Serie AVòng 10 Stadio Via del Mare, Lecce · 00:00 ngày 02/11/2026

Lecce 1–2 Genoa — Vòng 10 Serie A - 2/11/2026

Logo Lecce
Lecce Đội nhà
1–2
Đã kết thúc
Hiệp một 1–2
Logo Genoa
Genoa Đội khách
Cập nhật lúc 03:26 ngày 06/11/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lecce vs Genoa

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 87'Thẻ vàng · Lecce · E. Di Francesco
  • 86'Thay người · Genoa · Junior Messias (vào sân: Franz-Ethan Meichtry)
  • 86'Thay người · Genoa · Milutin Osmajić (vào sân: Lorenzo Colombo)
  • 80'Thay người · Genoa · Hamed Junior Traorè (vào sân: Djibril Sow)
  • 75'Thay người · Lecce · Konan N'Dri (vào sân: Paco Esteban)
  • 75'Thay người · Lecce · Nikola Stulic (vào sân: Ali Dembélé)
  • 75'Thay người · Lecce · Youssef Maleh (vào sân: Omri Gandelman)
  • 70'Thẻ vàng · Lecce · Jamil Siebert
  • 62'Thẻ vàng · Genoa · Hamed Junior Traorè
  • 60'Thay người · Genoa · Stephan El Shaarawy (vào sân: Vítor Manuel Carvalho Oliveira)
  • 60'Thay người · Genoa · Samuel Wiafe (vào sân: Kingsley Ehizibue)
  • 59'Thay người · Lecce · Joel Almada Monteiro (vào sân: Amar Fatah)
  • 59'Thẻ vàng · Lecce · Mohamed Kaba
  • 56'Thay người · Lecce · Olaf Gorter (vào sân: Mohamed Kaba)
  • 45+4'Bàn thắng bị từ chối · Lecce · Nikola Stulic
  • 40'Bàn thắng · Lecce · Youssef Maleh
  • 28'Bàn thắng · Genoa · Junior Messias (kiến tạo: Stephan El Shaarawy)
  • 11'Bàn thắng · Genoa · Milutin Osmajić (kiến tạo: Junior Messias)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

53%Kiểm soát bóng47%
18Số cú sút13
7Sút trúng đích3
6Phạt góc3
1Việt vị3
19Lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
399Số đường chuyền366

Cột trái là Lecce, cột phải là Genoa. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lecce

4-3-3
30W. FalconeTM
25A. GalloHV44Tiago GabrielHV5J. SiebertHVThẻ vàng17Danilo VeigaHV
14Y. MalehTV1 bàn thắng79O. NgomTV28Olaf GorterTV
99Joël MonteiroTĐ9N. ŠtulićTĐ11K. N’DriTĐ

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lecce dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

30W. FalconeTM

Hậu vệ

17Danilo VeigaHV
5J. SiebertHVThẻ vàng
44Tiago GabrielHV
25A. GalloHV

Tiền vệ

28Olaf GorterTV
79O. NgomTV
14Y. MalehTV1 bàn

Tiền đạo

11K. N’DriTĐ
9N. ŠtulićTĐ
99Joël MonteiroTĐ

Dự bị2 A. Dembélé · 7 A. Ahmed Fatah · 3 C. Ndaba · 1 M. Bleve · 32 A. Borbei · 22 Paco Esteban · 8 S. Fofana · 16 O. Gandelman · 18 G. Jean · 77 M. Kaba · 31 E. Scott

Huấn luyện viênE. Di Francesco

Genoa

3-4-2-1
1J. BijlowTM
22J. VásquezHV5L. ØstigårdHV27A. MarcandalliHV
92El ShaarawyTV25H. TraorèTVThẻ vàng32M. FrendrupTV77M. EllertssonTV
10Junior MessiasTV1 bàn thắng71S. WiafeTV
18M. OsmajićTĐ1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Genoa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. BijlowTM

Hậu vệ

27A. MarcandalliHV
5L. ØstigårdHV
22J. VásquezHV

Tiền vệ

77M. EllertssonTV
32M. FrendrupTV
25H. TraorèTVThẻ vàng
92S. El ShaarawyTV
71S. WiafeTV
10Junior MessiasTV1 bàn

Tiền đạo

18M. OsmajićTĐ1 bàn

Dự bị4 Alexsandro Amorim · 8 T. Baldanzi · 9 Vítinha · 29 L. Colombo · 16 C. Drameh · 3 K. Ehizibue · 14 Lukas Klišys · 34 S. Otoa · 11 E. Meichtry · 2 M. Mitaj · 31 D. Puczka · 20 S. Sabelli · 99 F. Stolz · 97 D. Sow · 39 D. Sommariva

Huấn luyện viênD. De Rossi

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO