AFC Champions League EliteLeague Phase - 1 Jeonju World Cup Stadium, Jeonju · 17:00 ngày 16/09/2026

Jeonbuk Motors 2–1 Kashiwa Reysol — League Phase - 1 AFC Champions League Elite - 16/9/2026

Logo Jeonbuk Motors
Jeonbuk Motors Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội khách
Cập nhật lúc 12:59 ngày 04/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Jeonbuk Motors vs Kashiwa Reysol

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 88'Thay người · Jeonbuk Motors · Yeong-bin Kim (vào sân: Park Ji-soo)
  • 87'Thẻ vàng · Jeonbuk Motors · Seung-Woo Lee
  • 87'Thẻ vàng · Jeonbuk Motors · Tae-hyeon Kim
  • 87'Thẻ vàng · Jeonbuk Motors · Yeong-bin Kim
  • 86'Thay người · Jeonbuk Motors · João Gamboa (vào sân: Seong-ung Maeng)
  • 79'Thay người · Jeonbuk Motors · Jin-gyu Kim (vào sân: Dodô)
  • 79'Thay người · Jeonbuk Motors · Tiago Orobó (vào sân: Bruno Mota)
  • 70'Thay người · Kashiwa Reysol · Koya Yuruki (vào sân: Mao Hosoya)
  • 69'Bàn thắng · Jeonbuk Motors · Italo (kiến tạo: Yeong-jae Lee)
  • 65'Thay người · Jeonbuk Motors · Dong-jun Lee (vào sân: Italo)
  • 60'Bàn thắng bị từ chối · Kashiwa Reysol · Yusuke Segawa
  • 52'Thay người · Kashiwa Reysol · Yuki Kakita (vào sân: Yusuke Segawa)
  • 52'Thay người · Kashiwa Reysol · Yosei Yamauchi (vào sân: Tojiro Kubo)
  • 48'Bàn thắng · Jeonbuk Motors · Tiago Orobó (kiến tạo: Tae-hwan Kim)
  • 46'Thay người · Kashiwa Reysol · Nobuteru Nakagawa (vào sân: Koki Kumasaka)
  • 46'Thay người · Kashiwa Reysol · Yoshio Koizumi (vào sân: Masaki Watai)
  • 32'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Nobuteru Nakagawa
  • 30'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Kenshin Yuba

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
13Số cú sút12
3Sút trúng đích2
0Phạt góc6
2Việt vị3
9Lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua1
348Số đường chuyền595
78%Chuyền chính xác88%

Cột trái là Jeonbuk Motors, cột phải là Kashiwa Reysol. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Jeonbuk Motors

4-2-3-1
31Song Bum-keunTM
77Tae-hyeon KimHVThẻ vàng2Yeong-bin KimHVThẻ vàng4Wi-je ChoHV23C Đội trưởngTae-hwan KimHV
97Jin-gyu KimTV16João GamboaTV
10Seung-Woo LeeTVThẻ vàng28Yeong-jae LeeTV7Dong-jun LeeTV
9Tiago OrobóTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Jeonbuk Motors dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31Song Bum-keunTM

Hậu vệ

23Tae-hwan KimHVĐội trưởng
4Wi-je ChoHV
2Yeong-bin KimHVThẻ vàng
77Tae-hyeon KimHVThẻ vàng

Tiền vệ

16João GamboaTV
97Jin-gyu KimTV
7Dong-jun LeeTV
28Yeong-jae LeeTV
10Seung-Woo LeeTVThẻ vàng

Tiền đạo

9Tiago OrobóTĐ1 bàn

Dự bị95 Italo · 30 Dodô · 99 Bruno Mota · 6 Seong-ung Maeng · 5 Park Ji-soo · 91 Chung Dae-Young · 1 Ju-hyeon Lee · 27 Hwang Seung-Jun · 3 Je-un Yeon · 33 Seok-jin Han · 70 Hyun-min Park · 11 Seung-seob Kim

Huấn luyện viênJung-Yong Chung

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
25Ryosuke KojimaTM
2Hiromu MitsumaruHV4C Đội trưởngTaiyo KogaHV88Seiya BabaHV
44Kenshin YubaTV1 bàn thắng39Nobuteru NakagawaTVThẻ vàng21Yudai KonishiTV32Yosei YamauchiTV
16Koya YurukiTĐ8Yoshio KoizumiTĐ
18Yuki KakitaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25Ryosuke KojimaTM

Hậu vệ

88Seiya BabaHV
4Taiyo KogaHVĐội trưởng
2Hiromu MitsumaruHV

Tiền vệ

32Yosei YamauchiTV
21Yudai KonishiTV
39Nobuteru NakagawaTVThẻ vàng
44Kenshin YubaTV1 bàn

Tiền đạo

8Yoshio KoizumiTĐ
16Koya YurukiTĐ
18Yuki KakitaTĐ

Dự bị27 Koki Kumasaka · 11 Masaki Watai · 20 Yusuke Segawa · 24 Tojiro Kubo · 9 Mao Hosoya · 77 Tomoya Wakahara · 26 Daiki Sugioka · 43 Yuito Kamo · 23 Kaiji Chonan · 5 Keita Endo · 15 Shota Fujio · 87 Hinata Yamauchi

Huấn luyện viênRicardo Rodriguez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO