Conference LeagueVòng sơ loại 2 Bloomfield, Tel Aviv · 01:30 ngày 24/07/2026

Hapoel Tel Aviv 2–0 Ludogorets — Vòng sơ loại 2 Conference League

Hapoel Tel Aviv Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Ludogorets Đội khách
Cập nhật lúc 11:55 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Bàn thắng · Hapoel Tel Aviv · Chico
  • 88'Thay người · Hapoel Tel Aviv · M. Coco (vào sân: S. Piven)
  • 88'Thay người · Hapoel Tel Aviv · A. Kraev (vào sân: T. Archel)
  • 83'Thay người · Ludogorets · E. Bile (vào sân: J. Andersson)
  • 83'Thẻ vàng · Ludogorets · Ivajlo Chochev
  • 76'Thay người · Ludogorets · E. Kurtulus (vào sân: I. Nachmias)
  • 76'Thay người · Hapoel Tel Aviv · E. Boateng (vào sân: D. Dappa)
  • 76'Thay người · Hapoel Tel Aviv · O. Altman (vào sân: M. Buskila)
  • 70'Thẻ vàng · Hapoel Tel Aviv · Chico
  • 67'Thẻ vàng · Ludogorets · Petar Stanić
  • 65'Thay người · Hapoel Tel Aviv · X. Silva (vào sân: R. Alkoukin)
  • 63'Thay người · Ludogorets · A. Salido Tajero (vào sân: B. Tekpetey)
  • 63'Thay người · Ludogorets · F. Kaloc (vào sân: I. Chochev)
  • 63'Thay người · Ludogorets · Rwan Cruz (vào sân: K. Duah)
  • 45'Bàn thắng · Hapoel Tel Aviv · O. Altman (kiến tạo: S. Turiel)
  • 37'Thẻ vàng · Ludogorets · Filip Kaloč

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hapoel Tel Aviv

4-2-3-1
22A. Tzur
16D. LeidnerHV4ChicoHV1 bàn thắngThẻ vàng5F. MayemboHV97M. CocoHV
6A. KraevTV98FalcaoTV
10X. Silva51O. Altman1 bàn thắng11S. TurielTV
9E. Boateng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hapoel Tel Aviv dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Hậu vệ

97M. CocoHV
5F. MayemboHV
4ChicoHV1 bàn · Thẻ vàng
16D. LeidnerHV

Tiền vệ

98FalcaoTV
6A. KraevTV
11S. TurielTV

Tiền đạo

51O. Altman1 bàn
10X. Silva
9E. Boateng

Chưa rõ vị trí

22A. Tzur

Dự bị13 S. Ben Nesher · 33 Y. Bazdog · 8 Y. Ferber · 14 E. Y. Kancepolsky · 15 R. Alkoukin · 17 I. Shavit · 18 T. Archel · 20 O. Israelov · 21 S. Piven · 23 A. Lemkin · 27 M. Buskila · 44 D. Dappa

Huấn luyện viênElyaniv Barda

Ludogorets

4-1-4-1
39H. BonmannTM
27Vinicius NogueiraHV3A. NedyalkovHV15E. KurtulusHV17SonHV
26F. KalocTVThẻ vàng
29E. Bile20A. CamaraTV14P. StanicTVThẻ vàng7Salido Tajero
12Rwan Cruz

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ludogorets dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39H. BonmannTM

Hậu vệ

17SonHV
15E. KurtulusHV
3A. NedyalkovHV
27Vinicius NogueiraHV

Tiền vệ

26F. KalocTVThẻ vàng
14P. StanicTVThẻ vàng
20A. CamaraTV

Tiền đạo

7A. Salido Tajero
29E. Bile
12Rwan Cruz

Dự bị1 S. Padt · 67 A. Panayotov · 2 J. Andersson · 9 K. Duah · 18 I. Chochev · 24 O. Verdon · 25 E. Rodriguez · 37 B. Tekpetey · 40 A. Marinov · 42 S. Shishkov · 55 I. Nachmias · 99 S. Ivanov

Huấn luyện viênThomas Reis

Lịch sử đối đầu Hapoel Tel Aviv vs Ludogorets

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 1 0

2 lần gặp nhau · Hapoel Tel Aviv thắng 1 · hòa 1 · Ludogorets thắng 0. Tổng bàn thắng 4 – 2.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO