UEFA Nations LeagueLeague A - 4 Stadio Renato Dall'Ara, Bologna · 01:45 ngày 06/10/2026

Italia 3–1 Thổ Nhĩ Kỳ — League A - 4 UEFA Nations League - 6/10/2026

Logo Italia
Italia Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ Đội khách
Cập nhật lúc 03:38 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Italia vs Thổ Nhĩ Kỳ

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · F. Kadioglu (vào sân: O. Aydin)
  • 88'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · Y. Akgun (vào sân: D. Gul)
  • 87'Bàn thắng · Italia · F. Esposito (kiến tạo: A. Romano)
  • 84'Thay người · Italia · A. Vergara (vào sân: D. Frattesi)
  • 81'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Abdülkerim Bardakcı
  • 79'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · I. Yuksek (vào sân: K. Akturkoglu)
  • 70'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · A. Simsir (vào sân: I. Fakili)
  • 70'Thay người · Thổ Nhĩ Kỳ · I. Kahveci (vào sân: B. Elmaz)
  • 70'Thay người · Italia · N. Barella (vào sân: S. Tonali)
  • 64'Bàn thắng · Italia · R. Calafiori (kiến tạo: N. Barella)
  • 61'Bàn thắng · Thổ Nhĩ Kỳ · A. Simsir (kiến tạo: E. Elmali)
  • 56'Thay người · Italia · G. Scamacca (vào sân: F. Esposito)
  • 56'Thay người · Italia · M. Ruggeri (vào sân: R. Calafiori)
  • 55'Thay người · Italia · G. Di Lorenzo (vào sân: M. Kayode)
  • 55'Thẻ vàng · Thổ Nhĩ Kỳ · Zeki Çelik
  • 47'Thẻ vàng · Italia · Matteo Ruggeri
  • 42'Thẻ vàng · Italia · Gianluca Scamacca
  • 26'Bàn thắng · Italia · G. Scamacca

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
15Số cú sút14
6Sút trúng đích5
3Phạt góc9
5Việt vị0
11Lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
451Số đường chuyền554

Cột trái là Italia, cột phải là Thổ Nhĩ Kỳ. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Thổ Nhĩ Kỳ

3-4-2-1
1U. CakirTM
14A. BardakciHVThẻ vàng15O. KabakHV2C Đội trưởngZ. CelikHVThẻ vàng
13E. ElmaliTV16I. YuksekTV5S. OzcanTV20F. KadiogluTV
21A. SimsirTĐ1 bàn thắng10I. KahveciTĐ
19Y. AkgunTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1U. CakirTM

Hậu vệ

2Z. CelikHVĐội trưởng · Thẻ vàng
15O. KabakHV
14A. BardakciHVThẻ vàng

Tiền vệ

20F. KadiogluTV
5S. OzcanTV
16I. YuksekTV
13E. ElmaliTV

Tiền đạo

10I. KahveciTĐ
21A. SimsirTĐ1 bàn
19Y. AkgunTĐ

Dự bị12 A. Bayindir · 23 M. Sengezer · 3 M. Demiral · 22 M. Eskihellac · 4 E. Topcu · 17 M. Kabasakal · 6 B. Elmaz · 8 D. E. Tiknaz · 9 D. Gul · 7 K. Akturkoglu · 18 O. Aydin · 11 I. Fakili

Huấn luyện viênVincenzo Montella

Italia

Nguồn dữ liệu chỉ cung cấp danh sách cầu thủ, không có toạ độ vị trí và sơ đồ chiến thuật cho trận này, nên trang không vẽ hình sân — xếp chỗ theo suy đoán sẽ sai vị trí thật. Danh sách đội hình đầy đủ nằm ngay dưới.

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Italia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. DonnarummaTMĐội trưởng

Hậu vệ

22G. Di LorenzoHV
23G. ManciniHV
6A. BastoniHV
3M. RuggeriHVThẻ vàng

Tiền vệ

18N. BarellaTV
4A. RomanoTV
15I. DoumbiaTV

Tiền đạo

21A. VergaraTĐ
11G. ScamaccaTĐ1 bàn · Thẻ vàng
17D. MaldiniTĐ

Dự bị12 M. Carnesecchi · 13 G. Vicario · 2 M. Kayode · 5 R. Calafiori · 19 G. Scalvini · 16 D. Frattesi · 14 S. Inacio · 8 S. Tonali · 10 N. Fagioli · 7 N. Cambiaghi · 9 F. Esposito · 20 S. Esposito

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO