J1 LeagueVòng 14 Sanga Stadium by Kyocera, Kameoka · 12:00 ngày 02/05/2026

Kyoto Sanga 1–2 Shimizu S-pulse — Vòng 14 J1 League - 2/5/2026

Logo Kyoto Sanga
Kyoto Sanga Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Shimizu S-pulse
Shimizu S-pulse Đội khách
Cập nhật lúc 05:16 ngày 20/08/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kyoto Sanga vs Shimizu S-pulse

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+6'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Rafael Elias
  • 90+8'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · João Pedro
  • 87'Thay người · Shimizu S-pulse · T. Takahashi (vào sân: R. Ohata)
  • 82'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Shimamoto (vào sân: K. Kozuka)
  • 70'Thay người · Shimizu S-pulse · Capixaba (vào sân: H. Nakahara)
  • 70'Thay người · Kyoto Sanga · S. Yoon (vào sân: Rafael Elias)
  • 70'Thay người · Kyoto Sanga · K. Sato (vào sân: M. Okugawa)
  • 69'Thay người · Shimizu S-pulse · Y. Honda (vào sân: M. Brunetti)
  • 68'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · Y. Shimamoto (kiến tạo: Y. Yoshida)
  • 65'Thay người · Kyoto Sanga · R. Nakano (vào sân: S. Fukuda)
  • 65'Thay người · Kyoto Sanga · T. Matsuda (vào sân: T. Yonemoto)
  • 64'Bàn thắng · Shimizu S-pulse · Z. Uno (kiến tạo: Y. Yoshida)
  • 48'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Haruki Arai
  • 46'Thay người · Shimizu S-pulse · M. Yumiba (vào sân: Matheus Bueno)
  • 45+2'Thẻ đỏ · Kyoto Sanga · Barreto
  • 45+2'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Barreto
  • 44'Thẻ vàng · Shimizu S-pulse · Toshiki Takahashi
  • 31'Thay người · Kyoto Sanga · Marco Tulio (vào sân: H. Arai)
  • 16'Bàn thắng · Kyoto Sanga · Marco Tulio (kiến tạo: H. Sugai)
  • 8'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Barreto
  • 1'Thẻ vàng · Kyoto Sanga · Hisashi Appiah Tawiah

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

45%Kiểm soát bóng55%
16Số cú sút18
5Sút trúng đích5
8Phạt góc10
2Việt vị4
12Lỗi5
6Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
277Số đường chuyền343
62%Chuyền chính xác76%

Cột trái là Kyoto Sanga, cột phải là Shimizu S-pulse. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kyoto Sanga

4-3-3
1G. OtaTM
44K. SatoHV50C Đội trưởngY. SuzukiHV5Appiah TawiahHVThẻ vàng22H. SugaiHV
48R. NakanoTV25S. YoonTV6Joao PedroTVThẻ vàng
18T. Matsuda88Gustavo BarretoThẻ vàngThẻ vàngThẻ đỏ11Marco Tulio1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyoto Sanga dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. OtaTM

Hậu vệ

22H. SugaiHV
5H. Appiah TawiahHVThẻ vàng
50Y. SuzukiHVĐội trưởng
44K. SatoHV

Tiền vệ

6Joao PedroTVThẻ vàng
25S. YoonTV
48R. NakanoTV

Tiền đạo

11Marco Tulio1 bàn
88Gustavo BarretoThẻ vàng · Thẻ đỏ
18T. Matsuda

Dự bị21 K. Kakoi · 8 T. Yonemoto · 7 M. Okugawa · 34 Henrique Trevisan · 9 Rafael Elias · 16 T. Hiraoka · 77 H. Arai · 2 S. Fukuda · 39 T. Hirato

Huấn luyện viênGwi-Jae Jo

Shimizu S-pulse

3-4-2-1
16T. UmedaTM
28Y. YoshidaHV15Y. HondaHV4S. HasukawaHV
7CapixabaTV17M. YumibaTV6C Đội trưởngZ. UnoTV1 bàn thắng5K. KitazumeTV
47Y. Shimamoto1 bàn thắng38T. TakahashiThẻ vàng
9Oh Se-Hun

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shimizu S-pulse dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16T. UmedaTM

Hậu vệ

4S. HasukawaHV
15Y. HondaHV
28Y. YoshidaHV

Tiền vệ

5K. KitazumeTV
6Z. UnoTVĐội trưởng · 1 bàn
17M. YumibaTV
7CapixabaTV

Tiền đạo

38T. TakahashiThẻ vàng
47Y. Shimamoto1 bàn
9Oh Se-Hun

Dự bị1 Y. Oki · 29 A. Ahmedov · 81 K. Kozuka · 10 Matheus Bueno · 23 K. Chiba · 25 M. Brunetti · 11 H. Nakahara · 97 R. Ohata · 39 H. Hidaka

Huấn luyện viênTakayuki Yoshida

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO