Europa LeagueVòng 3 Stadion Miejski w Białymstoku, Bialystok · 02:00 ngày 23/10/2026

Jagiellonia 0–3 Anderlecht — Vòng 3 Europa League - 23/10/2026

Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Anderlecht
Anderlecht Đội khách
Cập nhật lúc 03:47 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Jagiellonia vs Anderlecht

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 82'Thay người · Jagiellonia · Nik Prelec (vào sân: Jesús Imaz)
  • 82'Thay người · Anderlecht · Marten Winkler (vào sân: Oliver Antman)
  • 81'Thẻ vàng · Anderlecht · Jayden Onia-Seke
  • 80'Bàn thắng · Anderlecht · Jayden Onia-Seke (kiến tạo: Enric Llansana)
  • 78'Thay người · Anderlecht · Mihajlo Cvetkovic (vào sân: Adriano Bertaccini)
  • 78'Thay người · Anderlecht · Mario Stroeykens (vào sân: Marco Kana)
  • 77'Thay người · Jagiellonia · Ferslev Anders Klynge (vào sân: Taras Romanczuk)
  • 72'Bàn thắng · Anderlecht · Marten Winkler (kiến tạo: Enric Llansana)
  • 71'Thẻ vàng · Anderlecht · Enric Llansana
  • 67'Thẻ vàng · Jagiellonia · Eryk Kozlowski
  • 65'Thay người · Anderlecht · Tristan Degreef (vào sân: Jayden Onia-Seke)
  • 65'Thay người · Anderlecht · Lukas Ambros (vào sân: Enric Llansana)
  • 65'Thay người · Jagiellonia · Kajetan·Szmyt (vào sân: Aleksandar·Cirkovic)
  • 65'Thay người · Jagiellonia · Kamil Jóźwiak (vào sân: Jeremy Agbonifo)
  • 53'Thẻ vàng · Jagiellonia · Bernardo Vital
  • 46'Thẻ vàng · Anderlecht · Thelo Aasgaard
  • 45'Thay người · Jagiellonia · Hampus Finndell (vào sân: Ousmane Sow)
  • 45+2'Thẻ vàng · Jagiellonia · Rodrigo Conceição
  • 21'Bàn thắng · Anderlecht · Mihajlo Cvetkovic

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

41%Kiểm soát bóng59%
6Số cú sút15
1Sút trúng đích8
4Phạt góc4
2Việt vị0
12Lỗi20
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
360Số đường chuyền512

Cột trái là Jagiellonia, cột phải là Anderlecht. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Jagiellonia

4-3-3
50S. AbramowiczTM
23Serrão MontóiaHV4Y. KobayashiHV5Bernardo VitalHVThẻ vàng27Rodrigo ConceiçãoHVThẻ vàng
14H. FinndellTV85Eryk KozlowskiTVThẻ vàng19A. KlyngeTV
7K. SzmytTĐ99N. PrelecTĐ72K. JóźwiakTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

50S. AbramowiczTM

Hậu vệ

27Rodrigo ConceiçãoHVThẻ vàng
5Bernardo VitalHVThẻ vàng
4Y. KobayashiHV
23Guilherme Manuel Serrão MontóiaHV

Tiền vệ

19A. KlyngeTV
85Eryk KozlowskiTVThẻ vàng
14H. FinndellTV

Tiền đạo

72K. JóźwiakTĐ
99N. PrelecTĐ
7K. SzmytTĐ

Dự bị32 A. Ćirković · 11 Jesús Imaz · 44 A. Konstantopoulos · 21 Sergio Lozano · 1 M. Perchel · 6 T. Romanczuk · 30 O. Sow · 3 D. Stojinović · 17 Y. Sylla · 20 B. Wdowik · 10 J. Agbonifo

Huấn luyện viênA. Siemieniec

Anderlecht

4-3-3
26C. CoosemansTM
5O. ReabciukHV27L. PétrotHV4G. BianconeHV50K. BarryHV
19T. AasgaardTVThẻ vàng29M. StroeykensTV18L. AmbrosTV
83T. DegreefTĐ9M. CvetkovićTĐ1 bàn thắng10M. WinklerTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Anderlecht dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26C. CoosemansTM

Hậu vệ

50K. BarryHV
4G. BianconeHV
27L. PétrotHV
5O. ReabciukHV

Tiền vệ

18L. AmbrosTV
29M. StroeykensTV
19T. AasgaardTVThẻ vàng

Tiền đạo

10M. WinklerTĐ1 bàn
9M. CvetkovićTĐ1 bàn
83T. DegreefTĐ

Dự bị11 O. Antman · 14 D. Sikan · 49 Jayden Onia Seke · 79 A. Maamar · 24 E. Llansana · 55 M. Kana · 32 J. Heekeren · 91 A. Bertaccini · 21 T. Bentayeb · 6 L. Augustinsson · 8 R. Amané · 53 N. Cobiella

Huấn luyện viênVítor Bruno

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO