J1 LeagueVòng 2 Fukuda Denshi Arena, Chiba · 17:00 ngày 15/08/2026

JEF United Chiba 0–4 Machida Zelvia — Vòng 2 J1 League - 15/8/2026

Logo JEF United Chiba
JEF United Chiba Đội nhà
0–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Machida Zelvia
Machida Zelvia Đội khách
Cập nhật lúc 06:06 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu JEF United Chiba vs Machida Zelvia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Machida Zelvia · Y. Soma (vào sân: F. Tokumura)
  • 88'Thay người · Machida Zelvia · H. Nakamura (vào sân: H. Mochizuki)
  • 88'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Erison
  • 83'Thay người · JEF United Chiba · Matheus Indio (vào sân: L. Rocha)
  • 82'Bàn thắng · Machida Zelvia · H. Nakamura (kiến tạo: Y. Soma)
  • 82'Thay người · Machida Zelvia · T. Yengi (vào sân: S. Fujio)
  • 81'Thay người · Machida Zelvia · N. Lavi (vào sân: H. Shimoda)
  • 71'Thay người · JEF United Chiba · T. Iida (vào sân: K. Tanaka)
  • 71'Thay người · JEF United Chiba · T. Taguchi (vào sân: T. Mae)
  • 70'Bàn thắng · Machida Zelvia · T. Nishimura
  • 65'Thay người · JEF United Chiba · M. Himeno (vào sân: K. Yamura)
  • 65'Thay người · JEF United Chiba · T. Matsumura (vào sân: D. Ishikawa)
  • 63'Thay người · Machida Zelvia · M. Duke (vào sân: T. Nishimura)
  • 56'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Daniel Hall
  • 45+3'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Takumi Tsukui
  • 34'Bàn thắng · Machida Zelvia · T. Yengi (kiến tạo: M. Duke)
  • 17'Bàn thắng · Machida Zelvia · Y. Nakayama

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
9Số cú sút17
2Sút trúng đích5
2Phạt góc8
1Việt vị1
16Lỗi13
3Thẻ vàng0
1Cứu thua2
428Số đường chuyền389
84%Chuyền chính xác81%

Cột trái là JEF United Chiba, cột phải là Machida Zelvia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

JEF United Chiba

3-4-2-1
19J. SuarezTM
28T. KawanoHV66D. HallHVThẻ vàng24K. ToriumiHV
8T. TsukuiTVThẻ vàng25Matheus IndioTV4C Đội trưởngT. TaguchiTV22T. IidaTV
30T. Matsumura37M. Himeno
99ErisonThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình JEF United Chiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19J. SuarezTM

Hậu vệ

24K. ToriumiHV
66D. HallHVThẻ vàng
28T. KawanoHV

Tiền vệ

22T. IidaTV
4T. TaguchiTVĐội trưởng
25Matheus IndioTV
8T. TsukuiTVThẻ vàng

Tiền đạo

37M. Himeno
30T. Matsumura
99ErisonThẻ vàng

Dự bị23 R. Suzuki · 11 K. Yonekura · 15 T. Mae · 39 R. Ishio · 41 T. Yasui · 7 K. Tanaka · 45 L. Rocha · 20 D. Ishikawa · 29 K. Yamura

Huấn luyện viênYoshiyuki Kobayashi

Machida Zelvia

3-4-2-1
1K. TaniTM
19Y. NakayamaHV1 bàn thắng50D. OkamuraHV3C Đội trưởngG. ShojiHV
33T. AkimotoTV31N. LaviTV16H. MaeTV88H. NakamuraTV1 bàn thắng
7Y. Soma15M. Duke
99T. Yengi1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Machida Zelvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TaniTM

Hậu vệ

3G. ShojiHVĐội trưởng
50D. OkamuraHV
19Y. NakayamaHV1 bàn

Tiền vệ

88H. NakamuraTV1 bàn
16H. MaeTV
31N. LaviTV
33T. AkimotoTV

Tiền đạo

15M. Duke
7Y. Soma
99T. Yengi1 bàn

Dự bị13 T. Morita · 5 I. Dresevic · 6 H. Mochizuki · 23 R. Shirasaki · 18 H. Shimoda · 8 K. Sento · 34 F. Tokumura · 20 T. Nishimura · 9 S. Fujio

Huấn luyện viênGo Kuroda

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO