Serie AVòng 4 Stadio Olimpico, Rome · 23:00 ngày 12/09/2026

Lazio 2–2 AC Milan — Vòng 4 Serie A - 12/9/2026

Logo Lazio
Lazio Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–0
Logo AC Milan
AC Milan Đội khách
Cập nhật lúc 16:32 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lazio vs AC Milan

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 86'Thẻ vàng · AC Milan · Mario Gila
  • 85'Thay người · AC Milan · G. Ramos (vào sân: F. Camarda)
  • 84'Thay người · Lazio · R. Floriani (vào sân: M. Lazzari)
  • 84'Thay người · Lazio · J. Sutalo (vào sân: D. Leite)
  • 78'Thẻ vàng · Lazio · Mattia Zaccagni
  • 77'Thay người · AC Milan · A. Cisse (vào sân: O. Hutchinson)
  • 74'Thay người · Lazio · K. Taylor (vào sân: A. Gudmundsson)
  • 67'Bàn thắng · AC Milan · D. Moreira (kiến tạo: A. Rabiot)
  • 65'Bàn thắng · AC Milan · D. Moreira (kiến tạo: C. Pulisic)
  • 64'Thẻ vàng · AC Milan · Strahinja Pavlović
  • 63'Thẻ vàng · Lazio · Reda Belahyane
  • 59'Thẻ vàng · AC Milan · Christian Pulišić
  • 58'Thay người · Lazio · M. Cancellieri (vào sân: G. Isaksen)
  • 58'Thay người · Lazio · T. Noslin (vào sân: A. Pinamonti)
  • 46'Thay người · AC Milan · R. Loftus-Cheek (vào sân: C. Pulisic)
  • 46'Thay người · AC Milan · P. Estupinan (vào sân: D. Moreira)
  • 46'Thay người · AC Milan · L. Modric (vào sân: Y. Musah)
  • 39'Bàn thắng · Lazio · T. Noslin
  • 10'Bàn thắng · Lazio · M. Cancellieri (kiến tạo: M. Zaccagni)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

34%Kiểm soát bóng66%
8Số cú sút16
6Sút trúng đích7
2Phạt góc5
2Việt vị1
15Lỗi14
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
317Số đường chuyền625
82%Chuyền chính xác91%

Cột trái là Lazio, cột phải là AC Milan. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lazio

4-3-3
35C. MandasTM
17N. TavaresHV25O. ProvstgaardHV37J. SutaloHV15R. FlorianiHV
24K. TaylorTV21R. BelahyaneTVThẻ vàng16D. FrattesiTV
10C Đội trưởngM. ZaccagniThẻ vàng14T. Noslin1 bàn thắng22M. Cancellieri1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lazio dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

35C. MandasTM

Hậu vệ

15R. FlorianiHV
37J. SutaloHV
25O. ProvstgaardHV
17N. TavaresHV

Tiền vệ

16D. FrattesiTV
21R. BelahyaneTVThẻ vàng
24K. TaylorTV

Tiền đạo

22M. Cancellieri1 bàn
14T. Noslin1 bàn
10M. ZaccagniĐội trưởng · Thẻ vàng

Dự bị47 D. Renzetti · 40 E. Motta · 2 D. Leite · 23 A. Pedraza · 33 R. Bordon · 29 M. Lazzari · 32 D. Cataldi · 71 V. Farcomeni · 80 A. Gudmundsson · 9 A. Pinamonti · 63 F. Serra · 11 G. Isaksen · 28 A. Przyborek

Huấn luyện viênGennaro Gattuso

AC Milan

3-4-2-1
16C Đội trưởngM. MaignanTM
31S. PavlovicHVThẻ vàng5De WinterHV34M. GilaHVThẻ vàng
2P. EstupinanTV12A. RabiotTV14L. ModricTV21S. ChukwuezeTV
70A. Cisse8R. Loftus-Cheek
9G. Ramos

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình AC Milan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

16M. MaignanTMĐội trưởng

Hậu vệ

34M. GilaHVThẻ vàng
5K. De WinterHV
31S. PavlovicHVThẻ vàng

Tiền vệ

21S. ChukwuezeTV
14L. ModricTV
12A. RabiotTV
2P. EstupinanTV

Tiền đạo

8R. Loftus-Cheek
70A. Cisse
9G. Ramos

Dự bị1 P. Terracciano · 96 L. Torriani · 23 F. Tomori · 33 D. Bartesaghi · 46 M. Gabbia · 13 S. Diawara · 56 A. Saelemaekers · 80 Y. Musah · 42 F. Terracciano · 22 D. Moreira · 30 A. Jashari · 28 C. Comotto · 73 F. Camarda · 11 C. Pulisic · 20 O. Hutchinson

Huấn luyện viênRuben Amorim

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO