J1 LeagueVòng 2 Kawasaki Todoroki Stadium, Kawasaki · 17:00 ngày 15/08/2026

Kawasaki Frontale 2–2 Kyoto Sanga — Vòng 2 J1 League - 15/8/2026

Logo Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Kyoto Sanga
Kyoto Sanga Đội khách
Cập nhật lúc 04:16 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kawasaki Frontale vs Kyoto Sanga

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+2'Thay người · Kyoto Sanga · Weverton (vào sân: H. Tawiah)
  • 80'Thay người · Kawasaki Frontale · Marcinho (vào sân: T. Miyagi)
  • 80'Thay người · Kawasaki Frontale · R. Yamahara (vào sân: F. Uremovic)
  • 80'Thẻ vàng · Kawasaki Frontale · Yuto Ozeki
  • 76'Thay người · Kawasaki Frontale · T. Ito (vào sân: Y. Ozeki)
  • 76'Thay người · Kawasaki Frontale · Y. Yamamoto (vào sân: S. Kawahara)
  • 70'Thay người · Kyoto Sanga · T. Hirato (vào sân: F. Honda)
  • 64'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · Marcinho (kiến tạo: T. Ito)
  • 59'Thay người · Kawasaki Frontale · S. Miura (vào sân: A. Sasaki)
  • 58'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Rafael Elias (kiến tạo: S. Fukuda)
  • 54'Bàn thắng · Kyoto Sanga · S. Fukuda (kiến tạo: M. Okugawa)
  • 49'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Weverton
  • 46'Thay người · Kyoto Sanga · K. Sato (vào sân: M. Okugawa)
  • 46'Thay người · Kyoto Sanga · S. Fukuoka (vào sân: S. Yoon)
  • 43'Bàn thắng · Kawasaki Frontale · L. Romanic
  • 11'Thay người · Kyoto Sanga · Souza Alex (vào sân: R. Kato)
  • 9'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Alex Souza

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

56%Kiểm soát bóng44%
22Số cú sút13
7Sút trúng đích6
6Phạt góc1
1Việt vị2
9Lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
485Số đường chuyền399
76%Chuyền chính xác71%

Cột trái là Kawasaki Frontale, cột phải là Kyoto Sanga. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kawasaki Frontale

4-2-3-1
49S. BrodersenTM
13S. MiuraHV3H. TaniguchiHV4Pedro RomanoHV29R. YamaharaHV
6Y. YamamotoTV8K. TachibanadaTV
23MarcinhoTV1 bàn thắng14C Đội trưởngY. WakizakaTV17T. ItoTV
9L. Romanic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kawasaki Frontale dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

49S. BrodersenTM

Hậu vệ

29R. YamaharaHV
4Pedro RomanoHV
3H. TaniguchiHV
13S. MiuraHV

Tiền vệ

8K. TachibanadaTV
6Y. YamamotoTV
17T. ItoTV
14Y. WakizakaTVĐội trưởng
23MarcinhoTV1 bàn

Tiền đạo

9L. Romanic1 bàn

Dự bị1 L. Thebault-Yamaguchi · 22 F. Uremovic · 5 A. Sasaki · 19 S. Kawahara · 16 Y. Ozeki · 18 K. Konno · 34 R. Osa · 24 T. Miyagi · 20 K. Mochiyama

Huấn luyện viênShigetoshi Hasebe

Kyoto Sanga

4-3-3
1G. OtaTM
44K. SatoHV50Y. SuzukiHV43WevertonHVThẻ vàng2S. FukudaHV1 bàn thắng
39T. HiratoTV10S. FukuokaTV6Joao PedroTV
77H. Arai9C Đội trưởngRafael Elias1 bàn thắng17Souza AlexThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyoto Sanga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. OtaTM

Hậu vệ

2S. FukudaHV1 bàn
43WevertonHVThẻ vàng
50Y. SuzukiHV
44K. SatoHV

Tiền vệ

6Joao PedroTV
10S. FukuokaTV
39T. HiratoTV

Tiền đạo

17Souza AlexThẻ vàng
9Rafael EliasĐội trưởng · 1 bàn
77H. Arai

Dự bị21 K. Kakoi · 5 H. Tawiah · 26 R. Kato · 48 R. Nakano · 99 F. Honda · 25 S. Yoon · 93 S. Nagasawa · 7 M. Okugawa · 38 Everton Maceio

Huấn luyện viênRanko Popovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO