FIFA Club World CupVòng bảng – lượt 2 Lumen Field, Seattle, Washington · 02:00 ngày 22/06/2025

Inter 2–1 Urawa — Vòng bảng – lượt 2 FIFA Club World Cup

Inter Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Urawa Đội khách
Cập nhật lúc 07:13 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Inter vs Urawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Inter · V. Carboni (kiến tạo: F. Esposito)
  • 87'Thay người · Urawa · Y. Naganuma (vào sân: T. Ogiwara)
  • 87'Thay người · Urawa · S. Gustafson (vào sân: G. Haraguchi)
  • 85'Thay người · Inter · Luis Henrique (vào sân: P. Sučić)
  • 80'Thẻ vàng · Urawa · Thiago Santana
  • 79'Thay người · Urawa · Matheus Sávio (vào sân: T. Matsumoto)
  • 79'Thay người · Urawa · Y. Matsuo (vào sân: Thiago Santana)
  • 78'Bàn thắng · Inter · L. Martínez (kiến tạo: N. Barella)
  • 72'Thay người · Inter · F. Dimarco (vào sân: A. Bastoni)
  • 72'Thay người · Inter · K. Asllani (vào sân: V. Carboni)
  • 67'Thẻ vàng · Urawa · Takahiro Sekine
  • 65'Thay người · Urawa · T. Kaneko (vào sân: T. Sekine)
  • 61'Thẻ vàng · Urawa · Shusaku Nishikawa
  • 46'Thay người · Inter · N. Zalewski (vào sân: H. Mkhitaryan)
  • 46'Thay người · Inter · S. Esposito (vào sân: F. Esposito)
  • 11'Bàn thắng · Urawa · R. Watanabe (kiến tạo: T. Kaneko)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

82%Kiểm soát bóng18%
26Số cú sút5
4Sút trúng đích3
5Phạt góc1
4Việt vị1
8Lỗi15
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
815Số đường chuyền187
92%Chuyền chính xác61%

Cột trái là Inter, cột phải là Urawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Inter

3-5-2
1Y. SommerTM
30Carlos AugustoHV6de VrijHV36M. DarmianHV
32F. DimarcoTV59N. ZalewskiTV21K. AsllaniTV23N. BarellaTV11Luis HenriqueTV
10C Đội trưởngL. Martínez1 bàn thắng70S. Esposito

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Inter dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Y. SommerTM

Hậu vệ

36M. DarmianHV
6S. de VrijHV
30Carlos AugustoHV

Tiền vệ

11Luis HenriqueTV
23N. BarellaTV
21K. AsllaniTV
59N. ZalewskiTV
32F. DimarcoTV

Tiền đạo

70S. Esposito
10L. MartínezĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị8 P. Sučić · 45 V. Carboni · 95 A. Bastoni · 94 F. Esposito · 22 H. Mkhitaryan · 12 R. Di Gennaro · 40 A. Calligaris · 13 Josep Martínez · 58 M. Cocchi · 42 T. Palacios · 48 G. Re Cecconi · 49 G. De Pieri · 15 F. Acerbi · 52 T. Berenbruch

Huấn luyện viênCristian Eugen Chivu

Urawa

4-2-3-1
1S. NishikawaTMThẻ vàng
88Y. NaganumaHV5C Đội trưởngM. HøibråtenHV3Danilo BozaHV4H. IshiharaHV
11S. GustafsonTV25K. YasuiTV
13R. WatanabeTV1 bàn thắng8Matheus SávioTV77T. KanekoTV
24Y. Matsuo

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTMThẻ vàng

Hậu vệ

4H. IshiharaHV
3Danilo BozaHV
5M. HøibråtenHVĐội trưởng
88Y. NaganumaHV

Tiền vệ

25K. YasuiTV
11S. GustafsonTV
77T. KanekoTV
8Matheus SávioTV
13R. WatanabeTV1 bàn

Tiền đạo

24Y. Matsuo

Dự bị9 G. Haraguchi · 26 T. Ogiwara · 12 Thiago Santana · 6 T. Matsumoto · 14 T. Sekine · 21 T. Okubo · 39 J. Hayakawa · 28 K. Nemoto · 41 R. Nitta · 35 R. Inoue · 17 H. Komori · 16 A. Niekawa · 10 S. Nakajima · 18 T. Takahashi · 31 S. Yoshida

Huấn luyện viênMaciej Skorża

Lịch sử đối đầu Inter vs Urawa

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 0

1 lần gặp nhau · Inter thắng 1 · hòa 0 · Urawa thắng 0. Tổng bàn thắng 2 – 1.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO