Conference LeagueVòng 2 Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali · 02:00 ngày 24/10/2025

Hamrun Spartans 0–1 Lausanne — Vòng 2 Conference League - 24/10/2025

Logo Hamrun Spartans
Hamrun Spartans Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Lausanne
Lausanne Đội khách
Cập nhật lúc 20:22 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hamrun Spartans vs Lausanne

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Hamrun Spartans · O. Bjelicic (vào sân: S. Attard)
  • 90+4'Thẻ vàng · Lausanne · Olivier Custodio
  • 90+5'Thẻ vàng · Lausanne · Brandon Soppy
  • 90+6'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Jovan Čađenović
  • 87'Thẻ vàng · Lausanne · Hamza Abdallah
  • 86'Thay người · Lausanne · G. Diakite (vào sân: H. Abdallah)
  • 82'Thay người · Hamrun Spartans · N. Koffi (vào sân: J. Cadjenovic)
  • 82'Thay người · Hamrun Spartans · Ederson (vào sân: S. Smajlagic)
  • 78'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Emerson
  • 67'Thay người · Lausanne · T. Bair (vào sân: A. Ajdini)
  • 64'Thay người · Hamrun Spartans · M. Hadzi (vào sân: M. El Fanis)
  • 57'Thay người · Lausanne · N. Butler-Oyedeji (vào sân: N. Beloko)
  • 46'Thay người · Lausanne · G. Sigua (vào sân: B. Lekoueiry)
  • 42'Thẻ vàng · Lausanne · Jamie Roche
  • 38'Bàn thắng · Lausanne · G. Diakite (kiến tạo: K. Mouanga)
  • 28'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Merlin Hadzi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
15Số cú sút10
1Sút trúng đích5
6Phạt góc4
5Việt vị2
13Lỗi17
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
348Số đường chuyền330
76%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Hamrun Spartans, cột phải là Lausanne. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hamrun Spartans

4-5-1
1C Đội trưởngH. BonelloTM
94R. CamenzuliHV91EmersonHVThẻ vàng13V. PolitoHV2Rafael CompriHV
9S. ThiouneTV25EdersonTV24A. CoricTV27O. BjelicicTV77M. HadziTVThẻ vàng
19N. Koffi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hamrun Spartans dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1H. BonelloTMĐội trưởng

Hậu vệ

2Rafael CompriHV
13V. PolitoHV
91EmersonHVThẻ vàng
94R. CamenzuliHV

Tiền vệ

77M. HadziTVThẻ vàng
27O. BjelicicTV
24A. CoricTV
25EdersonTV
9S. ThiouneTV

Tiền đạo

19N. Koffi

Dự bị12 M. Camilleri · 98 Celio · 3 N. Micallef · 5 S. Xerri · 6 D. Letherby · 7 S. Attard · 8 M. Garcia · 14 S. Smajlagic · 16 S. Camilleri · 20 J. Cadjenovic · 33 D. Simkus · 47 M. El Fanis

Huấn luyện viênGiacomo Modica

Lausanne

4-3-1-2
25K. LeticaTM
18M. PoatyHV5B. OkohHV14K. MouangaHV2B. SoppyHVThẻ vàng
10C Đội trưởngO. CustodioTVThẻ vàng8J. RocheTVThẻ vàng38G. SiguaTV
70G. DiakiteTV1 bàn thắng
9T. Bair11N. Butler-Oyedeji

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lausanne dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25K. LeticaTM

Hậu vệ

2B. SoppyHVThẻ vàng
14K. MouangaHV
5B. OkohHV
18M. PoatyHV

Tiền vệ

38G. SiguaTV
8J. RocheTVThẻ vàng
10O. CustodioTVĐội trưởng · Thẻ vàng
70G. DiakiteTV1 bàn

Tiền đạo

11N. Butler-Oyedeji
9T. Bair

Dự bị1 T. Castella · 94 T. Hottiger · 7 A. Ajdini · 16 N. Beloko · 19 E. Bruchez · 20 H. Abdallah · 22 E. Kana-Biyik · 27 B. Lekoueiry · 47 S. N'Diaye · 54 R. Lippo · 71 K. Sow · 93 S. Fofana

Huấn luyện viênPeter Zeidler

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO