Conference LeaguePlayoff round Easter Road, Edinburgh · 02:00 ngày 28/08/2026

Hibernian 2–3 Gent — Playoff round Conference League - 28/8/2026

Logo Hibernian
Hibernian Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Gent
Gent Đội khách
Cập nhật lúc 06:54 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hibernian vs Gent

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Phản lưới nhà · Gent · M. Chaiwa
  • 90'Thay người · Hibernian · F. Passlack (vào sân: K. Megwa)
  • 90+3'Thẻ đỏ · Hibernian · Miguel Changa Chaiwa
  • 90+3'Thẻ vàng · Hibernian · Miguel Changa Chaiwa
  • 84'Bàn thắng · Gent · C. Burgess (kiến tạo: L. Benes)
  • 83'Thay người · Hibernian · J. McGrath (vào sân: C. Wright)
  • 82'Thay người · Gent · M. Volckaert (vào sân: I. Cisse)
  • 82'Thay người · Gent · S. Van Der Heyden (vào sân: L. Lopes)
  • 82'Thay người · Gent · T. De Vlieger (vào sân: L. Benes)
  • 77'Bàn thắng · Hibernian · F. Passlack (kiến tạo: J. Mulligan)
  • 76'Thay người · Hibernian · M. Boyle (vào sân: A. Suto)
  • 64'Thay người · Gent · M. Sonko (vào sân: E. H. Seck)
  • 63'Thay người · Gent · A. Kadri (vào sân: K. Wilson)
  • 60'Thẻ vàng · Hibernian · Miguel Changa Chaiwa
  • 56'Bàn thắng · Hibernian · J. Kerr (kiến tạo: J. McGrath)
  • 47'Bàn thắng bị từ chối · Hibernian · Martin Boyle
  • 44'Thẻ vàng · Gent · Tibe De Vlieger
  • 39'Bàn thắng · Gent · J. Vergara (kiến tạo: T. Araujo)
  • 32'Thẻ vàng · Gent · Christian Burgess

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
13Số cú sút13
5Sút trúng đích5
6Phạt góc6
1Việt vị2
8Lỗi9
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
407Số đường chuyền521
87%Chuyền chính xác90%

Cột trái là Hibernian, cột phải là Gent. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hibernian

4-3-3
1R. SallingerTM
21J. ObitaHV6J. KerrHV1 bàn thắng5W. O'HoraHV25F. PasslackHV1 bàn thắng
3A. MayorTV14M. ChaiwaTVThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ8J. MulliganTV
17J. McGrathTĐ9N. LoweTĐ10C Đội trưởngM. BoyleTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hibernian dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1R. SallingerTM

Hậu vệ

25F. PasslackHV1 bàn
5W. O'HoraHV
6J. KerrHV1 bàn
21J. ObitaHV

Tiền vệ

8J. MulliganTV
14M. ChaiwaTVThẻ vàng · Thẻ đỏ
3A. MayorTV

Tiền đạo

10M. BoyleTĐĐội trưởng
9N. LoweTĐ
17J. McGrathTĐ

Dự bị13 J. Smith · 35 F. Owens · 4 G. Hanley · 15 J. Iredale · 27 K. Megwa · 11 J. Newell · 19 N. Cadden · 47 A. Abdulai · 23 C. Wright · 30 J. MacIntyre · 20 R. Molotnikov · 22 A. Suto

Huấn luyện viênDavid Gray

Gent

3-4-2-1
33C Đội trưởngD. RoefTM
44Der HeydenHV16C. BurgessHV1 bàn thắngThẻ vàng5M. NgomHV
20T. AraujoTV17M. DelorgeTV27De VliegerTVThẻ vàng57M. Volckaert
11M. SonkoTĐ37A. KadriTĐ
47J. VergaraTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Gent dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

33D. RoefTMĐội trưởng

Hậu vệ

5M. NgomHV
16C. BurgessHV1 bàn · Thẻ vàng
44S. Van Der HeydenHV

Tiền vệ

27T. De VliegerTVThẻ vàng
17M. DelorgeTV
20T. AraujoTV

Tiền đạo

37A. KadriTĐ
11M. SonkoTĐ
47J. VergaraTĐ1 bàn

Chưa rõ vị trí

57M. Volckaert

Dự bị30 K. Peersman · 50 N. Vandenabeele · 56 M. Diallo · 3 M. Paskotsi · 39 A. Ayinde · 10 A. Omgba · 8 L. Benes · 22 L. Lopes · 28 M. El Adfaoui · 14 K. Wilson · 59 E. H. Seck · 75 I. Cisse

Huấn luyện viênRik De Mil

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO