Conference LeagueVòng 1 Tammelan Stadion, Tampere · 23:45 ngày 15/10/2026

KuPS 2–4 Trabzonspor — Vòng 1 Conference League - 15/10/2026

Logo KuPS
KuPS Đội nhà
2–4
Đã kết thúc
Hiệp một 0–2
Logo Trabzonspor
Trabzonspor Đội khách
Cập nhật lúc 10:07 ngày 23/10/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu KuPS vs Trabzonspor

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · KuPS · G. Engvall
  • 90'Bàn thắng · Trabzonspor · Franculino (kiến tạo: E. Muci)
  • 85'Thẻ vàng · KuPS · Kasim Adams
  • 74'Thay người · Trabzonspor · A. Simsir (vào sân: E. Muci)
  • 74'Thay người · KuPS · P. Parzyszek (vào sân: J. J. Moreno Ciorciari)
  • 74'Thay người · KuPS · S. Pasanen (vào sân: S. Touray)
  • 64'Thay người · KuPS · J. Luyeye-Lutumba (vào sân: G. Engvall)
  • 63'Thay người · KuPS · B. Armah (vào sân: A. Aiki)
  • 63'Thay người · KuPS · P. Pennanen (vào sân: T. Jyry)
  • 59'Sút hỏng phạt đền · KuPS · Piotr Parzyszek
  • 55'Thay người · Trabzonspor · M. Salah (vào sân: N. Saviolo)
  • 55'Thay người · Trabzonspor · O. Tufan (vào sân: T. Jabol-Folcarelli)
  • 55'Thay người · Trabzonspor · B. Mendy (vào sân: Fabinho)
  • 54'Bàn thắng · KuPS · P. Pennanen
  • 51'Thẻ vàng · Trabzonspor · Batista Mendy
  • 47'Bàn thắng · Trabzonspor · Franculino
  • 44'Bàn thắng · Trabzonspor · M. Salah
  • 34'Thẻ vàng · KuPS · Piotr Parzyszek
  • 24'Thẻ vàng · Trabzonspor · Samet Akaydın
  • 21'Thẻ vàng · KuPS · Julius Eskesen
  • 10'Thay người · Trabzonspor · P. Onuachu (vào sân: Franculino)
  • 3'Bàn thắng · Trabzonspor · P. Onuachu (kiến tạo: M. Salah)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
15Số cú sút22
8Sút trúng đích8
9Phạt góc6
13Lỗi12
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
360Số đường chuyền461
83%Chuyền chính xác86%

Cột trái là KuPS, cột phải là Trabzonspor. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

KuPS

4-2-3-1
1J. KreidlTM
13N. KujasaloHV23A. LotjonenHV4K. AdamsHVThẻ vàng29A. PuukkoHV
8C Đội trưởngP. PennanenTV1 bàn thắng14S. PasanenTV
24B. ArmahTV34J. EskesenTVThẻ vàng21J. Luyeye-LutumbaTV
20P. ParzyszekTĐThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình KuPS dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. KreidlTM

Hậu vệ

29A. PuukkoHV
4K. AdamsHVThẻ vàng
23A. LotjonenHV
13N. KujasaloHV

Tiền vệ

14S. PasanenTV
8P. PennanenTVĐội trưởng · 1 bàn
21J. Luyeye-LutumbaTV
34J. EskesenTVThẻ vàng
24B. ArmahTV

Tiền đạo

20P. ParzyszekTĐThẻ vàng

Dự bị12 H. Riihimaki · 6 S. Savolainen · 33 T. Hamalainen · 28 B. Magassa · 30 Jorginho · 25 C. Antwi · 22 S. Touray · 16 T. Jyry · 10 V. R. Gasc · 11 J. J. Moreno Ciorciari · 15 A. Aiki · 9 G. Engvall

Huấn luyện viênMiika Nuutinen

Trabzonspor

4-3-3
24A. OnanaTM
57M. KabasakalHV39C. OzkacarHV4S. AkaydinHVThẻ vàng20W. PinaHV
11O. TufanTV3B. MendyTVThẻ vàng8B. BouchouariTV
58A. SimsirTĐ30P. OnuachuTĐ1 bàn thắng10C Đội trưởngM. SalahTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Trabzonspor dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

24A. OnanaTM

Hậu vệ

20W. PinaHV
4S. AkaydinHVThẻ vàng
39C. OzkacarHV
57M. KabasakalHV

Tiền vệ

8B. BouchouariTV
3B. MendyTVThẻ vàng
11O. TufanTV

Tiền đạo

10M. SalahTĐĐội trưởng · 1 bàn
30P. OnuachuTĐ1 bàn
58A. SimsirTĐ

Dự bị1 A. Yildirim · 96 E. Colak · 81 K. Akcay · 90 O. Ertem · 6 Fabinho · 7 E. Muci · 26 T. Jabol-Folcarelli · 82 Y. Cubukcu · 9 Franculino · 70 N. Saviolo

Huấn luyện viênThomas Reis

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO