Conference LeagueVòng sơ loại 3 Bolt Arena, Helsinki · 23:00 ngày 06/08/2026

HJK Helsinki 1–1 Motherwell — Vòng sơ loại 3 Conference League - 6/8/2026

Logo HJK Helsinki
HJK Helsinki Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Motherwell
Motherwell Đội khách
Cập nhật lúc 17:17 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu HJK Helsinki vs Motherwell

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 82'Thẻ vàng · Motherwell · Jake Girdwood-Reich
  • 80'Thay người · Motherwell · E. Longelo (vào sân: L. Ross)
  • 80'Thay người · Motherwell · R. Charles-Cook (vào sân: J. Koutroumbis)
  • 80'Thay người · HJK Helsinki · S. Haarala (vào sân: L. Lappalainen)
  • 80'Thay người · HJK Helsinki · T. Mero (vào sân: A. Cicale)
  • 73'Thay người · Motherwell · A. Lowry (vào sân: J. Knight-Lebel)
  • 71'Bàn thắng · HJK Helsinki · T. Pukki (kiến tạo: K. Simojoki)
  • 70'Thay người · HJK Helsinki · M. Borchers (vào sân: T. Pukki)
  • 70'Thay người · HJK Helsinki · P. Mentu (vào sân: L. Lingman)
  • 66'Thay người · Motherwell · W. Vogt (vào sân: M. Booth)
  • 66'Thay người · Motherwell · L. Fadinger (vào sân: O. Whyte)
  • 66'Thay người · HJK Helsinki · M. Ylitolva (vào sân: K. Simojoki)
  • 64'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Motherwell · T. Maswanhise
  • 59'Thẻ vàng · HJK Helsinki · Liam Möller
  • 56'Thẻ vàng · HJK Helsinki · Miska Ylitolva
  • 53'Thẻ vàng · Motherwell · Oscar Priestman
  • 25'Thẻ vàng · Motherwell · Alex Lowry

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
5Sút trúng đích2
5Phạt góc3
1Việt vị0
14Lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Cột trái là HJK Helsinki, cột phải là Motherwell. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

HJK Helsinki

4-2-3-1
44M. MarkovicTM
14L. MontanoHV3T. CissokhoHV6V. TikkanenHV28M. YlitolvaHVThẻ vàng
8P. MentuTV22L. MollerTVThẻ vàng
18T. MeroTV4A. RingTV29S. Haarala
9M. Borchers

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình HJK Helsinki dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

44M. MarkovicTM

Hậu vệ

28M. YlitolvaHVThẻ vàng
6V. TikkanenHV
3T. CissokhoHV
14L. MontanoHV

Tiền vệ

22L. MollerTVThẻ vàng
8P. MentuTV
4A. RingTV
18T. MeroTV

Tiền đạo

29S. Haarala
9M. Borchers

Dự bị1 J. Ost · 12 M. Haapanen · 5 A. Nallo · 7 A. Cicale · 10 L. Lingman · 13 K. Simojoki · 15 J. Kallinen · 17 M. Kirilov · 20 T. Pukki · 24 E. Levealahti · 26 L. Lappalainen · 32 M. Gueye

Huấn luyện viênJoonas Rantanen

Motherwell

4-2-3-1
1A. PaulsenTM
45E. LongeloHV3J. Girdwood-ReichHVThẻ vàng5M. MoormannHV7T. SparrowTV
12O. PriestmanTVThẻ vàng8L. FadingerTV
17R. Charles-Cook11A. LowryTVThẻ vàng77W. Vogt
18T. Maswanhise1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Motherwell dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1A. PaulsenTM

Hậu vệ

5M. MoormannHV
3J. Girdwood-ReichHVThẻ vàng
45E. LongeloHV

Tiền vệ

7T. SparrowTV
8L. FadingerTV
12O. PriestmanTVThẻ vàng
11A. LowryTVThẻ vàng

Tiền đạo

77W. Vogt
17R. Charles-Cook
18T. Maswanhise1 bàn

Dự bị21 Matty Connelly · 31 J. McConnell · 4 J. Knight-Lebel · 22 J. Koutroumbis · 23 E. Wilson · 24 L. Ross · 25 O. Whyte · 27 M. Booth · 29 Z. McAllister

Huấn luyện viênAlfred Johansson

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO