Champions LeagueVòng sơ loại 1 Vare Areena, Kuopio · 22:00 ngày 14/07/2026

KuPS 2–3 Vardar Skopje — Vòng sơ loại 1 Champions League

KuPS Đội nhà
2–3
KT sau hiệp phụ
Hiệp một 0–0
Vardar Skopje Đội khách
Cập nhật lúc 11:43 ngày 07/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu KuPS vs Vardar Skopje

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 120+2'Thẻ vàng · Vardar Skopje · Filip Cvetkovski
  • 113'Thẻ vàng · Vardar Skopje · Nenad Miskovski
  • 111'Thay người · KuPS · B. Armah (vào sân: J. Luyeye-Lutumba)
  • 111'Thay người · KuPS · P. Pennanen (vào sân: N. Kujasalo)
  • 105'Bàn thắng từ chấm phạt đền · KuPS · P. Parzyszek
  • 105'Thay người · Vardar Skopje · D. Castaneda (vào sân: D. Babunski)
  • 105+2'Thay người · KuPS · T. Jyry (vào sân: A. Lotjonen)
  • 102'Bàn thắng · Vardar Skopje · I. Puleio (kiến tạo: G. Zakaric)
  • 100'Bàn thắng · KuPS · B. Armah (kiến tạo: C. Antwi)
  • 93'Thay người · Vardar Skopje · D. Velkovski (vào sân: F. Cvetkovski)
  • 90'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Vardar Skopje · G. Zakaric
  • 90+5'Thay người · Vardar Skopje · F. Najdovski (vào sân: N. Mishkovski)
  • 90+6'Thẻ vàng · KuPS · Piotr Parzyszek
  • 90+11'Thẻ vàng · KuPS · Saku Savolainen
  • 87'Thẻ vàng · Vardar Skopje · Ediz Spahiu
  • 85'Thay người · Vardar Skopje · M. Manevski (vào sân: G. Zakaric)
  • 74'Thay người · Vardar Skopje · A. Omeragic (vào sân: I. Puleio)
  • 74'Thay người · Vardar Skopje · Miguel Pires (vào sân: E. Spahiu)
  • 59'Bàn thắng · Vardar Skopje · A. Omeragic (kiến tạo: B. Nikolov)
  • 58'Thay người · KuPS · G. Engvall (vào sân: S. Touray)
  • 58'Thay người · KuPS · J. J. Moreno Ciorciari (vào sân: P. Parzyszek)
  • 46'Thay người · KuPS · A. Puukko (vào sân: S. Savolainen)
  • 44'Thẻ vàng · Vardar Skopje · Gerson Rodrigues
  • 44'Thẻ vàng · KuPS · Valentín Gasc
  • 24'Thẻ vàng · KuPS · Akseli Puukko

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

KuPS

4-2-3-1
1J. KreidlTM
25C. AntwiHV4K. AdamsHV28B. MagassaHV29A. Puukko
10R. GascTVThẻ vàng8P. PennanenTV
24B. ArmahHV1 bàn thắng9G. Engvall16T. JyryTV
11Moreno Ciorciari

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình KuPS dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. KreidlTM

Hậu vệ

28B. MagassaHV
4K. AdamsHV
25C. AntwiHV
24B. ArmahHV1 bàn

Tiền vệ

8P. PennanenTV
10V. R. GascTVThẻ vàng
16T. JyryTV

Tiền đạo

9G. Engvall
11J. J. Moreno Ciorciari

Chưa rõ vị trí

29A. Puukko

Dự bị12 H. Riihimaki · 37 K. Silen · 3 S. Heiskanen · 6 S. Savolainen · 13 N. Kujasalo · 17 A. Heinonen · 20 P. Parzyszek · 21 J. Luyeye-Lutumba · 22 S. Touray · 23 A. Lotjonen · 26 A. Toivonen · 33 T. Hamalainen

Huấn luyện viênMiika Nuutinen

Vardar Skopje

5-4-1
95D. TaleskiTM
3M. ManevskiHV4M. MaticHV14D. VelkovskiHV5F. NajdovskiHV21G. JankulovHV
7G. RodriguesThẻ vàng32D. CastanedaTV8B. NikolovTV71Miguel PiresTV
9A. Omeragic1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Vardar Skopje dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

95D. TaleskiTM

Hậu vệ

21G. JankulovHV
5F. NajdovskiHV
14D. VelkovskiHV
4M. MaticHV
3M. ManevskiHV

Tiền vệ

71Miguel PiresTV
8B. NikolovTV
32D. CastanedaTV

Tiền đạo

7G. RodriguesThẻ vàng
9A. Omeragic1 bàn

Dự bị1 D. Dikovski · 6 D. Babunski · 10 G. Zakaric · 17 E. Spahiu · 18 N. Mishkovski · 22 D. Todorovski · 23 F. Duranski · 27 F. Cvetkovski · 31 I. Markovski · 34 I. Puleio · 49 D. Danev

Huấn luyện viênCristian Fabbiani

Lịch sử đối đầu KuPS vs Vardar Skopje

Thành tích rút gọn giữa hai đội ở mọi giải đấu. Xem đầy đủ ở trang cặp đối đầu.

Xem lịch sử đối đầu đầy đủ
1 0 1

2 lần gặp nhau · KuPS thắng 1 · hòa 0 · Vardar Skopje thắng 1. Tổng bàn thắng 4 – 3.

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội, lịch sử đối đầu rút gọn và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO