Championship AnhVòng 39 MKM Stadium, Hull · 22:00 ngày 21/03/2026

Hull City 3–1 Sheffield Wednesday — Vòng 39 Championship Anh - 21/3/2026

Logo Hull City
Hull City Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday Đội khách
Cập nhật lúc 04:19 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hull City vs Sheffield Wednesday

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · Sheffield Wednesday · Charlie McNeill
  • 88'Thẻ vàng · Hull City · John Lundstram
  • 85'Thay người · Sheffield Wednesday · S. Ingelsson (vào sân: N. Chalobah)
  • 85'Thay người · Sheffield Wednesday · D. Iorfa (vào sân: C. McGhee)
  • 80'Thay người · Hull City · K. Joseph (vào sân: K. Dowell)
  • 80'Thay người · Hull City · M. Crooks (vào sân: M. Belloumi)
  • 73'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Lowe (vào sân: J. Ndala)
  • 69'Thay người · Hull City · J. Gelhardt (vào sân: L. Koumas)
  • 69'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: A. Hadziahmetovic)
  • 63'Thay người · Sheffield Wednesday · J. Thornton (vào sân: C. McNeill)
  • 63'Thay người · Sheffield Wednesday · T. Adaramola (vào sân: M. Lowe)
  • 58'Bàn thắng · Hull City · K. Joseph (kiến tạo: O. McBurnie)
  • 49'Thẻ vàng · Hull City · Matt Crooks
  • 45'Phản lưới nhà · Hull City · D. Iorfa
  • 42'Thẻ vàng · Hull City · John Egan
  • 31'Thay người · Hull City · R. Slater (vào sân: J. Lundstram)
  • 24'Bàn thắng · Hull City · M. Crooks (kiến tạo: K. Joseph)
  • 23'Bàn thắng · Sheffield Wednesday · J. Lowe

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
9Số cú sút7
5Sút trúng đích3
4Phạt góc4
3Việt vị1
10Lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
428Số đường chuyền406
75%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Hull City, cột phải là Sheffield Wednesday. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hull City

4-2-3-1
1I. PandurTM
37P. McNairHV15J. EganHVThẻ vàng6S. AjayiHV18C. DramehHV
25M. CrooksTV1 bàn thắngThẻ vàng27C Đội trưởngR. SlaterTV
7L. MillarTV21J. GelhardtTV22K. JosephTV1 bàn thắng
9O. McBurnie

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTM

Hậu vệ

18C. DramehHV
6S. AjayiHV
15J. EganHVThẻ vàng
37P. McNairHV

Tiền vệ

27R. SlaterTVĐội trưởng
25M. CrooksTV1 bàn · Thẻ vàng
22K. JosephTV1 bàn
21J. GelhardtTV
7L. MillarTV

Tiền đạo

9O. McBurnie

Dự bị12 D. Phillips · 5 J. Lundstram · 2 L. Coyle · 33 T. Collyer · 10 M. Belloumi · 58 C. McCarthy · 20 A. Hadziahmetovic · 26 K. Dowell · 36 L. Koumas

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Sheffield Wednesday

3-4-1-2
1P. CharlesTM
2C Đội trưởngL. PalmerHV22G. OtegbayoHV6D. IorfaHV
45T. AdaramolaTV8S. IngelssonTV37J. ThorntonTV4S. FusireTV
24J. Heskey
9J. Lowe1 bàn thắng12J. Yates

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sheffield Wednesday dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. CharlesTM

Hậu vệ

6D. IorfaHV
22G. OtegbayoHV
2L. PalmerHVĐội trưởng

Tiền vệ

4S. FusireTV
37J. ThorntonTV
8S. IngelssonTV
45T. AdaramolaTV

Tiền đạo

24J. Heskey
12J. Yates
9J. Lowe1 bàn

Dự bị25 L. Stretch · 3 M. Lowe · 18 M. Nakamba · 11 I. Ugbo · 17 C. McNeill · 21 J. Ndala · 28 C. McGhee · 31 W. Grainger · 14 N. Chalobah

Huấn luyện viênHenrik Pedersen

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO