Conference LeagueVòng 1 Chorten Arena, Bialystok · 23:45 ngày 02/10/2025

Jagiellonia 1–0 Hamrun Spartans — Vòng 1 Conference League - 2/10/2025

Logo Jagiellonia
Jagiellonia Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Hamrun Spartans
Hamrun Spartans Đội khách
Cập nhật lúc 19:34 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Jagiellonia vs Hamrun Spartans

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Thẻ vàng · Jagiellonia · Bartłomiej Wdowik
  • 85'Thay người · Jagiellonia · A. Pululu (vào sân: D. Rallis)
  • 85'Thay người · Jagiellonia · J. Imaz (vào sân: D. Drachal)
  • 76'Thay người · Hamrun Spartans · S. Thioune (vào sân: S. Meijer)
  • 76'Thay người · Hamrun Spartans · Ederson (vào sân: M. El Fanis)
  • 76'Thay người · Hamrun Spartans · N. Koffi (vào sân: S. Smajlagic)
  • 76'Thay người · Jagiellonia · A. Pozo (vào sân: L. Prip)
  • 66'Thay người · Hamrun Spartans · D. Simkus (vào sân: J. Cadjenovic)
  • 66'Thay người · Jagiellonia · L. Flach (vào sân: S. Lozano)
  • 62'Thẻ đỏ · Hamrun Spartans · Joseph Mbong
  • 61'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Hamrun Spartans · Joseph Mbong
  • 57'Bàn thắng · Jagiellonia · J. Imaz (kiến tạo: A. Pululu)
  • 54'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Ederson
  • 54'Thẻ vàng · Jagiellonia · Afimico Pululu
  • 51'Thẻ vàng · Hamrun Spartans · Vincenzo Polito
  • 41'Bàn thắng bị từ chối · Jagiellonia · Jesús Imaz

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

63%Kiểm soát bóng37%
19Số cú sút8
7Sút trúng đích3
7Phạt góc5
3Việt vị0
16Lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
491Số đường chuyền281
87%Chuyền chính xác74%

Cột trái là Jagiellonia, cột phải là Hamrun Spartans. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Jagiellonia

4-2-3-1
50S. AbramowiczTM
27B. WdowikHVThẻ vàng3D. StojinovicHV13B. VitalHV15N. WojtuszekHV
31L. FlachTV6C Đội trưởngT. RomanczukTV
80O. PietuszewskiTV11J. ImazTV1 bàn thắng7A. PozoTV
10A. PululuThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jagiellonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

50S. AbramowiczTM

Hậu vệ

15N. WojtuszekHV
13B. VitalHV
3D. StojinovicHV
27B. WdowikHVThẻ vàng

Tiền vệ

6T. RomanczukTVĐội trưởng
31L. FlachTV
7A. PozoTV
11J. ImazTV1 bàn
80O. PietuszewskiTV

Tiền đạo

10A. PululuThẻ vàng

Dự bị22 M. Piekutowski · 4 Y. Kobayashi · 5 C. Polak · 8 D. Drachal · 9 D. Rallis · 17 Y. Sylla · 18 L. Prip · 19 A. Cantero · 21 S. Lozano · 25 A. Jackson · 86 B. Mazurek

Huấn luyện viênAdrian Siemieniec

Hamrun Spartans

4-3-3
1C Đội trưởngH. BonelloTM
94R. CamenzuliHV27O. BjelicicHV13V. PolitoHVThẻ vàng2Rafael CompriHV
25EdersonTVThẻ vàng24A. CoricTV33D. SimkusTV
9S. Thioune19N. Koffi10J. MbongThẻ đỏ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hamrun Spartans dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1H. BonelloTMĐội trưởng

Hậu vệ

2Rafael CompriHV
13V. PolitoHVThẻ vàng
27O. BjelicicHV
94R. CamenzuliHV

Tiền vệ

33D. SimkusTV
24A. CoricTV
25EdersonTVThẻ vàng

Tiền đạo

10J. MbongThẻ đỏ
19N. Koffi
9S. Thioune

Dự bị98 Celio · 3 N. Micallef · 5 S. Xerri · 6 D. Letherby · 7 S. Attard · 8 M. Garcia · 14 S. Smajlagic · 20 J. Cadjenovic · 47 M. El Fanis · 77 M. Hadzi · 91 Emerson · 99 S. Meijer

Huấn luyện viênGiacomo Modica

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO