Conference LeagueVòng 2 Almaty Central Stadium, Almaty · 21:30 ngày 22/10/2026

Kairat Almaty 1–5 Panathinaikos — Vòng 2 Conference League - 22/10/2026

Logo Kairat Almaty
Kairat Almaty Đội nhà
1–5
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Panathinaikos
Panathinaikos Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kairat Almaty vs Panathinaikos

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 79'Bàn thắng · Kairat Almaty · I. Bekbolat (kiến tạo: A. Shirobokov)
  • 77'Thẻ vàng · Panathinaikos · Kings Kangwa
  • 75'Bàn thắng · Panathinaikos · E. Rastoder
  • 75'Thay người · Panathinaikos · S. de Vrij (vào sân: G. Katris)
  • 65'Thay người · Panathinaikos · S. Andino (vào sân: F. Pellistri)
  • 65'Thay người · Panathinaikos · I. Louza (vào sân: P. Chirivella)
  • 65'Thay người · Kairat Almaty · M. Gual (vào sân: I. Bekbolat)
  • 65'Thay người · Kairat Almaty · J. Oksanen (vào sân: D. Kasabulat)
  • 65'Thay người · Kairat Almaty · L. Mata (vào sân: L. Kurgin)
  • 57'Bàn thắng · Panathinaikos · K. Kangwa
  • 56'Thay người · Panathinaikos · C. Dessers (vào sân: E. Rastoder)
  • 56'Thay người · Panathinaikos · E. Camara (vào sân: K. Kangwa)
  • 47'Bàn thắng · Panathinaikos · C. Dessers (kiến tạo: A. Tetteh)
  • 46'Thay người · Kairat Almaty · Edmilson (vào sân: O. Jukkola)
  • 45+1'Thẻ vàng · Panathinaikos · Erik Palmer Brown
  • 45+2'Thẻ vàng · Kairat Almaty · Aleksandr Mrynskiy
  • 32'Thay người · Kairat Almaty · O. Baybek (vào sân: A. Shirobokov)
  • 29'Bàn thắng bị từ chối · Panathinaikos · Andreas Tetteh
  • 25'Thẻ vàng · Kairat Almaty · Erkin Tapalov
  • 24'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Panathinaikos · C. Dessers
  • 6'Bàn thắng · Panathinaikos · V. Taborda (kiến tạo: G. Kyriakopoulos)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
12Số cú sút11
2Sút trúng đích6
5Phạt góc4
2Việt vị3
13Lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
360Số đường chuyền496
77%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Kairat Almaty, cột phải là Panathinaikos. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kairat Almaty

4-2-3-1
1T. AnarbekovTM
3L. MataHV8O. BaybekHV14C Đội trưởngA. MartynovichHV20E. TapalovHVThẻ vàng
13J. OksanenTV22G. MendonsaTV
17A. TuyakbaevTV28M. GualTV24A. MrynskiyTVThẻ vàng
9EdmilsonTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kairat Almaty dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1T. AnarbekovTM

Hậu vệ

20E. TapalovHVThẻ vàng
14A. MartynovichHVĐội trưởng
8O. BaybekHV
3L. MataHV

Tiền vệ

22G. MendonsaTV
13J. OksanenTV
24A. MrynskiyTVThẻ vàng
28M. GualTV
17A. TuyakbaevTV

Tiền đạo

9EdmilsonTĐ

Dự bị82 S. Kalmurza · 25 A. Shirobokov · 5 L. Kurgin · 6 A. Sadybekov · 4 D. Kasabulat · 15 M. Birkurmanov · 19 O. Jukkola · 81 I. Bekbolat

Huấn luyện viênRafael Urazbakhtin

Panathinaikos

4-2-3-1
1I. PenaTM
77G. KyriakopoulosHV6C Đội trưởngde VrijHV14E. Palmer-BrownHVThẻ vàng19T. TsaprasHV
26I. LouzaTV22E. CamaraTV
10S. AndinoTV7A. TettehTV20V. TabordaTV1 bàn thắng
9C. DessersTĐ2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Panathinaikos dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PenaTM

Hậu vệ

19T. TsaprasHV
14E. Palmer-BrownHVThẻ vàng
6S. de VrijHVĐội trưởng
77G. KyriakopoulosHV

Tiền vệ

22E. CamaraTV
26I. LouzaTV
20V. TabordaTV1 bàn
7A. TettehTV
10S. AndinoTV

Tiền đạo

9C. DessersTĐ2 bàn

Dự bị70 K. Kotsaris · 71 C. Gitonas · 2 D. Calabria · 55 R. Van Drongelen · 3 G. Katris · 4 P. Chirivella · 42 K. Kangwa · 18 S. Kontouris · 53 I. Nebis · 99 L. Garcia · 28 F. Pellistri · 74 E. Rastoder

Huấn luyện viênJacob Neestrup

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO