J1 LeagueVòng 13 Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa City · 14:00 ngày 31/10/2026

Kashiwa Reysol 4–0 Urawa — Vòng 13 J1 League - 31/10/2026

Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội nhà
4–0
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Urawa
Urawa Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kashiwa Reysol vs Urawa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thay người · Kashiwa Reysol · Wataru Harada (vào sân: Yusei Yamanouchi)
  • 90+5'Thay người · Urawa · Jumpei Hayakawa (vào sân: Renji Hidano)
  • 90+2'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Wataru Harada (kiến tạo: Yoshio Koizumi)
  • 90'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Tojiro Kubo (kiến tạo: Yoshio Koizumi)
  • 88'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Hinata Yamauchi
  • 88'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Wataru Harada
  • 80'Thay người · Kashiwa Reysol · Sachiro Toshima (vào sân: Yudai Konishi)
  • 78'Thẻ đỏ · Urawa · Yuta Miyamoto
  • 76'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Sachiro Toshima
  • 72'Thay người · Urawa · Tatsuki Seko (vào sân: Shuta Sasa)
  • 72'Thay người · Urawa · Hayate Ueki (vào sân: Kaito Yasui)
  • 68'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Kenshin Yuba
  • 67'Thay người · Urawa · Matheus Sávio (vào sân: Ado Onaiwu)
  • 63'Thay người · Urawa · Kotaro Hayashi (vào sân: Jumpei Hayakawa)
  • 53'Thay người · Kashiwa Reysol · Tomoya Inukai (vào sân: Taiyo Koga)
  • 52'Thay người · Kashiwa Reysol · Makoto Mitsuta (vào sân: Hinata Yamauchi)
  • 45'Thay người · Kashiwa Reysol · Yuki Kakita (vào sân: Mao Hosoya)
  • 45'Thay người · Kashiwa Reysol · Keita Endo (vào sân: Tojiro Kubo)
  • 45'Thay người · Urawa · Harumi Minamino (vào sân: Hiiro Komori)
  • 45+1'Thẻ vàng · Urawa · Yuta Miyamoto
  • 37'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Yoshio Koizumi

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
16Số cú sút21
9Sút trúng đích1
5Phạt góc6
0Việt vị1
13Lỗi7
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
457Số đường chuyền507

Cột trái là Kashiwa Reysol, cột phải là Urawa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
29K. NagaiTM
26D. SugiokaHV13T. InukaiHV42W. HaradaHV1 bàn thắngThẻ vàng
5K. EndoTV39N. NakagawaTV28S. ToshimaTVThẻ vàng44K. YubaTV1 bàn thắng
51M. MitsutaTV8Y. KoizumiTV1 bàn thắng
18Y. KakitaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

29K. NagaiTM

Hậu vệ

42W. HaradaHV1 bàn · Thẻ vàng
13T. InukaiHV
26D. SugiokaHV

Tiền vệ

44K. YubaTV1 bàn
28S. ToshimaTVThẻ vàng
39N. NakagawaTV
5K. EndoTV
8Y. KoizumiTV1 bàn
51M. MitsutaTV

Tiền đạo

18Y. KakitaTĐ

Dự bị87 H. Yamauchi · 16 K. Yuruki · 30 Shusuke Furuya · 9 M. Hosoya · 4 T. Koga · 21 Y. Konishi · 24 T. Kubo · 1 H. Saruta · 32 Y. Yamanouchi

Huấn luyện viênRicardo Rodríguez

Urawa

3-4-3
1S. NishikawaTM
15K. KudoHV2Y. MiyamotoHVThẻ vàngThẻ đỏ3Danilo BozaHV
88Y. NaganumaTV37H. UekiTV12T. SekoTV18K. HayashiTV
10Matheus SávioTĐ42H. MinaminoTĐ7T. KanekoTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Urawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. NishikawaTM

Hậu vệ

3Danilo BozaHV
2Y. MiyamotoHVThẻ vàng · Thẻ đỏ
15K. KudoHV

Tiền vệ

18K. HayashiTV
12T. SekoTV
37H. UekiTV
88Y. NaganumaTV

Tiền đạo

7T. KanekoTĐ
42H. MinaminoTĐ
10Matheus SávioTĐ

Dự bị11 Samuel Gustafson · 39 J. Hayakawa · 36 R. Hidano · 17 H. Komori · 5 K. Nemoto · 45 A. Onaiwu · 33 S. Sasa · 25 K. Yasui · 44 Y. Arai

Huấn luyện viênGwi-jae Jo

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO