CONMEBOL LibertadoresVòng bảng – lượt 3 Estadio Ciudad de Lanus, Buenos Aires · 05:00 ngày 29/04/2026

Lanus 1–0 LDU de Quito — Vòng bảng – lượt 3 CONMEBOL Libertadores - 29/4/2026

Logo Lanus
Lanus Đội nhà
1–0
Đã kết thúc
Hiệp một 0–0
Logo LDU de Quito
LDU de Quito Đội khách
Cập nhật lúc 17:20 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lanus vs LDU de Quito

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Lanus · Marcelino Moreno (vào sân: F. N. Watson)
  • 77'Thay người · LDU de Quito · R. Redes (vào sân: C. Luna Tobar)
  • 77'Thay người · LDU de Quito · Deyverson (vào sân: M. Estrada)
  • 77'Thay người · LDU de Quito · J. Medina (vào sân: R. Mina)
  • 74'Bàn thắng · Lanus · A. Cardozo (kiến tạo: Marcelino Moreno)
  • 72'Thay người · Lanus · F. Pena Biafore (vào sân: A. Cardozo)
  • 72'Thay người · Lanus · E. Salvio (vào sân: M. Sepulveda)
  • 62'Thay người · Lanus · L. Besozzi (vào sân: D. Aquino)
  • 62'Thay người · Lanus · R. Carrera (vào sân: Y. Valois)
  • 58'Thẻ vàng · LDU de Quito · Jeison Medina
  • 53'Thẻ vàng · Lanus · Carlos Izquierdoz
  • 45+5'Thẻ vàng · LDU de Quito · Gian Franco Allala
  • 45+4'Thẻ vàng · Lanus · Ramiro Carrera
  • 15'Thẻ vàng · Lanus · Tomás Guidara
  • 12'Thẻ vàng · LDU de Quito · Yerlin Quinonez

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

55%Kiểm soát bóng45%
11Số cú sút8
5Sút trúng đích1
6Phạt góc4
1Việt vị0
11Lỗi8
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
467Số đường chuyền381
82%Chuyền chính xác78%

Cột trái là Lanus, cột phải là LDU de Quito. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lanus

4-2-3-1
26N. LosadaTM
6S. MarcichHV13Canale DominguezHV24C Đội trưởngC. IzquierdozHVThẻ vàng33T. GuidaraHVThẻ vàng
17A. MedinaTV5Pena BiaforeTV
77L. BesozziTV10Marcelino MorenoTV11E. SalvioTV
23R. CarreraThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lanus dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

26N. LosadaTM

Hậu vệ

33T. GuidaraHVThẻ vàng
24C. IzquierdozHVĐội trưởng · Thẻ vàng
13J. Canale DominguezHV
6S. MarcichHV

Tiền vệ

5F. Pena BiaforeTV
17A. MedinaTV
11E. SalvioTV
10Marcelino MorenoTV
77L. BesozziTV

Tiền đạo

23R. CarreraThẻ vàng

Dự bị1 F. Petroli · 4 G. Perez · 8 F. N. Watson · 35 R. De Jesus · 19 Y. Valois · 9 W. Bou · 3 N. Morgantini · 16 M. Sepulveda · 30 A. Cardozo · 25 D. Aquino · 20 B. Cabrera · 27 F. Sanchez

Huấn luyện viênMauricio Pellegrino

LDU de Quito

3-4-3
1G. ValleTM
33L. QuinonezHV44L. SegoviaHV30Allala MenendezHVThẻ vàng
23Y. QuinonezTVThẻ vàng8J. PretellTV15G. VillamilTV14C Đội trưởngJ. QuinteroTV
7R. Redes16Deyverson9J. MedinaThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình LDU de Quito dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1G. ValleTM

Hậu vệ

30G. F. Allala MenendezHVThẻ vàng
44L. SegoviaHV
33L. QuinonezHV

Tiền vệ

14J. QuinteroTVĐội trưởng
15G. VillamilTV
8J. PretellTV
23Y. QuinonezTVThẻ vàng

Tiền đạo

9J. MedinaThẻ vàng
16Deyverson
7R. Redes

Dự bị22 A. Dominguez · 10 A. Alvarado · 31 D. I. de la Cruz · 21 E. Castillo · 27 R. Mina · 5 K. Minda · 11 M. Estrada · 99 C. Luna Tobar · 25 P. Ortiz · 32 A. Gomez · 26 J. Caicedo · 18 W. Olvera

Huấn luyện viênNunes Tiago

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO