Asian CupVòng bảng – lượt 3 Al Thumama Stadium, Doha · 18:30 ngày 24/01/2024

Nhật Bản 3–1 Indonesia — Vòng bảng – lượt 3 Asian Cup

Nhật Bản Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Indonesia Đội khách
Cập nhật lúc 20:02 ngày 08/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Nhật Bản vs Indonesia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Bàn thắng · Indonesia · S. Walsh
  • 89'Thay người · Indonesia · R. Struick (vào sân: R. Kambuaya)
  • 88'Phản lưới nhà · Nhật Bản · J. Hubner
  • 86'Thay người · Nhật Bản · R. Doan (vào sân: J. Ito)
  • 82'Thay người · Nhật Bản · T. Kubo (vào sân: K. Sano)
  • 82'Thay người · Nhật Bản · T. Tomiyasu (vào sân: T. Watanabe)
  • 78'Thẻ vàng · Indonesia · Justin Hubner
  • 77'Thẻ vàng · Indonesia · Jordi Amat
  • 73'Thay người · Indonesia · E. Maulana Vikri (vào sân: E. Baggott)
  • 70'Thẻ vàng · Nhật Bản · Takumi Minamino
  • 69'Thay người · Nhật Bản · K. Nakamura (vào sân: D. Maeda)
  • 69'Thay người · Nhật Bản · R. Hatate (vào sân: T. Minamino)
  • 68'Thẻ vàng · Nhật Bản · Wataru Endo
  • 54'Thay người · Indonesia · Y. Sayuri (vào sân: W. Sulaeman)
  • 52'Bàn thắng · Nhật Bản · A. Ueda (kiến tạo: R. Doan)
  • 42'Thẻ vàng · Indonesia · Rafael Struick
  • 6'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Nhật Bản · A. Ueda
  • 4'Xác nhận phạt đền · Nhật Bản · Ayase Ueda

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

71%Kiểm soát bóng29%
14Số cú sút3
2Sút trúng đích1
4Phạt góc1
2Việt vị2
15Lỗi13
2Thẻ vàng3
664Số đường chuyền268
85%Chuyền chính xác64%

Cột trái là Nhật Bản, cột phải là Indonesia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Nhật Bản

4-3-3
23Z. SuzukiTM
19Y. NakayamaHV15K. MachidaHV22T. TomiyasuHV16S. MaikumaHV
17R. HatateTV6C Đội trưởngW. EndoTVThẻ vàng20T. KuboTV
13K. Nakamura9A. Ueda2 bàn thắng10R. Doan

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Nhật Bản dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23Z. SuzukiTM

Hậu vệ

16S. MaikumaHV
22T. TomiyasuHV
15K. MachidaHV
19Y. NakayamaHV

Tiền vệ

20T. KuboTV
6W. EndoTVĐội trưởng · Thẻ vàng
17R. HatateTV

Tiền đạo

10R. Doan
9A. Ueda2 bàn
13K. Nakamura

Dự bị8 T. Minamino · 25 D. Maeda · 24 T. Watanabe · 26 K. Sano · 14 J. Ito · 2 Y. Sugawara · 18 T. Asano · 3 S. Taniguchi · 5 H. Morita · 1 D. Maekawa · 21 H. Ito · 11 M. Hosoya

Huấn luyện viênH. Moriyasu

Indonesia

5-4-1
21E. AriTM
12P. ArhanHV25J. HubnerHVThẻ vàng4C Đội trưởngJ. AmatHVThẻ vàng5R. RidhoHV6S. WalshHV1 bàn thắng
2Y. SayuriTV7M. FerdinanTV24I. JennerTV10Maulana VikriTV
11R. StruickThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Indonesia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21E. AriTM

Hậu vệ

6S. WalshHV1 bàn
5R. RidhoHV
4J. AmatHVĐội trưởng · Thẻ vàng
25J. HubnerHVThẻ vàng
12P. ArhanHV

Tiền vệ

10E. Maulana VikriTV
24I. JennerTV
7M. FerdinanTV
2Y. SayuriTV

Tiền đạo

11R. StruickThẻ vàng

Dự bị8 W. Sulaeman · 3 E. Baggott · 15 R. Kambuaya · 1 M. Riyandi · 22 D. Sulistyawan · 16 H. Caraka · 17 A. Alis · 19 W. Prasetyo · 14 A. Mangkualam · 26 N. Argawinata · 20 S. Pattynama · 23 M. Klok

Huấn luyện viênShin Tae-Yong

Lịch sử đối đầu Nhật Bản vs Indonesia

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
3 0 0

3 lần gặp nhau · Nhật Bản thắng 3 · hòa 0 · Indonesia thắng 0. Tổng bàn thắng 13 – 1.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO