J1 LeagueVòng 7 Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka · 17:00 ngày 11/09/2026

Kyoto Sanga 2–3 Kashiwa Reysol — Vòng 7 J1 League - 11/9/2026

Logo Kyoto Sanga
Kyoto Sanga Đội nhà
2–3
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol Đội khách
Cập nhật lúc 04:50 ngày 07/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kyoto Sanga vs Kashiwa Reysol

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+1'Thay người · Kyoto Sanga · S. Fukuoka (vào sân: Everton Maceio)
  • 90+1'Thay người · Kyoto Sanga · T. Matsuda (vào sân: S. Nagasawa)
  • 90+1'Thay người · Kyoto Sanga · R. Kato (vào sân: S. Yamamoto)
  • 85'Thay người · Kashiwa Reysol · N. Nakagawa (vào sân: Y. Konishi)
  • 80'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Rafael Elias
  • 79'Thay người · Kyoto Sanga · K. Nagata (vào sân: H. Tawiah)
  • 78'Thay người · Kashiwa Reysol · K. Endo (vào sân: K. Yuba)
  • 75'Thay người · Kashiwa Reysol · M. Watai (vào sân: H. Yamauchi)
  • 71'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Y. Segawa (kiến tạo: Y. Koizumi)
  • 67'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · Y. Segawa (kiến tạo: M. Watai)
  • 64'Thay người · Kyoto Sanga · Souza Alex (vào sân: H. Arai)
  • 63'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Masaki Watai
  • 62'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Kashiwa Reysol · Masaki Watai
  • 59'Bàn thắng · Kashiwa Reysol · T. Kubo (kiến tạo: M. Watai)
  • 46'Thay người · Kashiwa Reysol · S. Fujio (vào sân: Y. Segawa)
  • 46'Thay người · Kashiwa Reysol · W. Harada (vào sân: S. Baba)
  • 45+3'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Temma Matsuda
  • 33'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Rafael Elias (kiến tạo: K. Sato)
  • 32'Thẻ vàng · Kashiwa Reysol · Taiyo Koga
  • 21'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Shimpei Fukuoka
  • 3'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Rafael Elias (kiến tạo: R. Nakano)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
15Số cú sút19
5Sút trúng đích6
7Phạt góc5
2Việt vị3
13Lỗi14
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
376Số đường chuyền482
80%Chuyền chính xác83%

Cột trái là Kyoto Sanga, cột phải là Kashiwa Reysol. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kyoto Sanga

4-2-3-1
90HallsTM
44K. SatoHV15K. NagataHV50Y. SuzukiHV26R. KatoHV
6Joao PedroTV10S. FukuokaTVThẻ vàng
18T. MatsudaTVThẻ vàng17Souza AlexTV48R. NakanoTV
9C Đội trưởngRafael EliasTĐ2 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyoto Sanga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

90HallsTM

Hậu vệ

26R. KatoHV
50Y. SuzukiHV
15K. NagataHV
44K. SatoHV

Tiền vệ

10S. FukuokaTVThẻ vàng
6Joao PedroTV
48R. NakanoTV
17Souza AlexTV
18T. MatsudaTVThẻ vàng

Tiền đạo

9Rafael EliasTĐĐội trưởng · 2 bàn · Thẻ vàng

Dự bị1 G. Ota · 60 R. Yamanaka · 5 H. Tawiah · 40 Y. Ishida · 33 S. Yamamoto · 16 T. Hiraoka · 77 H. Arai · 93 S. Nagasawa · 38 Everton Maceio

Huấn luyện viênRanko Popovic

Kashiwa Reysol

3-4-2-1
25R. KojimaTM
26D. SugiokaHV4C Đội trưởngT. KogaHVThẻ vàng42W. HaradaHV
5K. EndoTV39N. NakagawaTV27K. KumasakaTV24T. KuboTV1 bàn thắng
11M. WataiTĐThẻ vàng8Y. KoizumiTĐ
15S. FujioTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kashiwa Reysol dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25R. KojimaTM

Hậu vệ

42W. HaradaHV
4T. KogaHVĐội trưởng · Thẻ vàng
26D. SugiokaHV

Tiền vệ

24T. KuboTV1 bàn
27K. KumasakaTV
39N. NakagawaTV
5K. EndoTV

Tiền đạo

8Y. KoizumiTĐ
11M. WataiTĐThẻ vàng
15S. FujioTĐ

Dự bị29 K. Nagai · 88 S. Baba · 2 H. Mitsumaru · 21 Y. Konishi · 87 H. Yamauchi · 19 H. Nakama · 44 K. Yuba · 20 Y. Segawa · 9 M. Hosoya

Huấn luyện viênRicardo Rodriguez

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO