UEFA Nations LeaguePlay-offs A/B Puskás Aréna, Budapest · 00:00 ngày 24/03/2025

Hungary 0–3 Thổ Nhĩ Kỳ — Play-offs A/B UEFA Nations League - 24/3/2025

Logo Hungary
Hungary Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ Đội khách
Cập nhật lúc 04:14 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Hungary vs Thổ Nhĩ Kỳ

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · A. Bardakcı (kiến tạo: B. Yılmaz)
  • 82'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Yıldız (vào sân: Y. Akçiçek)
  • 74'Thay người · Hungary · B. Vécsei (vào sân: K. Csoboth)
  • 72'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Abdülkerim Bardakcı
  • 72'Thẻ vàng · Hungary · Barnabás Varga
  • 71'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · O. Aydın (vào sân: D. Gül)
  • 64'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · A. Güler (vào sân: İ. Kahveci)
  • 64'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · K. Aktürkoğlu (vào sân: B. Yılmaz)
  • 60'Thay người · Hungary · D. Gazdag (vào sân: A. Tóth)
  • 60'Thay người · Hungary · M. Dárdai (vào sân: A. Szalai)
  • 59'Thẻ vàng · Hungary · Willi Orbán
  • 52'Thẻ vàng · Hungary · Márton Dárdai
  • 46'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · İ. Yüksek (vào sân: S. Özcan)
  • 46'Thay người · Hungary · B. Dárdai (vào sân: T. Nikitscher)
  • 46'Thay người · Hungary · A. Fiola (vào sân: L. Nego)
  • 43'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Kerem Aktürkoğlu
  • 39'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · A. Güler (kiến tạo: O. Aydın)
  • 37'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Thổ Nhĩ Kỳ · H. Çalhanoğlu
  • 30'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · İsmail Yüksek
  • 21'Thẻ vàng · Hungary · Attila Fiola

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
10Số cú sút9
2Sút trúng đích4
2Phạt góc3
1Việt vị2
18Lỗi13
4Thẻ vàng3
1Cứu thua2
496Số đường chuyền414
86%Chuyền chính xác82%

Cột trái là Hungary, cột phải là Thổ Nhĩ Kỳ. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Hungary

3-4-2-1
1D. DibuszTM
15M. DárdaiHVThẻ vàng6W. OrbánHVThẻ vàng5A. FiolaHVThẻ vàng
11M. KerkezTV8B. VécseiTV18B. DárdaiTV14B. BollaTV
10C Đội trưởngD. Szoboszlai16D. Gazdag
19B. VargaThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hungary dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1D. DibuszTM

Hậu vệ

5A. FiolaHVThẻ vàng
6W. OrbánHVThẻ vàng
15M. DárdaiHVThẻ vàng

Tiền vệ

14B. BollaTV
18B. DárdaiTV
8B. VécseiTV
11M. KerkezTV

Tiền đạo

16D. Gazdag
10D. SzoboszlaiĐội trưởng
19B. VargaThẻ vàng

Dự bị7 L. Nego · 17 T. Nikitscher · 4 A. Szalai · 21 A. Tóth · 23 K. Csoboth · 3 B. Balogh · 2 A. Osváth · 12 P. Gulácsi · 13 M. Kata · 20 R. Sallai · 9 L. Szabó · 22 P. Szappanos

Huấn luyện viênM. Rossi

Thổ Nhĩ Kỳ

4-2-3-1
23U. ÇakırTM
13E. ElmalıHV14A. BardakcıHV1 bàn thắngThẻ vàng4S. AkaydinHV18M. MüldürHV
16İ. YüksekTVThẻ vàng10C Đội trưởngH. ÇalhanoğluTV1 bàn thắng
11K. YıldızTV8A. GülerTV1 bàn thắng20O. AydınTV
7K. AktürkoğluThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23U. ÇakırTM

Hậu vệ

18M. MüldürHV
4S. AkaydinHV
14A. BardakcıHV1 bàn · Thẻ vàng
13E. ElmalıHV

Tiền vệ

10H. ÇalhanoğluTVĐội trưởng · 1 bàn
16İ. YüksekTVThẻ vàng
20O. AydınTV
8A. GülerTV1 bàn
11K. YıldızTV

Tiền đạo

7K. AktürkoğluThẻ vàng

Dự bị5 S. Özcan · 9 B. Yılmaz · 17 İ. Kahveci · 19 D. Gül · 2 Y. Akçiçek · 15 C. Uzun · 6 A. Karazor · 3 E. Topçu · 22 R. Baniya · 12 B. Özer · 1 M. Şengezer · 21 E. Mor

Huấn luyện viênV. Montella

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO