Conference LeagueVòng 4 Stadion Wojska Polskiego, Warsaw · 03:00 ngày 28/11/2025

Legia Warszawa 0–1 Sparta Praha — Vòng 4 Conference League - 28/11/2025

Logo Legia Warszawa
Legia Warszawa Đội nhà
0–1
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Sparta Praha
Sparta Praha Đội khách
Cập nhật lúc 19:35 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Legia Warszawa vs Sparta Praha

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90+4'Thẻ vàng · Sparta Praha · Santiago Bocari Eneme
  • 90'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Vahan Bichakhchyan
  • 85'Thay người · Sparta Praha · L. Haraslin (vào sân: G. Kuol)
  • 78'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Kamil Piątkowski
  • 75'Thay người · Legia Warszawa · W. Urbanski (vào sân: N. Weisshaupt)
  • 75'Thay người · Legia Warszawa · R. Vinagre (vào sân: A. Reca)
  • 72'Thay người · Sparta Praha · P. Vydra (vào sân: S. Eneme)
  • 68'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Rúben Vinagre
  • 60'Thay người · Sparta Praha · A. Rrahmani (vào sân: J. Kuchta)
  • 60'Thay người · Sparta Praha · V. Birmancevic (vào sân: J. Mercado)
  • 60'Thay người · Legia Warszawa · E. Krasniqi (vào sân: K. Urbanski)
  • 60'Thay người · Legia Warszawa · P. Stojanovic (vào sân: V. Bichakhchyan)
  • 52'Thẻ vàng · Legia Warszawa · Ermal Krasniqi
  • 43'Thay người · Legia Warszawa · A. Colak (vào sân: M. Rajovic)
  • 41'Bàn thắng · Sparta Praha · A. Preciado (kiến tạo: V. Birmancevic)

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

46%Kiểm soát bóng54%
12Số cú sút13
5Sút trúng đích2
3Phạt góc10
3Việt vị3
14Lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua5
389Số đường chuyền457
77%Chuyền chính xác79%

Cột trái là Legia Warszawa, cột phải là Sparta Praha. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Legia Warszawa

4-3-3
1K. TobiaszTM
19R. VinagreHVThẻ vàng3S. KapuadiHV91K. PiatkowskiHVThẻ vàng30P. StojanovicHV
53W. UrbanskiTV8R. AugustyniakTV67C Đội trưởngB. KapustkaTV
77E. KrasniqiThẻ vàng14A. Colak7P. Wszolek

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Legia Warszawa dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1K. TobiaszTM

Hậu vệ

30P. StojanovicHV
91K. PiatkowskiHVThẻ vàng
3S. KapuadiHV
19R. VinagreHVThẻ vàng

Tiền vệ

67B. KapustkaTVĐội trưởng
8R. AugustyniakTV
53W. UrbanskiTV

Tiền đạo

7P. Wszolek
14A. Colak
77E. KrasniqiThẻ vàng

Dự bị27 G. Kobylak · 4 M. Burch · 5 C. Goncalves · 11 K. Chodyna · 13 A. Reca · 20 J. Zewlakow · 21 V. Bichakhchyan · 29 M. Rajovic · 44 D. Szymanski · 55 A. Jedrzejczyk · 82 K. Urbanski · 99 N. Weisshaupt

Huấn luyện viênMarek Papszun

Sparta Praha

3-4-3
1P. VindahlTM
30J. ZelenyHV19A. SevinskyHV3P. KaderabekHV
11M. RynesTV6K. KairinenTV26P. VydraTV17A. PreciadoTV1 bàn thắng
22C Đội trưởngL. Haraslin9A. Rrahmani14V. Birmancevic

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Sparta Praha dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1P. VindahlTM

Hậu vệ

3P. KaderabekHV
19A. SevinskyHV
30J. ZelenyHV

Tiền vệ

17A. PreciadoTV1 bàn
26P. VydraTV
6K. KairinenTV
11M. RynesTV

Tiền đạo

14V. Birmancevic
9A. Rrahmani
22L. HaraslinĐội trưởng

Dự bị44 J. Surovcik · 2 M. Suchomel · 5 S. Eneme · 7 J. Mercado · 10 J. Kuchta · 18 L. Sadilek · 20 S. Mannsverk · 25 A. Sorensen · 27 F. Panak · 28 K. Milla · 36 G. Kuol · 52 O. Penxa

Huấn luyện viênBrian Priske

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO