AFC Champions League EliteLeague Phase - 4 Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa City · 17:00 ngày 03/11/2026

Kashiwa Reysol 2–0 Daejeon Citizen — League Phase - 4 AFC Champions League Elite - 3/11/2026

Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội nhà
2–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo Daejeon Citizen
Daejeon Citizen Đội khách
Cập nhật lúc 12:05 ngày 04/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kashiwa Reysol vs Daejeon Citizen

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Kenshin Yuba
  • 88'Thay người · Kashiwa Reysol · Tojiro Kubo (vào sân: Yusei Yamanouchi)
  • 88'Thay người · Kashiwa Reysol · Yoshio Koizumi (vào sân: Hiromu Mitsumaru)
  • 82'Thay người · Kashiwa Reysol · Hinata Yamauchi (vào sân: Yusuke Segawa)
  • 82'Thay người · Daejeon Citizen · Jeong Jae-hee (vào sân: Joo Min-Kyu)
  • 72'Thay người · Daejeon Citizen · João Victor (vào sân: Gustav Ludwigson)
  • 65'Thay người · Daejeon Citizen · Kim Jun-Beom (vào sân: Kang Yun-sung)
  • 65'Thay người · Daejeon Citizen · Diogo Oliveira (vào sân: Seo Jin-Su )
  • 62'Thay người · Kashiwa Reysol · Shota Fujio (vào sân: Mao Hosoya)
  • 62'Thay người · Kashiwa Reysol · Keita Endo (vào sân: Kenshin Yuba)
  • 57'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Shota Fujio (kiến tạo: Nobuteru Nakagawa)
  • 47'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Keita Endo (kiến tạo: Tojiro Kubo)
  • 45'Thay người · Daejeon Citizen · Kim Min-duk (vào sân: Anton Krivotsyuk)
  • 27'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Nobuteru Nakagawa
  • 7'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Riki Harakawa

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

54%Kiểm soát bóng46%
15Số cú sút9
8Sút trúng đích2
11Phạt góc4
2Việt vị0
11Lỗi10
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
553Số đường chuyền543

Cột trái là Kashiwa Reysol, cột phải là Daejeon Citizen. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
29K. NagaiTM
26D. SugiokaHV4T. KogaHV42W. HaradaHV
5K. EndoTV1 bàn thắng40R. HarakawaTVThẻ vàng39N. NakagawaTVThẻ vàng24T. KuboTV
87H. YamauchiTV8Y. KoizumiTV
15S. FujioTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

29K. NagaiTM

Hậu vệ

42W. HaradaHV
4T. KogaHV
26D. SugiokaHV

Tiền vệ

24T. KuboTV
39N. NakagawaTVThẻ vàng
40R. HarakawaTVThẻ vàng
5K. EndoTV1 bàn
8Y. KoizumiTV
87H. YamauchiTV

Tiền đạo

15S. FujioTĐ1 bàn

Dự bị9 M. Hosoya · 16 K. Yuruki · 44 K. Yuba · 32 Y. Yamanouchi · 20 Y. Segawa · 2 H. Mitsumaru · 25 R. Kojima · 64 Ryo Igarashi · 13 T. Inukai · 33 S. Iwanaga · 18 Y. Kakita · 43 Y. Kamo

Huấn luyện viênRicardo Rodríguez

Daejeon Citizen

4-4-2
1Lee Chang-GeunTM
2Park Kyu-HyunHV4Jo Seong-KwonHV3Kim Min-DukHV13Kim Jin-YaHV
27Jeong Jae-HeeTV44Lee Soon-MinTV30Kim Bong-SooTV77João VictorTV
14Kim Jun-BumTĐ9de OliveiraTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Daejeon Citizen dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1Lee Chang-GeunTM

Hậu vệ

13Kim Jin-YaHV
3Kim Min-DukHV
4Jo Seong-KwonHV
2Park Kyu-HyunHV

Tiền vệ

77João VictorTV
30Kim Bong-SooTV
44Lee Soon-MinTV
27Jeong Jae-HeeTV

Tiền đạo

9Diogo de OliveiraTĐ
14Kim Jun-BumTĐ

Dự bị19 Seo Jin-Su · 41 Park Byung-chan · 17 G. Ludwigson · 16 Lee Myung-Jae · 25 Lee Jun-Seo · 98 A. Krivotsyuk · 33 Kim Moon-Hwan · 31 Kim Min-Soo · 6 Kang Yun-Sung · 10 Joo Min-Kyu · 11 Um Won-Sang

Huấn luyện viênHwang Sun-Hong

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO