J1 LeagueVòng 15 Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki · 17:00 ngày 25/06/2025

Kawasaki Frontale 3–1 Albirex Niigata — Vòng 15 J1 League - 25/6/2025

Logo Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 00:52 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kawasaki Frontale vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Albirex Niigata · J. Okumura (kiến tạo: R. Tashiro)
  • 90'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Y. Ozeki (kiến tạo: T. Ito)
  • 90+10'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Yuki Yamamoto
  • 88'Thay người · Kawasaki Frontale · Y. Wakizaka (vào sân: Y. Ozeki)
  • 85'Thay người · Albirex Niigata · Danilo Gomes (vào sân: S. Ota)
  • 85'Thay người · Albirex Niigata · K. Taniguchi (vào sân: K. Yamura)
  • 79'Thay người · Kawasaki Frontale · S. Kawahara (vào sân: K. Tachibanada)
  • 79'Thay người · Kawasaki Frontale · Jesiel (vào sân: Y. Maruyama)
  • 68'Thay người · Kawasaki Frontale · S. Kanda (vào sân: Y. Kobayashi)
  • 68'Thay người · Kawasaki Frontale · Marcinho (vào sân: T. Miyagi)
  • 66'Thay người · Albirex Niigata · Y. Ono (vào sân: M. Hasegawa)
  • 66'Thay người · Albirex Niigata · Y. Takagi (vào sân: J. Okumura)
  • 66'Thay người · Albirex Niigata · T. Arai (vào sân: H. Akiyama)
  • 50'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Yuto Horigome
  • 35'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · S. Kanda
  • 34'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Soya Fujiwara
  • 12'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Y. Wakizaka

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

35%Kiểm soát bóng65%
10Số cú sút14
4Sút trúng đích6
2Phạt góc5
1Việt vị3
8Lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
326Số đường chuyền588
82%Chuyền chính xác92%

Cột trái là Kawasaki Frontale, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kawasaki Frontale

4-2-3-1
98L. Thebault-YamaguchiTM
13S. MiuraHV2K. TakaiHV4JesielHV5A. SasakiHV
6Y. YamamotoTVThẻ vàng19S. KawaharaTV
23MarcinhoTV14C Đội trưởngY. WakizakaTV1 bàn thắng17T. ItoTV
38S. Kanda1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kawasaki Frontale dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98L. Thebault-YamaguchiTM

Hậu vệ

5A. SasakiHV
4JesielHV
2K. TakaiHV
13S. MiuraHV

Tiền vệ

19S. KawaharaTV
6Y. YamamotoTVThẻ vàng
17T. ItoTV
14Y. WakizakaTVĐội trưởng · 1 bàn
23MarcinhoTV

Tiền đạo

38S. Kanda1 bàn

Dự bị1 Jung Sung-Ryong · 31 S. van Wermeskerken · 35 Y. Maruyama · 8 K. Tachibanada · 16 Y. Ozeki · 41 A. Ienaga · 20 S. Yamada · 24 T. Miyagi · 11 Y. Kobayashi

Huấn luyện viênShigetoshi Hasebe

Albirex Niigata

4-4-2
21R. TashiroTM
31C Đội trưởngY. HorigomeHVThẻ vàng3H. InamuraHV5M. FitzgeraldHV25S. FujiwaraHVThẻ vàng
7K. TaniguchiTV19Y. HoshiTV22T. AraiTV11Danilo GomesTV
99Y. Ono33Y. Takagi

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

21R. TashiroTM

Hậu vệ

25S. FujiwaraHVThẻ vàng
5M. FitzgeraldHV
3H. InamuraHV
31Y. HorigomeHVĐội trưởng · Thẻ vàng

Tiền vệ

11Danilo GomesTV
22T. AraiTV
19Y. HoshiTV
7K. TaniguchiTV

Tiền đạo

33Y. Takagi
99Y. Ono

Dự bị1 K. Fujita · 2 J. Geria · 42 K. Hashimoto · 6 H. Akiyama · 8 E. Miyamoto · 30 J. Okumura · 41 M. Hasegawa · 9 K. Yamura · 28 S. Ota

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO