Conference LeagueVòng sơ loại 3 Stade de la Tuiliere, Lausanne · 01:15 ngày 08/08/2025

Lausanne 3–1 FC Astana — Vòng sơ loại 3 Conference League - 8/8/2025

Logo Lausanne
Lausanne Đội nhà
3–1
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo FC Astana
FC Astana Đội khách
Cập nhật lúc 20:19 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lausanne vs FC Astana

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · FC Astana · I. Basic
  • 82'Thay người · Lausanne · M. Poaty (vào sân: S. Fofana)
  • 77'Thay người · FC Astana · C. Geoffrey (vào sân: R. Karimov)
  • 77'Thay người · FC Astana · O. Camara (vào sân: M. Tomasov)
  • 75'Thay người · Lausanne · M. K. Sene (vào sân: S. N'Diaye)
  • 72'Bàn thắng · Lausanne · A. Ajdini
  • 71'Thay người · FC Astana · A. Amanovic (vào sân: A. Beysebekov)
  • 70'Thẻ vàng · Lausanne · Noë Dussenne
  • 61'Thay người · Lausanne · N. Butler-Oyedeji (vào sân: A. Ajdini)
  • 61'Thay người · Lausanne · B. Lekoueiry (vào sân: B. Soppy)
  • 53'Thẻ vàng · Lausanne · Kevin Mouanga
  • 43'Bàn thắng · Lausanne · M. K. Sene
  • 24'Bàn thắng · Lausanne · J. Roche (kiến tạo: N. Butler-Oyedeji)
  • 21'Thẻ vàng · FC Astana · Ivan Bašić
  • 20'Kiểm tra VAR: Red card cancelled · FC Astana · Ivan Bašić
  • 10'Thẻ vàng · FC Astana · Kipras Kazukolovas

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

49%Kiểm soát bóng51%
15Số cú sút13
6Sút trúng đích4
3Phạt góc5
1Việt vị4
10Lỗi16
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
445Số đường chuyền462
85%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Lausanne, cột phải là FC Astana. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lausanne

4-3-1-2
25K. LeticaTM
18M. PoatyHV5B. OkohHV6N. DussenneHVThẻ vàng14K. MouangaHVThẻ vàng
70G. DiakiteTV8J. RocheTV1 bàn thắng10C Đội trưởngO. CustodioTV
27B. LekoueiryTV
9K. Sene1 bàn thắng11N. Butler-Oyedeji

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lausanne dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

25K. LeticaTM

Hậu vệ

14K. MouangaHVThẻ vàng
6N. DussenneHVThẻ vàng
5B. OkohHV
18M. PoatyHV

Tiền vệ

10O. CustodioTVĐội trưởng
8J. RocheTV1 bàn
70G. DiakiteTV
27B. LekoueiryTV

Tiền đạo

11N. Butler-Oyedeji
9M. K. Sene1 bàn

Dự bị1 T. Castella · 94 T. Hottiger · 2 B. Soppy · 7 A. Ajdini · 17 S. Traore · 21 D. Carraco · 23 K. de la Fuente · 43 M. Polster · 47 S. N'Diaye · 71 K. Sow · 77 M. Al Saad · 93 S. Fofana

Huấn luyện viênPeter Zeidler

FC Astana

3-4-1-2
74M. SeysenTM
3B. KalaicaHV22A. MarochkinHV5K. KazukolovasHVThẻ vàng
6Y. VorogovskiyTV45A. AmanovicTV8I. BasicTV1 bàn thắngThẻ vàng2K. BartolecTV
7C Đội trưởngM. Ebong
28O. Camara9C. Geoffrey

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình FC Astana dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

74M. SeysenTM

Hậu vệ

5K. KazukolovasHVThẻ vàng
22A. MarochkinHV
3B. KalaicaHV

Tiền vệ

2K. BartolecTV
8I. BasicTV1 bàn · Thẻ vàng
45A. AmanovicTV
6Y. VorogovskiyTV

Tiền đạo

7M. EbongĐội trưởng
28O. Camara

Chưa rõ vị trí

9C. Geoffrey

Dự bị93 J. Condric · 99 D. Karpikov · 4 M. Bystrov · 10 M. Tomasov · 11 D. Camaj · 14 N. Zhaksylykov · 15 A. Beysebekov · 18 D. Shomko · 71 S. Anuarov · 72 S. Basmanov · 77 N. Gripshi · 81 R. Karimov

Huấn luyện viênGrigoriy Babayan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO