Conference LeagueVòng 1/8 Stadion Poznan, Poznan · 00:45 ngày 13/03/2026

Lech Poznan 1–3 Shakhtar Donetsk — Vòng 1/8 Conference League - 13/3/2026

Logo Lech Poznan
Lech Poznan Đội nhà
1–3
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk Đội khách
Cập nhật lúc 18:03 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Lech Poznan vs Shakhtar Donetsk

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Isaque
  • 88'Thay người · Shakhtar Donetsk · Pedrinho (vào sân: P. Obah)
  • 85'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Isaque Silva
  • 84'Thẻ vàng · Lech Poznan · Antonio Milić
  • 83'Thay người · Lech Poznan · P. Rodriguez (vào sân: Y. Agnero)
  • 74'Thay người · Shakhtar Donetsk · Alisson (vào sân: Lucas Ferreira)
  • 74'Thay người · Shakhtar Donetsk (vào sân: Y. Nazaryna)
  • 74'Thay người · Shakhtar Donetsk · Newerton (vào sân: Isaque Silva)
  • 74'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Newerton Palmares
  • 72'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Valeriy Bondar
  • 70'Bàn thắng · Lech Poznan · M. Ishak (kiến tạo: J. Pereira)
  • 61'Thay người · Lech Poznan · L. Palma (vào sân: T. Ismaheel)
  • 61'Thay người · Lech Poznan · A. Gholizadeh (vào sân: P. Walemark)
  • 61'Thay người · Lech Poznan · M. Gurgul (vào sân: J. Moutinho)
  • 57'Thẻ vàng · Lech Poznan · Ali Gholizadeh
  • 48'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Newerton (kiến tạo: Kaua Elias)
  • 46'Thay người · Lech Poznan · L. Bengtsson (vào sân: T. Ouma)
  • 36'Bàn thắng · Shakhtar Donetsk · Marlon Gomes (kiến tạo: Kaua Elias)
  • 36'Thẻ vàng · Shakhtar Donetsk · Marlon Gomes
  • 27'Thay người · Shakhtar Donetsk · D. Kryskiv (vào sân: Marlon Gomes)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

44%Kiểm soát bóng56%
8Số cú sút16
3Sút trúng đích7
0Phạt góc1
0Việt vị1
11Lỗi8
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
423Số đường chuyền551
83%Chuyền chính xác89%

Cột trái là Lech Poznan, cột phải là Shakhtar Donetsk. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Lech Poznan

4-2-3-1
41B. MrozekTM
15M. GurgulHV16A. MilicHVThẻ vàng27W. MonkaHV2J. PereiraHV
43A. KozubalTV99P. RodriguezTV
14L. BengtssonTV77L. PalmaTV8A. GholizadehTVThẻ vàng
9C Đội trưởngM. Ishak1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Lech Poznan dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

41B. MrozekTM

Hậu vệ

2J. PereiraHV
27W. MonkaHV
16A. MilicHVThẻ vàng
15M. GurgulHV

Tiền vệ

99P. RodriguezTV
43A. KozubalTV
8A. GholizadehTVThẻ vàng
77L. PalmaTV
14L. BengtssonTV

Tiền đạo

9M. IshakĐội trưởng · 1 bàn

Dự bị1 P. Andreev · 33 M. Pruchniewski · 4 J. Moutinho · 10 P. Walemark · 7 Y. Agnero · 20 R. Gumny · 72 M. Skrzypczak · 88 T. Ismaheel · 23 G. Thordarson · 6 T. Ouma

Huấn luyện viênNiels Frederiksen

Shakhtar Donetsk

4-3-3
31D. RiznykTM
13P. HenriqueHV4MarlonHV5C Đội trưởngV. BondarHVThẻ vàng17V. TobiasHV
10PedrinhoTV8D. KryskivTV27O. OcheretkoTV
11Newerton1 bàn thắngThẻ vàng19Kaua Elias30Alisson

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Shakhtar Donetsk dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31D. RiznykTM

Hậu vệ

17V. TobiasHV
5V. BondarHVĐội trưởng · Thẻ vàng
4MarlonHV
13P. HenriqueHV

Tiền vệ

27O. OcheretkoTV
8D. KryskivTV
10PedrinhoTV

Tiền đạo

30Alisson
19Kaua Elias
11Newerton1 bàn · Thẻ vàng

Dự bị23 K. Fesyun · 2 L. Traore · 6 Marlon Gomes · 68 P. Obah · 49 Luca Meirelles · 14 Isaque Silva · 9 M. Shved · 29 Y. Nazaryna · 26 Y. Konoplya · 21 A. Bondarenko · 16 I. Azarovi · 37 Lucas Ferreira

Huấn luyện viênArda Turan

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO