Europa LeagueVòng play-off Chorten Arena, Bialystok · 23:00 ngày 20/08/2026

Jagiellonia 4–0 FC Iberia 1999 — Vòng play-off Europa League - 20/8/2026

Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo FC Iberia 1999
FC Iberia 1999 Đội khách
Cập nhật lúc 11:14 ngày 27/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Jagiellonia vs FC Iberia 1999

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Jagiellonia · S. Lozano (kiến tạo: R. Conceicao)
  • 81'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Eldar Kuliiev
  • 80'Thay người · FC Iberia 1999 · A. Amisulashvili (vào sân: N. Bochorishvili)
  • 80'Thay người · FC Iberia 1999 · N. Dadiani (vào sân: E. Kuliyev)
  • 80'Thay người · FC Iberia 1999 · G. Kobuladze (vào sân: S. Figueredo)
  • 80'Thay người · Jagiellonia · K. Szmyt (vào sân: R. Conceicao)
  • 80'Thay người · Jagiellonia · N. Prelec (vào sân: Y. Sylla)
  • 71'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Nikoloz Dadiani
  • 70'Thay người · FC Iberia 1999 · S. Ende (vào sân: A. Dzagania)
  • 70'Thay người · Jagiellonia · J. Imaz (vào sân: S. Lozano)
  • 66'Thay người · FC Iberia 1999 · I. Alhassan (vào sân: G. Kutsia)
  • 62'Phản lưới nhà · Jagiellonia · I. Alhassan (kiến tạo: G. Montoia)
  • 61'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Vahid Selimović
  • 59'Thay người · Jagiellonia · J. Agbonifo (vào sân: O. Sow)
  • 49'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Giorgi Kobuladze
  • 45'Bàn thắng · Jagiellonia · J. Agbonifo (kiến tạo: N. Wojtuszek)
  • 34'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Jagiellonia · J. Imaz
  • 32'Thẻ vàng · FC Iberia 1999 · Abdullahi Ibrahim Alhassan
  • 32'Sút hỏng phạt đền · Jagiellonia · Jesús Imaz
  • 11'Thẻ vàng · Jagiellonia · Yuki Kobayashi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
8Sút trúng đích7
4Phạt góc6
3Việt vị0
20Lỗi16
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0

Cột trái là Jagiellonia, cột phải là FC Iberia 1999. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Jagiellonia

4-3-3
50S. AbramowiczTM
23G. MontoiaHV4Y. KobayashiHVThẻ vàng5B. VitalHV15N. WojtuszekHV
19A. KlyngeTV6T. RomanczukTV11J. ImazTV1 bàn thắng
7K. SzmytTV99N. Prelec10J. AgbonifoTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

50S. AbramowiczTM

Hậu vệ

15N. WojtuszekHV
5B. VitalHV
4Y. KobayashiHVThẻ vàng
23G. MontoiaHV

Tiền vệ

11J. ImazTV1 bàn
6T. RomanczukTV
19A. KlyngeTV
10J. AgbonifoTV1 bàn
7K. SzmytTV

Tiền đạo

99N. Prelec

Dự bị1 M. Perchel · 2 C. Polak · 8 D. Drachal · 9 D. Rallis · 17 Y. Sylla · 21 S. Lozano · 27 R. Conceicao · 30 O. Sow · 44 A. Konstantopoulos · 61 B. Krasiewicz · 72 K. Jozwiak · 85 E. Kozlowski

Huấn luyện viênAdrian Siemieniec

FC Iberia 1999

4-3-3
31G. MakaridzeTM
40G. KobuladzeHVThẻ vàng25A. AmisulashviliHV4V. SelimovicHVThẻ vàng5J. JinjolavaHV
8B. KardavaTV14I. AlhassanTVThẻ vàng6N. DadianiTVThẻ vàng
10Z. Natchkebia19N. SikharulashviliTV17S. Ende

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Iberia 1999 dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31G. MakaridzeTM

Hậu vệ

5J. JinjolavaHV
4V. SelimovicHVThẻ vàng
25A. AmisulashviliHV
40G. KobuladzeHVThẻ vàng

Tiền vệ

6N. DadianiTVThẻ vàng
14I. AlhassanTVThẻ vàng
8B. KardavaTV
19N. SikharulashviliTV

Tiền đạo

17S. Ende

Chưa rõ vị trí

10Z. Natchkebia

Dự bị1 T. Megrelishvili · 9 A. Dzagania · 22 S. Figueredo · 23 E. Kuliyev · 27 G. Kutsia · 29 L. Chikhradze · 30 N. Bochorishvili · 32 D. Gogilashvili · 35 S. Avdoevi

Huấn luyện viênAndriy Demchenko

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO