Conference LeagueVòng sơ loại 2 Bonifika, Koper · 01:45 ngày 31/07/2026

Koper 0–2 NSI Runavik — Vòng sơ loại 2 Conference League

Koper Đội nhà
0–2
KT sau luân lưu
Hiệp một 0–1 · Luân lưu 3–4
NSI Runavik Đội khách
Cập nhật lúc 09:57 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Koper vs NSI Runavik

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120'Bàn thắng · NSI Runavik · M. Przybylski (kiến tạo: V. Davidsen)
  • 115'Thay người · NSI Runavik · B. Nolsoe (vào sân: J. Trondargjogv)
  • 111'Thẻ vàng · Koper · Giuseppe Agyemang
  • 106'Thẻ vàng · NSI Runavik · Petur Knudsen
  • 103'Thay người · NSI Runavik · F. Drinic (vào sân: M. Danielsen)
  • 102'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Koper · B. Ndiaye
  • 102'Thẻ vàng · NSI Runavik · Tom Amos
  • 101'Thẻ vàng · NSI Runavik · Viljormur Davidsen
  • 101'Thẻ vàng · NSI Runavik · Jann Benjaminsen
  • 99'Thẻ vàng · NSI Runavik · Beinir Nolsøe
  • 91'Thay người · Koper · I. Matondo (vào sân: J. Longonda)
  • 90+5'Thẻ vàng · Koper · Diawara Bangaly
  • 87'Thay người · NSI Runavik · S. Skytte (vào sân: A. F. Elisson)
  • 85'Thay người · Koper · L. Rimac (vào sân: B. Ndiaye)
  • 79'Thay người · Koper · F. Tomek (vào sân: S. Surdanovic)
  • 79'Thay người · Koper · B. Irabor (vào sân: J. Ilicic)
  • 74'Thay người · NSI Runavik · M. Olsen (vào sân: K. Olsen)
  • 71'Thẻ vàng · Koper · Luka Baš
  • 70'Bàn thắng · NSI Runavik · M. Lindh
  • 70'Thẻ vàng · Koper · Leo Rimac
  • 68'Thay người · Koper · F. Hartherz (vào sân: G. Agyemang)
  • 67'Thay người · Koper · A. Ruedl (vào sân: K. Manseri)
  • 58'Thẻ vàng · Koper · Florian Hartherz
  • 35'Bàn thắng · NSI Runavik · B. Nolsoe (kiến tạo: S. Skytte)
  • 25'Sút hỏng phạt đền · Koper · Leo Rimac
  • 22'Thẻ vàng · Koper · Álvaro Roncal

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Koper

4-3-1-2
1L. BasTMThẻ vàng
3F. HartherzHVThẻ vàng5F. BackuljaHV33F. Damjanovic47A. RoncalHVThẻ vàng
27A. RuedlTV25D. Bangaly45I. MatondoTV
6F. TomekTV
9B. Irabor10L. RimacTVThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Koper dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1L. BasTMThẻ vàng

Hậu vệ

47A. RoncalHVThẻ vàng
5F. BackuljaHV
3F. HartherzHVThẻ vàng

Tiền vệ

45I. MatondoTV
27A. RuedlTV
6F. TomekTV
10L. RimacTVThẻ vàng

Tiền đạo

9B. Irabor

Chưa rõ vị trí

33F. Damjanovic
25D. Bangaly

Dự bị28 L. Jovanovic · 4 L. Stulac · 8 B. Ndiaye · 14 J. Strcaj · 17 A. Sutalo · 18 G. Agyemang · 26 B. Adrovic · 29 L. Gucek · 72 J. Ilicic · 80 J. Longonda · 86 S. Surdanovic · 99 K. Manseri

Huấn luyện viênZoran Zeljkovic

NSI Runavik

4-3-3
13T. AmosTMThẻ vàng
12F. DrinicHV3V. DavidsenHVThẻ vàng4D. ObbekjaerHV17J. BenjaminsenHVThẻ vàng
45M. OlsenTV2S. Skytte6B. NolsoeTV1 bàn thắngThẻ vàng
16P. KnudsenTVThẻ vàng33M. PrzybylskiTV1 bàn thắng11M. LindhTV1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình NSI Runavik dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

13T. AmosTMThẻ vàng

Hậu vệ

17J. BenjaminsenHVThẻ vàng
4D. ObbekjaerHV
3V. DavidsenHVThẻ vàng
12F. DrinicHV

Tiền vệ

6B. NolsoeTV1 bàn · Thẻ vàng
45M. OlsenTV
11M. LindhTV1 bàn
33M. PrzybylskiTV1 bàn
16P. KnudsenTVThẻ vàng

Chưa rõ vị trí

2S. Skytte

Dự bị1 K. Joensen · 30 D. Danielsen · 5 A. F. Elisson · 10 K. Olsen · 22 J. Trondargjogv · 28 M. Danielsen

Huấn luyện viênSigurdur Eyjolfsson

Lịch sử đối đầu Koper vs NSI Runavik

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 1

2 lần gặp nhau · Koper thắng 1 · hòa 0 · NSI Runavik thắng 1. Tổng bàn thắng 2 – 2.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO