Conference LeaguePlayoff round Stadion HNK Rijeka, Rijeka · 01:45 ngày 28/08/2026

HNK Rijeka 1–4 FC Midtjylland — Playoff round Conference League - 28/8/2026

Logo HNK Rijeka
HNK Rijeka Đội nhà
1–4
Đã kết thúc
Hiệp một 1–1
Logo FC Midtjylland
FC Midtjylland Đội khách
Cập nhật lúc 06:55 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu HNK Rijeka vs FC Midtjylland

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 83'Thay người · HNK Rijeka · T. Fruk (vào sân: G. Grulovic)
  • 83'Thay người · HNK Rijeka · B. Pavic (vào sân: A. Gojak)
  • 82'Thay người · FC Midtjylland · P. Billing (vào sân: V. Byskov)
  • 78'Bàn thắng · FC Midtjylland · Cho Gue-Sung (kiến tạo: S. Johannesen)
  • 74'Thẻ vàng · HNK Rijeka · Ante Majstorović
  • 70'Thẻ vàng · HNK Rijeka · Jakov Puljić
  • 64'Thay người · HNK Rijeka · D. Adu Adjei (vào sân: J. Puljic)
  • 64'Thay người · HNK Rijeka · S. Vignato (vào sân: I. Cubelic)
  • 57'Thay người · FC Midtjylland · D. Osorio (vào sân: Franculino)
  • 57'Thay người · FC Midtjylland · S. Iheanacho (vào sân: Cho Gue-Sung)
  • 56'Bàn thắng · FC Midtjylland · M. Jensen (kiến tạo: R. Kristensen)
  • 51'Bàn thắng · FC Midtjylland · D. Osorio (kiến tạo: D. Castillo)
  • 48'Thẻ vàng · FC Midtjylland · Mads Bech Sørensen
  • 46'Thay người · FC Midtjylland · K. Watjen (vào sân: S. Johannesen)
  • 46'Thay người · HNK Rijeka · N. Jankovic (vào sân: Y. Kabadayi)
  • 31'Thay người · FC Midtjylland · M. Erlic (vào sân: A. Gabriel)
  • 17'Bàn thắng · FC Midtjylland · S. Iheanacho
  • 13'Thẻ vàng · HNK Rijeka · Justas Lasickas
  • 4'Bàn thắng · HNK Rijeka · D. Adu Adjei (kiến tạo: A. Orec)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
9Số cú sút19
4Sút trúng đích8
2Phạt góc7
3Việt vị1
15Lỗi13
3Thẻ vàng1
4Cứu thua3
349Số đường chuyền450
76%Chuyền chính xác79%

Cột trái là HNK Rijeka, cột phải là FC Midtjylland. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

HNK Rijeka

4-2-3-1
99A. TodorovicTM
23J. LasickasHVThẻ vàng51A. HusicHV45C Đội trưởngA. MajstorovicHVThẻ vàng22A. OrecHV
6B. PavicTV26T. DantasTV
4N. JankovicTV10T. FrukTV19S. VignatoTV
18Adu AdjeiTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình HNK Rijeka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

99A. TodorovicTM

Hậu vệ

22A. OrecHV
45A. MajstorovicHVĐội trưởng · Thẻ vàng
51A. HusicHV
23J. LasickasHVThẻ vàng

Tiền vệ

26T. DantasTV
6B. PavicTV
19S. VignatoTV
10T. FrukTV
4N. JankovicTV

Tiền đạo

18D. Adu AdjeiTĐ1 bàn

Dự bị13 I. Vekic · 1 V. Kovac · 34 M. Devetak · 3 M. Zivkovic · 14 A. Gojak · 8 I. Cubelic · 5 A. Barco · 21 J. Puljic · 7 Y. Kabadayi · 11 G. Rukavina · 77 A. Juric · 15 G. Grulovic

Huấn luyện viênMatjaz Kek

FC Midtjylland

4-5-1
1E. OlafssonTM
22B. SorensenHVThẻ vàng6M. ErlicHV3M. JensenHV1 bàn thắng5C Đội trưởngR. KristensenHV
29K. WatjenTV21D. CastilloTV19P. BravoTV8P. BillingTV11D. OsorioTV1 bàn thắng
18S. IheanachoTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Midtjylland dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. OlafssonTM

Hậu vệ

5R. KristensenHVĐội trưởng
3M. JensenHV1 bàn
6M. ErlicHV
22M. B. SorensenHVThẻ vàng

Tiền vệ

11D. OsorioTV1 bàn
8P. BillingTV
19P. BravoTV
21D. CastilloTV
29K. WatjenTV

Tiền đạo

18S. IheanachoTĐ1 bàn

Dự bị25 N. Bakker · 13 A. Gabriel · 15 D. Beni · 34 A. Ndiaye · 27 S. Johannesen · 14 E. Chilufya · 10 Cho Gue-Sung · 20 V. Byskov · 7 Franculino · 90 F. Etim · 38 J. Emefile

Huấn luyện viênMike Tullberg

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO