J1 LeagueVòng 23 Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka · 17:00 ngày 05/07/2025

Kyoto Sanga 2–1 Albirex Niigata — Vòng 23 J1 League - 5/7/2025

Logo Kyoto Sanga
Kyoto Sanga Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Albirex Niigata
Albirex Niigata Đội khách
Cập nhật lúc 00:53 ngày 10/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kyoto Sanga vs Albirex Niigata

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thay người · Kyoto Sanga · T. Hara (vào sân: S. Hiraga)
  • 90+4'Thay người · Kyoto Sanga · T. Hirato (vào sân: S. Asada)
  • 87'Thay người · Albirex Niigata · M. Hasegawa (vào sân: K. Yamura)
  • 86'Thay người · Kyoto Sanga · Marco Tulio (vào sân: Murilo de Souza)
  • 86'Thay người · Kyoto Sanga · S. Kawasaki (vào sân: Leo Gomes)
  • 81'Thay người · Albirex Niigata · F. Hayakawa (vào sân: E. Miyamoto)
  • 77'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Michael James Fitzgerald
  • 64'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Motoki Hasegawa
  • 59'Thay người · Kyoto Sanga · S. Nagasawa (vào sân: T. Matsuda)
  • 57'Thay người · Albirex Niigata · K. Kasai (vào sân: Y. Ono)
  • 46'Thay người · Albirex Niigata · Danilo Gomes (vào sân: S. Ota)
  • 45'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Marco Tulio (kiến tạo: T. Hara)
  • 42'Thẻ vàng · Albirex Niigata · Danilo Gomes
  • 34'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Marco Tulio (kiến tạo: T. Hirato)
  • 29'Bàn thắng · Albirex Niigata · Danilo Gomes (kiến tạo: K. Kasai)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

42%Kiểm soát bóng58%
14Số cú sút12
6Sút trúng đích3
6Phạt góc7
0Việt vị1
6Lỗi8
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
296Số đường chuyền419
72%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Kyoto Sanga, cột phải là Albirex Niigata. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kyoto Sanga

4-3-3
26G. OtaTM
22H. SugaiHV50Y. SuzukiHV24Y. MiyamotoHV2S. FukudaHV
39T. HiratoTV10S. FukuokaTV7C Đội trưởngS. KawasakiTV
14T. Hara93S. Nagasawa11Marco Tulio2 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyoto Sanga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26G. OtaTM

Hậu vệ

2S. FukudaHV
24Y. MiyamotoHV
50Y. SuzukiHV
22H. SugaiHV

Tiền vệ

7S. KawasakiTVĐội trưởng
10S. FukuokaTV
39T. HiratoTV

Tiền đạo

11Marco Tulio2 bàn
93S. Nagasawa
14T. Hara

Dự bị21 K. Kakoi · 3 S. Asada · 4 Patrick William · 5 H. Appiah Tawiah · 18 T. Matsuda · 25 Leo Gomes · 48 R. Nakano · 31 S. Hiraga · 77 Murilo de Souza

Huấn luyện viênKwi-Jae Cho

Albirex Niigata

4-2-3-1
1K. FujitaTM
42K. HashimotoHV35K. ChibaHV5M. FitzgeraldHVThẻ vàng15C Đội trưởngF. HayakawaHV
6H. AkiyamaTV19Y. HoshiTV
30J. OkumuraTV41M. HasegawaTVThẻ vàng11Danilo GomesTV1 bàn thắngThẻ vàng
46K. Kasai

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Albirex Niigata dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. FujitaTM

Hậu vệ

15F. HayakawaHVĐội trưởng
5M. FitzgeraldHVThẻ vàng
35K. ChibaHV
42K. HashimotoHV

Tiền vệ

19Y. HoshiTV
6H. AkiyamaTV
11Danilo GomesTV1 bàn · Thẻ vàng
41M. HasegawaTVThẻ vàng
30J. OkumuraTV

Tiền đạo

46K. Kasai

Dự bị21 R. Tashiro · 8 E. Miyamoto · 22 T. Arai · 33 Y. Takagi · 48 Y. Otake · 9 K. Yamura · 18 Y. Wakatsuki · 28 S. Ota · 99 Y. Ono

Huấn luyện viênTakafumi Yoshimoto

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO