Ligue 1Vòng 4 Stade Marie-Marvingt, Le Mans · 22:15 ngày 13/09/2026

Le Mans 2–2 Lens — Vòng 4 Ligue 1 - 13/9/2026

Logo Le Mans
Le Mans Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 2–1
Logo Lens
Lens Đội khách
Cập nhật lúc 03:27 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Le Mans vs Lens

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 78'Kiểm tra VAR: Penalty cancelled · Lens · Thorgan Hazard
  • 77'Thay người · Le Mans · S. Yohou (vào sân: R. Torrente)
  • 76'Thay người · Lens · A. Sima (vào sân: T. Hazard)
  • 65'Thay người · Le Mans · D. Gueye (vào sân: H. Diallo)
  • 65'Thay người · Le Mans · L. Bretelle (vào sân: A. Lauray)
  • 65'Thay người · Le Mans · J. Vercruysse (vào sân: D. Traore)
  • 55'Thay người · Lens · J. Gradit (vào sân: J. Todibo)
  • 53'Thẻ vàng · Lens · Florian Thauvin
  • 51'Bàn thắng · Lens · F. Ivanovic (kiến tạo: R. Aguilar)
  • 46'Thay người · Lens · O. Edouard (vào sân: F. Ivanovic)
  • 46'Thay người · Lens · M. Skoras (vào sân: M. Soares)
  • 46'Thay người · Lens · M. Cuisance (vào sân: A. Haidara)
  • 46'Thay người · Le Mans · N. Boisse (vào sân: D. Sidibe)
  • 45'Bàn thắng · Lens · A. Sima
  • 44'Bàn thắng · Le Mans · L. Calodat (kiến tạo: A. Bourabaa)
  • 38'Thẻ vàng · Lens · Andrija Bulatović
  • 32'Bàn thắng · Le Mans · A. Bourabaa
  • 28'Thẻ vàng · Le Mans · Jean Vercruysse
  • 20'Thẻ vàng · Lens · Michaël Cuisance
  • 15'Thẻ vàng · Le Mans · Noa Boissé

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
13Số cú sút16
5Sút trúng đích6
3Phạt góc9
1Việt vị3
17Lỗi11
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
484Số đường chuyền432
85%Chuyền chính xác84%

Cột trái là Le Mans, cột phải là Lens. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Le Mans

3-1-4-2
1E. HatfoutTM
5H. VoyerHV17C Đội trưởngS. YohouHV15N. BoisseHVThẻ vàng
29L. BretelleTV
22L. CalodatTV1 bàn thắng10J. VercruysseTVThẻ vàng11A. BourabaaTV1 bàn thắng26R. BambaTV
25D. GueyeTĐ14L. MafoutaTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Le Mans dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1E. HatfoutTM

Hậu vệ

15N. BoisseHVThẻ vàng
17S. YohouHVĐội trưởng
5H. VoyerHV

Tiền vệ

29L. BretelleTV
26R. BambaTV
11A. BourabaaTV1 bàn
10J. VercruysseTVThẻ vàng
22L. CalodatTV1 bàn

Tiền đạo

14L. MafoutaTĐ
25D. GueyeTĐ

Dự bị98 N. Kocik · 76 Y. Larouci · 16 R. Torrente · 19 D. Sidibe · 23 D. Traore · 8 A. Lauray · 13 H. Diallo · 9 A. Rabillard · 7 B. Brahimi

Huấn luyện viênPatrick Videira

Lens

3-4-2-1
40R. RisserTM
14M. UdolHV32K. AntonioHV24J. GraditHV
22M. SkorasTV5A. BulatovicTVThẻ vàng27M. CuisanceTVThẻ vàng2R. AguilarTV
10C Đội trưởngF. ThauvinTĐThẻ vàng19A. SimaTĐ1 bàn thắng
11O. EdouardTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lens dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

40R. RisserTM

Hậu vệ

24J. GraditHV
32K. AntonioHV
14M. UdolHV

Tiền vệ

2R. AguilarTV
27M. CuisanceTVThẻ vàng
5A. BulatovicTVThẻ vàng
22M. SkorasTV

Tiền đạo

19A. SimaTĐ1 bàn
10F. ThauvinTĐĐội trưởng · Thẻ vàng
11O. EdouardTĐ

Dự bị16 M. Gorgelin · 4 N. Celik · 20 J. Todibo · 9 T. Hazard · 21 A. Haidara · 38 M. Soares · 28 J. Kadile · 29 F. Ivanovic · 7 F. Sotoca

Huấn luyện viênYannick Cahuzac

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO