Conference LeaguePlayoff round Easter Road, Edinburgh · 02:00 ngày 22/08/2025

Hibernian 1–2 Legia Warszawa — Playoff round Conference League - 22/8/2025

Logo Hibernian
Hibernian Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Legia Warszawa
Legia Warszawa Đội khách
Cập nhật lúc 20:30 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hibernian vs Legia Warszawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Hibernian · Rocky Bushiri Kiranga
  • 88'Thay người · Legia Warszawa · J. Elitim (vào sân: D. Szymanski)
  • 88'Thay người · Legia Warszawa · B. Kapustka (vào sân: P. Stojanovic)
  • 87'Bàn thắng · Hibernian · J. Mulligan
  • 80'Thay người · Hibernian · M. Boyle (vào sân: T. Klidje)
  • 78'Thay người · Legia Warszawa · J. Nsame (vào sân: M. Rajovic)
  • 75'Thay người · Hibernian · C. Cadden (vào sân: J. Hoilett)
  • 75'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Jan Ziółkowski
  • 72'Thay người · Legia Warszawa · V. Bichakhchyan (vào sân: R. Morishita)
  • 70'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Vahan Bichakhchyan
  • 69'Thẻ vàng · Hibernian · Miguel Changa Chaiwa
  • 63'Bàn thắng bị từ chối · Legia Warszawa · Bartosz Kapustka
  • 53'Thay người · Hibernian · J. Iredale (vào sân: N. Cadden)
  • 53'Thay người · Hibernian · J. Campbell (vào sân: J. McGrath)
  • 53'Thay người · Hibernian · D. Levitt (vào sân: M. Chaiwa)
  • 45'Bàn thắng · Legia Warszawa · P. Wszolek (kiến tạo: J. Nsame)
  • 37'Thẻ vàng · Hibernian · Dylan Levitt
  • 35'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Legia Warszawa · J. Nsame
  • 32'Xác nhận phạt đền · Legia Warszawa · Bartosz Kapustka
  • 18'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Bartosz Kapustka
  • 7'Thẻ vàng · Hibernian · Josh Campbell

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
11Số cú sút13
2Sút trúng đích4
5Phạt góc3
3Việt vị3
8Lỗi14
4Thẻ vàng3
2Cứu thua2
341Số đường chuyền448
76%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Hibernian, cột phải là Legia Warszawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hibernian

3-4-2-1
13J. SmithTM
15J. IredaleHV33R. BushiriHVThẻ vàng5W. O'HoraHV
21J. ObitaTV6D. LevittTVThẻ vàng20J. MulliganTV1 bàn thắng12C. CaddenTV
32J. CampbellThẻ vàng10C Đội trưởngM. Boyle
9K. Bowie

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hibernian dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13J. SmithTM

Hậu vệ

5W. O'HoraHV
33R. BushiriHVThẻ vàng
15J. IredaleHV

Tiền vệ

12C. CaddenTV
20J. MulliganTV1 bàn
6D. LevittTVThẻ vàng
21J. ObitaTV

Tiền đạo

10M. BoyleĐội trưởng
32J. CampbellThẻ vàng
9K. Bowie

Dự bị1 R. Sallinger · 4 G. Hanley · 7 T. Youan · 8 A. Manneh · 14 M. Chaiwa · 17 J. McGrath · 18 T. Klidje · 19 N. Cadden · 23 J. Hoilett · 27 K. Megwa · 30 J. MacIntyre · 35 R. Molotnikov

Huấn luyện viênDavid Peter Gray

Legia Warszawa

3-1-4-2
1K. TobiaszTM
3S. KapuadiHV55C Đội trưởngA. JedrzejczykHV24J. ZiolkowskiHVThẻ vàng
8R. AugustyniakTV
19R. VinagreTV22J. ElitimTV67B. KapustkaTVThẻ vàng7P. WszolekTV1 bàn thắng
18J. Nsame1 bàn thắng21V. BichakhchyanThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Legia Warszawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TobiaszTM

Hậu vệ

24J. ZiolkowskiHVThẻ vàng
55A. JedrzejczykHVĐội trưởng
3S. KapuadiHV

Tiền vệ

8R. AugustyniakTV
7P. WszolekTV1 bàn
67B. KapustkaTVThẻ vàng
22J. ElitimTV
19R. VinagreTV

Tiền đạo

21V. BichakhchyanThẻ vàng
18J. Nsame1 bàn

Dự bị27 G. Kobylak · 50 W. Banasik · 4 M. Burch · 9 M. Alfarela · 13 A. Reca · 20 J. Zewlakow · 23 P. Kun · 25 R. Morishita · 29 M. Rajovic · 30 P. Stojanovic · 44 D. Szymanski · 53 W. Urbanski

Huấn luyện viênEdward Marius Iordănescu

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO