Conference LeagueVòng 1/8 Stadion HNK Rijeka, Rijeka · 00:45 ngày 13/03/2026

HNK Rijeka 1–2 Strasbourg — Vòng 1/8 Conference League - 13/3/2026

Logo HNK Rijeka
HNK Rijeka Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Strasbourg
Strasbourg Đội khách
Cập nhật lúc 18:40 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu HNK Rijeka vs Strasbourg

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thay người · Strasbourg · S. Amo-Ameyaw (vào sân: G. Yassine)
  • 84'Thẻ vàng · Strasbourg · Guéla Doué
  • 77'Thay người · Strasbourg · J. Panichelli (vào sân: D. D. Fofana)
  • 76'Bàn thắng · HNK Rijeka · A. Majstorovic (kiến tạo: T. Dantas)
  • 74'Thay người · HNK Rijeka · D. Adu Adjei (vào sân: A. Juric)
  • 74'Thay người · HNK Rijeka · M. Devetak (vào sân: J. Lasickas)
  • 72'Bàn thắng · Strasbourg · M. Godo (kiến tạo: G. Doue)
  • 66'Thay người · HNK Rijeka · M. Ndockyt (vào sân: D. Petrovic)
  • 66'Thay người · HNK Rijeka · A. Gojak (vào sân: D. Cop)
  • 65'Thay người · Strasbourg · J. Enciso (vào sân: A. Ouattara)
  • 65'Thay người · Strasbourg · S. Nanasi (vào sân: M. Godo)
  • 52'Thẻ vàng · HNK Rijeka · Ante Majstorović
  • 47'Thẻ vàng · Strasbourg · Andrew Omobamidele
  • 46'Thay người · Strasbourg · I. Doukoure (vào sân: A. Omobamidele)
  • 45'Thẻ vàng · HNK Rijeka · Toni Fruk
  • 29'Thẻ vàng · Strasbourg · Ismael Doukouré
  • 2'Bàn thắng · Strasbourg · J. Panichelli (kiến tạo: S. Nanasi)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

50%Kiểm soát bóng50%
19Số cú sút13
8Sút trúng đích6
9Phạt góc3
2Việt vị5
16Lỗi15
2Thẻ vàng3
4Cứu thua7
364Số đường chuyền380
82%Chuyền chính xác81%

Cột trái là HNK Rijeka, cột phải là Strasbourg. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

HNK Rijeka

4-1-3-2
13C Đội trưởngM. ZlomislicTM
34M. DevetakHV6S. RadeljicHV45A. MajstorovicHV1 bàn thắngThẻ vàng22A. OrecHV
55A. BarcoTV
14A. GojakTV26T. DantasTV20M. NdockytTV
10T. FrukThẻ vàng18Adu Adjei

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình HNK Rijeka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13M. ZlomislicTMĐội trưởng

Hậu vệ

22A. OrecHV
45A. MajstorovicHV1 bàn · Thẻ vàng
6S. RadeljicHV
34M. DevetakHV

Tiền vệ

55A. BarcoTV
20M. NdockytTV
26T. DantasTV
14A. GojakTV

Tiền đạo

18D. Adu Adjei
10T. FrukThẻ vàng

Dự bị99 A. Todorovic · 23 J. Lasickas · 7 T. Morchiladze · 9 D. Cop · 8 D. Petrovic · 51 A. Husic · 11 G. Rukavina · 77 A. Juric · 91 N. Bodetic · 25 D. Thaqi

Huấn luyện viênVictor Sanchez

Strasbourg

4-2-3-1
39M. PendersTM
3B. ChilwellHV6C Đội trưởngI. DoukoureHVThẻ vàng24L. HogsbergHV22G. DoueHVThẻ vàng
32V. BarcoTV29El MourabetTV
11S. NanasiTV19J. EncisoTV27S. Amo-AmeyawTV
9J. Panichelli1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Strasbourg dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

39M. PendersTM

Hậu vệ

22G. DoueHVThẻ vàng
24L. HogsbergHV
6I. DoukoureHVĐội trưởng · Thẻ vàng
3B. ChilwellHV

Tiền vệ

29S. El MourabetTV
32V. BarcoTV
27S. Amo-AmeyawTV
19J. EncisoTV
11S. NanasiTV

Tiền đạo

9J. Panichelli1 bàn

Dự bị1 K. Johnsson · 60 G. Kerckaert · 15 D. D. Fofana · 20 M. Godo · 42 A. Ouattara · 17 M. Amougou · 80 G. Yassine · 37 G. Kodia · 2 A. Omobamidele · 83 R. Luis · 46 M. Marechal · 38 J. Bosey

Huấn luyện viênGary O'Neil

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO