Conference LeagueVòng 5 Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali · 03:00 ngày 12/12/2025

Hamrun Spartans 0–2 Shakhtar Donetsk — Vòng 5 Conference League - 12/12/2025

Logo Hamrun Spartans
Hamrun Spartans Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk Đội khách
Cập nhật lúc 19:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hamrun Spartans vs Shakhtar Donetsk

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Eguinaldo
  • 89'Thay người · Shakhtar Donetsk · I. Azarovi (vào sân: M. Faryna)
  • 81'Thay người · Shakhtar Donetsk · Luca Meirelles (vào sân: Kaua Elias)
  • 74'Thay người · Hamrun Spartans · J. Cadjenovic (vào sân: D. Simkus)
  • 74'Thay người · Hamrun Spartans · Emerson (vào sân: S. Xerri)
  • 67'Thay người · Shakhtar Donetsk · Pedrinho (vào sân: Eguinaldo)
  • 65'Thay người · Hamrun Spartans · S. Smajlagic (vào sân: S. Meijer)
  • 65'Thay người · Hamrun Spartans · J. Mbong (vào sân: M. El Fanis)
  • 65'Thay người · Hamrun Spartans · N. Koffi (vào sân: S. Attard)
  • 64'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Isaque Silva (kiến tạo: Pedrinho)
  • 61'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Luca Meirelles (kiến tạo: I. Azarovi)
  • 57'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Matias Garcia
  • 52'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Joseph Mbong
  • 50'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Oleg Ocheretko
  • 46'Thay người · Shakhtar Donetsk · A. Bondarenko (vào sân: O. Ocheretko)
  • 46'Thay người · Shakhtar Donetsk · Y. Konoplya (vào sân: V. Tobias)
  • 10'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Yukhym Konoplia

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
5Số cú sút18
2Sút trúng đích9
3Phạt góc4
1Việt vị4
10Lỗi8
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
331Số đường chuyền522
79%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Hamrun Spartans, cột phải là Shakhtar Donetsk. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hamrun Spartans

4-5-1
1C Đội trưởngH. BonelloTM
94R. CamenzuliHV27O. BjelicicHV91EmersonHV2Rafael CompriHV
19N. KoffiTV8M. GarciaTVThẻ vàng24A. CoricTV20J. CadjenovicTV10J. MbongTVThẻ vàng
14S. Smajlagic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hamrun Spartans dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1H. BonelloTMĐội trưởng

Hậu vệ

2Rafael CompriHV
91EmersonHV
27O. BjelicicHV
94R. CamenzuliHV

Tiền vệ

10J. MbongTVThẻ vàng
20J. CadjenovicTV
24A. CoricTV
8M. GarciaTVThẻ vàng
19N. KoffiTV

Tiền đạo

14S. Smajlagic

Dự bị12 M. Camilleri · 98 Celio · 3 N. Micallef · 5 S. Xerri · 7 S. Attard · 9 S. Thioune · 16 S. Camilleri · 33 D. Simkus · 47 M. El Fanis · 55 K. Vella · 77 M. Hadzi · 99 S. Meijer

Huấn luyện viênGiacomo Modica

Shakhtar Donetsk

4-1-4-1
23K. FesyunTM
16I. AzaroviHV5C Đội trưởngV. BondarHV18A. GhramHV26Y. KonoplyaHVThẻ vàng
29Y. NazarynaTV
37Lucas FerreiraTV14Isaque SilvaTV1 bàn thắng21A. BondarenkoTV10PedrinhoTV
49Luca Meirelles1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shakhtar Donetsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23K. FesyunTM

Hậu vệ

26Y. KonoplyaHVThẻ vàng
18A. GhramHV
5V. BondarHVĐội trưởng
16I. AzaroviHV

Tiền vệ

29Y. NazarynaTV
10PedrinhoTV
21A. BondarenkoTV
14Isaque SilvaTV1 bàn
37Lucas FerreiraTV

Tiền đạo

49Luca Meirelles1 bàn

Dự bị34 R. Bahlai · 48 D. Tvardovskyi · 3 D. Arroyo · 7 Eguinaldo · 8 D. Kryskiv · 9 M. Shved · 11 Newerton · 17 V. Tobias · 19 Kaua Elias · 27 O. Ocheretko · 74 M. Faryna

Huấn luyện viênArda Turan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO