Ligue 1Vòng 5 MMArena, Le Mans · 01:45 ngày 20/09/2026

Le Mans 2–1 Lorient — Vòng 5 Ligue 1 - 20/9/2026

Logo Le Mans
Le Mans Đội nhà
2–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Lorient
Lorient Đội khách
Cập nhật lúc 16:31 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Le Mans vs Lorient

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 85'Thay người · Le Mans · Adil Bourabaa (vào sân: Bilal Brahimi)
  • 78'Bàn thắng · Lorient · Isak Jensen (kiến tạo: Arsène Kouassi)
  • 78'Thẻ vàng · Le Mans · Adil Bourabaa
  • 75'Thay người · Lorient · Nathaniel Adjei (vào sân: Nosa Edward Obaretin)
  • 75'Thay người · Lorient · Jean-Victor Makengo (vào sân: Isak Jensen)
  • 74'Thẻ vàng · Le Mans · Djibril Sidibé
  • 72'Thay người · Le Mans · Jean Vercruysse (vào sân: Alexandre Lauray)
  • 72'Thay người · Le Mans · Lucas Bretelle (vào sân: Antoine Rabillard)
  • 65'Thay người · Lorient · Ibrahima Balde (vào sân: Mamadou Kone)
  • 65'Thay người · Lorient · Gabin Bernardeau (vào sân: Souleymane Faye)
  • 61'Thẻ vàng · Lorient · Arthur Avom
  • 59'Thay người · Le Mans · Habib Diallo (vào sân: Dame Gueye)
  • 58'Thay người · Le Mans · Yasser Larouci (vào sân: Lucas Calodat)
  • 57'Bàn thắng · Le Mans · Habib Diallo (kiến tạo: Lucas Bretelle)
  • 51'Thẻ vàng · Le Mans · Habib Diallo
  • 19'Thẻ vàng · Lorient · Arsène Kouassi
  • 17'Thay người · Lorient · Panos Katseris (vào sân: Théo Le Bris)
  • 11'Thẻ vàng · Lorient · Jean-Victor Makengo
  • 3'Bàn thắng · Le Mans · Adil Bourabaa (kiến tạo: Rayan Bamba)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

51%Kiểm soát bóng49%
11Số cú sút9
7Sút trúng đích2
1Phạt góc3
0Việt vị1
15Lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
475Số đường chuyền450

Cột trái là Le Mans, cột phải là Lorient. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Le Mans

3-1-4-2
98N. KocikTM
5H. VoyerHV17S. YohouHV19D. SidibéHVThẻ vàng
29L. BretelleTV
76Y. LarouciTV10J. VercruysseTV11A. BourabaaTV1 bàn thắngThẻ vàng26R. BambaTV
14L. Mafouta13H. Diallo1 bàn thắngThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Le Mans dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

98N. KocikTM

Hậu vệ

19D. SidibéHVThẻ vàng
17S. YohouHV
5H. VoyerHV

Tiền vệ

29L. BretelleTV
26R. BambaTV
11A. BourabaaTV1 bàn · Thẻ vàng
10J. VercruysseTV
76Y. LarouciTV

Tiền đạo

13H. Diallo1 bàn · Thẻ vàng
14L. Mafouta

Dự bị23 D. Traoré · 16 Raúl Torrente · 9 A. Rabillard · 8 A. Lauray · 1 E. Hatfout · 25 D. Guèye · 22 L. Calodat · 7 B. Brahimi · 15 N. Boissé

Huấn luyện viênP. Videira

Lorient

3-4-2-1
38Y. MvogoTM
32N. AdjeiHV3M. TalbiHV20D. SyllaHV
43K. KouassiTVThẻ vàng62A. AvomTVThẻ vàng8N. CadiouTV77P. KatserisTV
17J. MakengoTVThẻ vàng33G. BernardeauTV
18I. Baldé

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lorient dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

38Y. MvogoTM

Hậu vệ

20D. SyllaHV
3M. TalbiHV
32N. AdjeiHV

Tiền vệ

77P. KatserisTV
8N. CadiouTV
62A. AvomTVThẻ vàng
43K. KouassiTVThẻ vàng
33G. BernardeauTV
17J. MakengoTVThẻ vàng

Tiền đạo

18I. Baldé

Dự bị95 S. Touré · 55 N. Obaretin · 11 T. Le Bris · 30 S. Kuzmić · 42 M. Kone · 21 B. Kamara · 10 I. Jensen · 2 A. Georgen · 19 S. Faye

Huấn luyện viênA. Dujeux

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO