J1 LeagueVòng 4 Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki · 17:00 ngày 29/08/2026

Kawasaki Frontale 4–2 JEF United Chiba — Vòng 4 J1 League - 29/8/2026

Logo Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale Đội nhà
4–2
Đã kết thúc
Hiệp một 4–2
Logo JEF United Chiba
JEF United Chiba Đội khách
Cập nhật lúc 12:20 ngày 22/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kawasaki Frontale vs JEF United Chiba

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Hinata Kida
  • 87'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Rin Homma
  • 83'Thay người · Kawasaki Frontale · R. Yamahara (vào sân: S. Kawahara)
  • 83'Thay người · Kawasaki Frontale · Pedro Romano (vào sân: Y. Maruyama)
  • 79'Thay người · JEF United Chiba · T. Tsukui (vào sân: N. Sugiyama)
  • 79'Thay người · JEF United Chiba · Erison (vào sân: L. Rocha)
  • 79'Thay người · JEF United Chiba · T. Iida (vào sân: R. Ishio)
  • 64'Thay người · JEF United Chiba · K. Tanaka (vào sân: N. Tsubaki)
  • 64'Thay người · JEF United Chiba · T. Taguchi (vào sân: H. Kida)
  • 58'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Indio
  • 57'Thay người · Kawasaki Frontale (vào sân: R. Homma)
  • 57'Thay người · Kawasaki Frontale · Marcinho (vào sân: S. Miura)
  • 45'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Y. Wakizaka (kiến tạo: Derik Lacerda)
  • 42'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Marcinho (kiến tạo: Derik Lacerda)
  • 38'Bàn thắng · JEF United Chiba · K. Tanaka (kiến tạo: D. Ishikawa)
  • 37'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · T. Ito (kiến tạo: Marcinho)
  • 33'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Erison
  • 26'Bàn thắng · JEF United Chiba · K. Tanaka
  • 24'Thẻ vàng · JEF United Chiba · Masaru Hidaka
  • 13'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Tatsuya Ito
  • 10'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Derik Lacerda (kiến tạo: Y. Wakizaka)
  • 6'Thay người · Kawasaki Frontale · L. Romanic (vào sân: Derik Lacerda)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

43%Kiểm soát bóng57%
15Số cú sút18
6Sút trúng đích9
5Phạt góc4
2Việt vị2
7Lỗi12
2Thẻ vàng4
7Cứu thua2
428Số đường chuyền565
82%Chuyền chính xác85%

Cột trái là Kawasaki Frontale, cột phải là JEF United Chiba. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kawasaki Frontale

4-2-3-1
49S. BrodersenTM
5A. SasakiHV3H. TaniguchiHV4Pedro RomanoHV29R. YamaharaHV
6Y. YamamotoTV8K. TachibanadaTV
23MarcinhoTV1 bàn thắng14C Đội trưởngY. WakizakaTV1 bàn thắng17T. ItoTV1 bàn thắngThẻ vàng
9L. Romanic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kawasaki Frontale dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49S. BrodersenTM

Hậu vệ

29R. YamaharaHV
4Pedro RomanoHV
3H. TaniguchiHV
5A. SasakiHV

Tiền vệ

8K. TachibanadaTV
6Y. YamamotoTV
17T. ItoTV1 bàn · Thẻ vàng
14Y. WakizakaTVĐội trưởng · 1 bàn
23MarcinhoTV1 bàn

Tiền đạo

9L. Romanic

Dự bị1 L. Thebault-Yamaguchi · 28 Y. Maruyama · 13 S. Miura · 2 Y. Matsunagane · 19 S. Kawahara · 16 Y. Ozeki · 18 K. Konno · 97 Derik Lacerda · 36 R. Homma

Huấn luyện viênShigetoshi Hasebe

JEF United Chiba

4-4-2
19J. SuarezTM
67M. HidakaHVThẻ vàng28T. KawanoHV66D. HallHV22T. IidaHV
8T. TsukuiTV4C Đội trưởngT. TaguchiTV25Matheus IndioTVThẻ vàng7K. TanakaTV2 bàn thắng
99ErisonThẻ vàng20D. Ishikawa

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình JEF United Chiba dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

19J. SuarezTM

Hậu vệ

22T. IidaHV
66D. HallHV
28T. KawanoHV
67M. HidakaHVThẻ vàng

Tiền vệ

7K. TanakaTV2 bàn
25Matheus IndioTVThẻ vàng
4T. TaguchiTVĐội trưởng
8T. TsukuiTV

Tiền đạo

20D. Ishikawa
99ErisonThẻ vàng

Dự bị23 R. Suzuki · 11 K. Yonekura · 3 R. Kuboniwa · 39 R. Ishio · 55 H. Kida · 14 N. Tsubaki · 45 L. Rocha · 29 K. Yamura · 18 N. Sugiyama

Huấn luyện viênYoshiyuki Kobayashi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO