J1 LeagueVòng 13 Fukuda Denshi Arena, Chiba · 12:00 ngày 01/11/2026

JEF United Chiba 3–0 Avispa Fukuoka — Vòng 13 J1 League - 1/11/2026

Logo JEF United Chiba
JEF United Chiba Đội nhà
3–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu JEF United Chiba vs Avispa Fukuoka

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+5'Bàn thắng · JEF United Chiba · Hiroto Goya (kiến tạo: Daichi Ishikawa)
  • 90'Thay người · JEF United Chiba · Erison Danilo de Souza (vào sân: Leonardo Rocha)
  • 88'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Daisuke Suzuki
  • 82'Thay người · JEF United Chiba · Ken Yamura (vào sân: Hiroto Goya)
  • 82'Thay người · JEF United Chiba · Takuya Yasui (vào sân: Yusuke Kobayashi)
  • 82'Thay người · JEF United Chiba · Kazuki Tanaka (vào sân: Takumi Tsukui)
  • 81'Thay người · Avispa Fukuoka · Keiya Shiihashi (vào sân: Shohei Takemoto)
  • 80'Thay người · Avispa Fukuoka · Yota Maejima (vào sân: Abdul Hanan Sani Brown)
  • 78'Thay người · JEF United Chiba · Makoto Himeno (vào sân: Daichi Ishikawa)
  • 71'Thay người · Avispa Fukuoka · Masato Shigemi (vào sân: Yuji Kitajima)
  • 71'Thay người · Avispa Fukuoka · Masato Yuzawa (vào sân: Kaoru Yamawaki)
  • 65'Bàn thắng · JEF United Chiba · Takayuki Mae
  • 57'Thay người · Avispa Fukuoka · Teppei Oka (vào sân: Yu Hashimoto)
  • 39'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Makoto Himeno
  • 29'Thẻ vàng · Avispa Fukuoka · Teppei Oka
  • 25'Bàn thắng · JEF United Chiba · Makoto Himeno

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
13Số cú sút4
4Sút trúng đích2
4Phạt góc1
1Việt vị1
12Lỗi14
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
436Số đường chuyền366

Cột trái là JEF United Chiba, cột phải là Avispa Fukuoka. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

JEF United Chiba

4-4-2
19J. SuarezTM
67M. HidakaHV2B. NdukaHV13D. SuzukiHVThẻ vàng15T. MaeHV1 bàn thắng
37M. HimenoTV1 bàn thắngThẻ vàng41T. YasuiTV6DuduTV7K. TanakaTV
29K. YamuraTĐ99ErisonTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình JEF United Chiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19J. SuarezTM

Hậu vệ

15T. MaeHV1 bàn
13D. SuzukiHVThẻ vàng
2B. NdukaHV
67M. HidakaHV

Tiền vệ

7K. TanakaTV
6DuduTV
41T. YasuiTV
37M. HimenoTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

99ErisonTĐ
29K. YamuraTĐ

Dự bị24 K. Toriumi · 8 T. Tsukui · 9 H. Goya · 20 D. Ishikawa · 39 R. Ishio · 5 Y. Kobayashi · 45 Leonardo Rocha · 18 N. Sugiyama · 23 R. Suzuki

Huấn luyện viênY. Kobayashi

Avispa Fukuoka

3-4-2-1
24Y. ObataTM
16T. OkaHVThẻ vàng5T. KamijimaHV20K. MikuniHV
29Y. MaejimaTV11T. MikiTV34K. ShiihashiTV2M. YuzawaTV
9Werik PopóTV6M. ShigemiTV
13S. MorookaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Avispa Fukuoka dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24Y. ObataTM

Hậu vệ

20K. MikuniHV
5T. KamijimaHV
16T. OkaHVThẻ vàng

Tiền vệ

2M. YuzawaTV
34K. ShiihashiTV
11T. MikiTV
29Y. MaejimaTV
6M. ShigemiTV
9Werik PopóTV

Tiền đạo

13S. MorookaTĐ

Dự bị32 A. Sani Brown · 47 Y. Hashimoto · 25 Y. Kitajima · 38 D. Miya · 1 T. Nagaishi · 52 Shohei Takemoto · 37 M. Tashiro · 33 K. Yamawaki · 17 H. Akino

Huấn luyện viênS. Tsukahara

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO