe11R. Konigsdorffer14R. Philippe1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hamburger SV dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. Heuer FernandesTMThẻ vàng

Hậu vệ

17W. OmariHV
44L. VuskovicHV1 bàn
8D. ElfadliHVThẻ vàng

Tiền vệ

16G. GocholeishviliTV
20F. VieiraTVThẻ vàng
21N. RembergTVThẻ vàng
28M. MuheimTVĐội trưởng

Tiền đạo

14R. Philippe1 bàn · Thẻ vàng
11R. Konigsdorffer
7J. Dompe

Dự bị26 D. Peretz · 22 A. Soumahoro · 2 W. Mikelbrencis · 24 N. Capaldo · 23 J. Meffert · 6 A. S. Lokonga · 45 F. Balde · 38 A. Rossing-Lelesiit · 9 R. Glatzel

Huấn luyện viênMerlin Polzin

1. FC Heidenheim

4-3-2-1
41D. RamajTM
19J. FohrenbachHV5B. GimberHV6C Đội trưởngP. MainkaHV23H. TraoreHV
3J. SchoppnerTV30N. DorschTV20L. KerberTV
22A. IbrahimovicTV31S. ContehTV
29M. Kaufmann

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình 1. FC Heidenheim dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41D. RamajTM

Hậu vệ

23O. H. TraoreHV
6P. MainkaHVĐội trưởng
5B. GimberHV
19J. FohrenbachHV

Tiền vệ

20L. KerberTV
30N. DorschTV
3J. SchoppnerTV
31S. ContehTV
22A. IbrahimovicTV

Tiền đạo

29M. Kaufmann

Dự bị1 K. Muller · 2 M. Busch · 4 T. Siersleben · 28 A. Kolle · 16 J. Niehues · 21 A. Beck · 33 N. Rothweiler · 9 S. Schimmer · 38 Y. Wagner

Huấn luyện viênFrank Schmidt

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO