UEFA Nations LeagueLeague C - 3 Skonto, Riga · 23:00 ngày 10/10/2024

Latvia 0–3 FYR Macedonia — League C - 3 UEFA Nations League - 10/10/2024

Logo Latvia
Latvia Đội nhà
0–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo FYR Macedonia
FYR Macedonia Đội khách
Cập nhật lúc 08:37 ngày 24/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Latvia vs FYR Macedonia

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+3'Bàn thắng · FYR Macedonia · E. Elmas
  • 85'Thay người · FYR Macedonia · B. Miovski (vào sân: D. Velkovski)
  • 82'Thay người · Latvia · D. Zelenkovs (vào sân: E. Dašķevičs)
  • 82'Thay người · Latvia · A. Saveļjevs (vào sân: L. Vapne)
  • 80'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Milan Ristovski
  • 71'Thay người · Latvia · V. Jagodinskis (vào sân: R. Uldriķis)
  • 70'Bàn thắng · FYR Macedonia · L. Qamili
  • 66'Thay người · FYR Macedonia · E. Alioski (vào sân: L. Qamili)
  • 66'Thay người · FYR Macedonia · D. Babunski (vào sân: M. Ristovski)
  • 61'Thẻ vàng · FYR Macedonia · Bojan Dimoski
  • 55'Thay người · FYR Macedonia · V. Musliu (vào sân: T. Kostadinov)
  • 55'Thay người · FYR Macedonia · S. Ashkovski (vào sân: B. Dimoski)
  • 42'Thẻ vàng · Latvia · Andrejs Cigaņiks
  • 35'Bàn thắng · FYR Macedonia · J. Atanasov
  • 17'Thay người · Latvia · V. Gutkovskis (vào sân: D. Šits)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

47%Kiểm soát bóng53%
11Số cú sút14
2Sút trúng đích7
5Phạt góc4
2Việt vị1
11Lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
421Số đường chuyền502
82%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Latvia, cột phải là FYR Macedonia. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Latvia

5-3-2
23R. MatrevicsTM
14A. CigaņiksHVThẻ vàng3V. JagodinskisHV6C Đội trưởngK. TobersHV2D. BalodisHV13R. JurkovskisHV
8R. VarslavānsTV22A. SaveļjevsTV15D. ZelenkovsTV
9V. Gutkovskis10J. Ikaunieks

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Latvia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

23R. MatrevicsTM

Hậu vệ

13R. JurkovskisHV
2D. BalodisHV
6K. TobersHVĐội trưởng
3V. JagodinskisHV
14A. CigaņiksHVThẻ vàng

Tiền vệ

15D. ZelenkovsTV
22A. SaveļjevsTV
8R. VarslavānsTV

Tiền đạo

10J. Ikaunieks
9V. Gutkovskis

Dự bị18 D. Šits · 20 R. Uldriķis · 17 L. Vapne · 7 E. Dašķevičs · 21 M. Toņiševs · 4 K. Dubra · 16 A. Jaunzems · 1 K. Zviedris · 12 F. Orols · 11 E. Birka · 19 D. Meļņiks · 5 A. Černomordijs

Huấn luyện viênP. Nicolato

FYR Macedonia

4-1-4-1
1S. DimitrievskiTM
8E. AlioskiHV6V. MusliuHV5J. ManevHV15D. BabunskiHV
16I. AlimiTV
7E. ElmasTV1 bàn thắng10C Đội trưởngE. BardhiTV21J. AtanasovTV1 bàn thắng3S. AshkovskiTV
9B. Miovski

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FYR Macedonia dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1S. DimitrievskiTM

Hậu vệ

15D. BabunskiHV
5J. ManevHV
6V. MusliuHV
8E. AlioskiHV

Tiền vệ

16I. AlimiTV
3S. AshkovskiTV
21J. AtanasovTV1 bàn
10E. BardhiTVĐội trưởng
7E. ElmasTV1 bàn

Tiền đạo

9B. Miovski

Dự bị13 B. Dimoski · 18 T. Kostadinov · 19 M. Ristovski · 23 L. Qamili · 14 D. Velkovski · 22 D. Shishkovski · 17 M. Ilievski · 11 D. Mitrovski · 12 I. Aleksovski · 4 A. Stojchevski · 2 A. Iljazovski

Huấn luyện viênB. Milevski

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO