Asian CupVòng bảng – lượt 3 Abdullah bin Nasser bin Khalifa Stadium, Doha · 22:00 ngày 23/01/2024

Hồng Kông 0–3 Palestine — Vòng bảng – lượt 3 Asian Cup - 23/1/2024

Logo Hồng Kông
Hồng Kông Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Palestine
Palestine Đội khách
Cập nhật lúc 02:31 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hồng Kông vs Palestine

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Xác nhận phạt đền · Hồng Kông · Juninho Junior
  • 86'Thẻ vàng · Hồng Kông · Matthew Orr
  • 85'Thay người · Palestine · Oday Dabbagh (vào sân: Mahmoud Wadi)
  • 82'Thay người · Palestine · Amid Mahajna (vào sân: Samer Zubaida)
  • 82'Thay người · Palestine · Tamer Seyam (vào sân: Islam Batran)
  • 76'Thẻ vàng · Hồng Kông · Chun Lok Tan
  • 70'Thay người · Hồng Kông · M. Udebuluzor (vào sân: Stefan Pereira)
  • 70'Thay người · Hồng Kông · Chan Shinichi (vào sân: Sun Ming Him)
  • 69'Thay người · Palestine · Zeid Qunbar (vào sân: Alaa Eddin Hasan)
  • 69'Thay người · Palestine · Mahmoud Abu Warda (vào sân: Mohammed Rashid)
  • 60'Bàn thắng · Palestine · Oday Dabbagh
  • 56'Thay người · Hồng Kông · Philip Chan Siu Kwan (vào sân: Wong Wai)
  • 56'Thay người · Hồng Kông · Wu Chun Ming (vào sân: Juninho)
  • 48'Bàn thắng · Palestine · Zeid Qunbar (kiến tạo: Mus'ab Al Battat)
  • 28'Thay người · Hồng Kông · Vas Núñez (vào sân: Li Ngai Hoi)
  • 12'Bàn thắng · Palestine · Oday Dabbagh (kiến tạo: Mus'ab Al Battat)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

33%Kiểm soát bóng67%
14Số cú sút19
1Sút trúng đích7
4Phạt góc1
2Việt vị2
9Lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua1
251Số đường chuyền521
52%Chuyền chính xác77%

Cột trái là Hồng Kông, cột phải là Palestine. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hồng Kông

4-2-3-1
19Ka WingTM
17Chan ShinichiHV3O. GerbigHV4C Đội trưởngVas NúñezHV21Tze NamHV
8Chun LokTVThẻ vàng6Chun MingTV
9Matt OrrTVThẻ vàng16Siu KwanTV11Everton CamargoTV
20M. Udebuluzor

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hồng Kông dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19Tse Ka WingTM

Hậu vệ

21Yue Tze NamHV
4Vas NúñezHVĐội trưởng
3O. GerbigHV
17Chan ShinichiHV

Tiền vệ

6Wu Chun MingTV
8Tan Chun LokTVThẻ vàng
11Everton CamargoTV
16Philip Chan Siu KwanTV
9Matt OrrTVThẻ vàng

Tiền đạo

20M. Udebuluzor

Dự bị13 Li Ngai Hoi · 26 Juninho · 10 Wong Wai · 23 Sun Ming Him · 25 Stefan Pereira · 14 Max Poon Pui Hin · 12 Lam Hin Ting · 22 Jesse Yu Joy Yin · 18 Ng Wai Him · 1 Yapp Hung Fai · 5 Hélio · 7 Law Tsz Chun

Huấn luyện viênJ. Andersen

Palestine

4-3-3
22Rami HamadaTM
2Mohammed KhalilHV5Mohammed SalehHV15Michel TermaniniHV7C Đội trưởngAl BattatHV
10Abu WardaTV6Oday KharoubTV18Amid MahajnaTV
20Zeid Qunbar1 bàn thắng11Oday Dabbagh2 bàn thắng9Tamer Seyam

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Palestine dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22Rami HamadaTM

Hậu vệ

7Mus'ab Al BattatHVĐội trưởng
15Michel TermaniniHV
5Mohammed SalehHV
2Mohammed KhalilHV

Tiền vệ

18Amid MahajnaTV
6Oday KharoubTV
10Mahmoud Abu WardaTV

Tiền đạo

9Tamer Seyam
11Oday Dabbagh2 bàn
20Zeid Qunbar1 bàn

Dự bị3 Mohammed Rashid · 8 Alaa Eddin Hasan · 21 Islam Batran · 14 Samer Zubaida · 19 Mahmoud Wadi · 26 Baraa Kharoub · 12 Camilo Saldaña · 4 Yaser Hamed · 24 Mahdi Issa · 1 Amr Kaddoura · 13 Shihab Qumbor · 17 Mousa Farawi

Huấn luyện viênM. Daboub

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO