UEFA Nations LeagueLeague B - 1 Laugardalsvöllur, Reykjavík · 01:45 ngày 07/09/2024

Iceland 2–0 Montenegro — League B - 1 UEFA Nations League - 7/9/2024

Logo Iceland
Iceland Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Montenegro
Montenegro Đội khách
Cập nhật lúc 08:00 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Iceland vs Montenegro

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Thẻ vàng · Montenegro · Stevan Jovetić
  • 88'Thay người · Iceland · O. Óskarsson (vào sân: Í. Jóhannesson)
  • 78'Thay người · Montenegro · N. Krstović (vào sân: S. Mugoša)
  • 77'Thay người · Iceland · M. Anderson (vào sân: W. Willumsson)
  • 65'Thay người · Iceland · G. Sigurðsson (vào sân: A. Guðjohnsen)
  • 65'Thay người · Iceland · J. Þorsteinsson (vào sân: A. Sigurðsson)
  • 60'Thay người · Montenegro · M. Osmajić (vào sân: S. Jovetić)
  • 60'Thay người · Montenegro · M. Vukčević (vào sân: D. Camaj)
  • 58'Bàn thắng · Iceland · J. Þorsteinsson (kiến tạo: G. Sigurðsson)
  • 53'Thẻ vàng · Iceland · Jón Dagur Þórsteinsson
  • 50'Thẻ vàng · Montenegro · Novica Eraković
  • 50'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Iceland · Orri Steinn Óskarsson
  • 39'Bàn thắng · Iceland · O. Óskarsson (kiến tạo: J. Guðmunds­son)
  • 24'Thẻ vàng · Montenegro · Milutin Osmajić
  • 20'Thẻ vàng · Montenegro · Risto Radunović
  • 18'Thẻ vàng · Iceland · Jóhann Guðmundsson

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
12Số cú sút10
5Sút trúng đích4
7Phạt góc4
1Việt vị5
17Lỗi15
2Thẻ vàng4
4Cứu thua1
338Số đường chuyền498
79%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Iceland, cột phải là Montenegro. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Iceland

4-4-1-1
12H. ValdimarssonTM
17L. TómassonHV20D. GrétarssonHV6H. HermannssonHV2A. SampstedHV
11J. ÞorsteinssonTV1 bàn thắngThẻ vàng16S. ÞórðarsonTV7C Đội trưởngJ. Guðmunds­sonTVThẻ vàng18M. AndersonTV
10G. Sigurðsson
9O. Óskarsson1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Iceland dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

12H. ValdimarssonTM

Hậu vệ

2A. SampstedHV
6H. HermannssonHV
20D. GrétarssonHV
17L. TómassonHV

Tiền vệ

18M. AndersonTV
7J. Guðmunds­sonTVĐội trưởng · Thẻ vàng
16S. ÞórðarsonTV
11J. ÞorsteinssonTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

10G. Sigurðsson
9O. Óskarsson1 bàn

Dự bị8 A. Sigurðsson · 22 A. Guðjohnsen · 15 W. Willumsson · 19 Í. Jóhannesson · 5 J. Magnússon · 4 V. Pálsson · 23 M. Ellertsson · 21 A. Traustason · 13 P. Gunnarsson · 14 K. Finnsson · 3 V. Lunddal Friðriksson · 1 E. Ólafsson

Huấn luyện viênÅ. Hareide

Montenegro

4-5-1
1M. MijatovićTM
3R. RadunovićHVThẻ vàng19S. RubežićHV6M. TućiHV4M. VukčevićHV
20M. OsmajićTVThẻ vàng16V. JovovićTV8M. BrnovićTV22N. ErakovićTVThẻ vàng23C Đội trưởngA. MarušićTV
11N. Krstović

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Montenegro dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1M. MijatovićTM

Hậu vệ

4M. VukčevićHV
6M. TućiHV
19S. RubežićHV
3R. RadunovićHVThẻ vàng

Tiền vệ

23A. MarušićTVĐội trưởng
22N. ErakovićTVThẻ vàng
8M. BrnovićTV
16V. JovovićTV
20M. OsmajićTVThẻ vàng

Tiền đạo

11N. Krstović

Dự bị18 D. Camaj · 10 S. Jovetić · 9 S. Mugoša · 7 M. Vešović · 12 D. Petković · 15 V. Perišić · 5 N. Šipčić · 17 V. Đukanović · 2 A. Vukčević · 21 M. Vukotić · 13 I. Nikić · 14 I. Vukotić

Huấn luyện viênR. Prosinečki

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO