Conference LeaguePlayoff round Tynecastle Park, Edinburgh · 01:45 ngày 21/08/2026

Heart Of Midlothian 2–2 Rapid Vienna — Playoff round Conference League - 21/8/2026

Logo Heart Of Midlothian
Heart Of Midlothian Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Rapid Vienna
Rapid Vienna Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Heart Of Midlothian vs Rapid Vienna

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thay người · Rapid Vienna · R. Amane (vào sân: M. Haidara)
  • 90+4'Thẻ vàng · Rapid Vienna · Nicolas Bajlicz
  • 87'Thẻ vàng · Rapid Vienna · Romeo Amane
  • 83'Thay người · Rapid Vienna · Y. Demir (vào sân: M. Tilio)
  • 80'Thay người · Heart Of Midlothian · T. Renaud (vào sân: T. Magnusson)
  • 79'Bàn thắng · Rapid Vienna · N. Wurmbrand (kiến tạo: N. Bajlicz)
  • 76'Thay người · Rapid Vienna · P. Dahl (vào sân: N. Wurmbrand)
  • 76'Thay người · Rapid Vienna · T. Adamsen (vào sân: N. Bajlicz)
  • 72'Thay người · Heart Of Midlothian · J. McPake (vào sân: R. Mato)
  • 65'Thẻ vàng · Rapid Vienna · Petter Nosakhare Dahl
  • 62'Bàn thắng · Heart Of Midlothian · J. Wilson (kiến tạo: C. Braga)
  • 56'Phản lưới nhà · Heart Of Midlothian · S. Raux-Yao
  • 56'Thay người · Heart Of Midlothian · P. Kabore (vào sân: J. Wilson)
  • 50'Thẻ vàng · Heart Of Midlothian · Pierre Landry Kaboré
  • 31'Bàn thắng · Rapid Vienna · S. Raux-Yao (kiến tạo: M. Seidl)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

39%Kiểm soát bóng61%
17Số cú sút9
4Sút trúng đích6
4Phạt góc5
2Việt vị0
8Lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
418Số đường chuyền651
83%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Heart Of Midlothian, cột phải là Rapid Vienna. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Heart Of Midlothian

4-2-3-1
1B. ReusTM
5J. McCartHV17S. FindlayHV6O. McEnteeHV23J. AltenaHV
16C Đội trưởngB. SpittalTV12T. RenaudTV
15J. McPakeTV10C. BragaTV7C. MillerTV
11P. KaboreThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Heart Of Midlothian dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1B. ReusTM

Hậu vệ

23J. AltenaHV
6O. McEnteeHV
17S. FindlayHV
5J. McCartHV

Tiền vệ

12T. RenaudTV
16B. SpittalTVĐội trưởng
7C. MillerTV
10C. BragaTV
15J. McPakeTV

Tiền đạo

11P. KaboreThẻ vàng

Dự bị30 R. Fulton · 34 K. Wright · 2 C. Borchgrevink · 24 M. Kamara · 22 T. Magnusson · 29 S. Kerjota · 77 A. Ba-Sy · 19 S. Guendouz · 74 R. Mato · 21 J. Wilson

Huấn luyện viênWouter Vrancken

Rapid Vienna

4-2-3-1
1N. HedlTM
38J. HornHV6S. Raux-YaoHV1 bàn thắng55N. CvetkovicHV77B. BollaHV
29R. AmaneTVThẻ vàng18C Đội trưởngM. SeidlTV
10P. DahlTVThẻ vàng8T. AdamsenTV22Y. DemirTV
9E. Kara

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Rapid Vienna dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1N. HedlTM

Hậu vệ

77B. BollaHV
55N. CvetkovicHV
6S. Raux-YaoHV1 bàn
38J. HornHV

Tiền vệ

18M. SeidlTVĐội trưởng
29R. AmaneTVThẻ vàng
22Y. DemirTV
8T. AdamsenTV
10P. DahlTVThẻ vàng

Tiền đạo

9E. Kara

Dự bị25 P. Gartler · 51 B. Goschl · 23 J. Auer · 61 F. Demir · 2 E. Roka · 47 A. Groller · 21 L. Schaub · 28 M. Oswald · 30 N. Bajlicz · 15 N. Wurmbrand · 7 M. Tilio · 43 M. Haidara

Huấn luyện viênJohannes Thorup

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO