Asian CupVòng bảng – lượt 2 Ahmad bin Ali Stadium, Al-Rayyan · 00:30 ngày 22/01/2024

Kyrgyzstan 0–2 Ả Rập Xê Út — Vòng bảng – lượt 2 Asian Cup - 22/1/2024

Logo Kyrgyzstan
Kyrgyzstan Đội nhà
0–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út Đội khách
Cập nhật lúc 01:36 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Kyrgyzstan vs Ả Rập Xê Út

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 89'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Ả Rập Xê Út · Saud Abdulhamid
  • 87'Thay người · Kyrgyzstan · B. Sagynbaev (vào sân: A. Shamurzaev)
  • 84'Bàn thắng · Ả Rập Xê Út · Faisal Al Ghamdi (kiến tạo: Mukhtar Ali)
  • 77'Thay người · Ả Rập Xê Út · Abdulelah Al Malki (vào sân: Mukhtar Ali)
  • 77'Thay người · Ả Rập Xê Út · Feras Al Brikan (vào sân: Faisal Al Ghamdi)
  • 73'Thay người · Kyrgyzstan · O. Abdurakhmanov (vào sân: A. Kadyrzhanov)
  • 73'Thay người · Kyrgyzstan · K. Zhyrgalbek (vào sân: Kai Merk)
  • 64'Thay người · Ả Rập Xê Út · Salem Al Dawsari (vào sân: Abdulrahman Ghareeb)
  • 64'Thay người · Ả Rập Xê Út · Sami Al Naji (vào sân: Abdullah Radif)
  • 64'Thay người · Kyrgyzstan · E. Batyrkanov (vào sân: B. Duyshobekov)
  • 64'Thay người · Kyrgyzstan · G. Alykulov (vào sân: N. Stalbekov)
  • 63'Thẻ vàng · Ả Rập Xê Út · Saleh Al-Shehri
  • 54'Thay người · Ả Rập Xê Út · Hassan Tambakti (vào sân: Saleh Al Shehri)
  • 52'Thẻ đỏ · Kyrgyzstan · Kimi Merk
  • 51'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Kyrgyzstan · Kimi Merk
  • 42'Thẻ vàng · Kyrgyzstan · Aleksandr Mishchenko
  • 35'Bàn thắng · Ả Rập Xê Út · Mohamed Kanno (kiến tạo: Saud Abdulhamid)
  • 22'Thẻ vàng · Kyrgyzstan · Christian Brauzman
  • 9'Thẻ đỏ · Kyrgyzstan · Ayzar Akmatov
  • 8'Kiểm tra VAR: Card upgrade · Kyrgyzstan · Ayzar Akmatov

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

25%Kiểm soát bóng75%
1Số cú sút28
0Sút trúng đích7
0Phạt góc8
3Việt vị1
14Lỗi15
2Thẻ vàng1
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
211Số đường chuyền623
65%Chuyền chính xác87%

Cột trái là Kyrgyzstan, cột phải là Ả Rập Xê Út. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Kyrgyzstan

5-4-1
1E. TokotaevTM
11B. SagynbaevHV3C Đội trưởngT. KozubaevHV5A. AkmatovHVThẻ đỏ2K. BrauzmanHVThẻ vàng14A. MishchenkoHVThẻ vàng
10G. AlykulovTV24Kimi MerkTVThẻ đỏ12O. AbdurakhmanovTV18K. ZhyrgalbekTV
9E. Batyrkanov

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Kyrgyzstan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. TokotaevTM

Hậu vệ

14A. MishchenkoHVThẻ vàng
2K. BrauzmanHVThẻ vàng
5A. AkmatovHVThẻ đỏ
3T. KozubaevHVĐội trưởng
11B. SagynbaevHV

Tiền vệ

18K. ZhyrgalbekTV
12O. AbdurakhmanovTV
24Kimi MerkTVThẻ đỏ
10G. AlykulovTV

Tiền đạo

9E. Batyrkanov

Dự bị23 N. Stalbekov · 20 B. Duyshobekov · 15 Kai Merk · 4 A. Kadyrzhanov · 6 A. Shamurzaev · 21 F. Musabekov · 7 J. Kojo · 16 M. Islamkulov · 17 S. Mamyraliev · 13 S. Chomoev · 19 B. Almazbekov · 8 A. Azarov

Huấn luyện viênŠ. Tarkovič

Ả Rập Xê Út

3-5-2
22Al KassarTM
5Al BulayhiHV4Ali LajamiHV17Hassan TambaktiHV
25Al BuraykTV23Mohamed KannoTV1 bàn thắng8Al MalkiTV16Al NajiTV12Saud AbdulhamidTV
10C Đội trưởngAl Dawsari9Al Brikan

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Ả Rập Xê Út dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

22Ahmed Al KassarTM

Hậu vệ

17Hassan TambaktiHV
4Ali LajamiHV
5Ali Al BulayhiHV

Tiền vệ

12Saud AbdulhamidTV
16Sami Al NajiTV
8Abdulelah Al MalkiTV
23Mohamed KannoTV1 bàn
25Mohammed Al BuraykTV

Tiền đạo

9Feras Al Brikan
10Salem Al DawsariĐội trưởng

Dự bị11 Saleh Al Shehri · 20 Abdullah Radif · 18 Abdulrahman Ghareeb · 26 Faisal Al Ghamdi · 7 Mukhtar Ali · 21 Raghed Najjar · 6 Eid Al Muwallad · 3 Awn Al Saluli · 2 Fawaz Al Yami · 13 Hassan Kadesh · 15 Abdullah Al Khaibari · 1 Mohammed Al Rubaie

Huấn luyện viênR. Mancini

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO