Championship AnhVòng 44 King Power Stadium, Leicester · 01:45 ngày 22/04/2026

Leicester 2–2 Hull City — Vòng 44 Championship Anh - 22/4/2026

Logo Leicester
Leicester Đội nhà
2–2
Đã kết thúc
Hiệp một 0–1
Logo Hull City
Hull City Đội khách
Cập nhật lúc 04:18 ngày 09/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Leicester vs Hull City

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Thay người · Hull City · R. Giles (vào sân: P. McNair)
  • 90+4'Thay người · Leicester · R. Pereira (vào sân: H. Choudhury)
  • 90+4'Thay người · Leicester · D. Mukasa (vào sân: J. Ayew)
  • 86'Thẻ vàng · Leicester · Harry Winks
  • 85'Thẻ vàng · Hull City · Ivor Pandur
  • 82'Thay người · Hull City · J. Gelhardt (vào sân: K. Joseph)
  • 76'Thay người · Leicester · O. Skipp (vào sân: A. Ramsey)
  • 76'Thay người · Leicester · B. De Cordova-Reid (vào sân: S. Mavididi)
  • 72'Thay người · Hull City · J. Lundstram (vào sân: Y. Hirakawa)
  • 72'Thay người · Hull City · L. Millar (vào sân: R. Slater)
  • 70'Thẻ vàng · Leicester · Oliver Skipp
  • 63'Bàn thắng · Hull City · O. McBurnie (kiến tạo: L. Millar)
  • 61'Thay người · Leicester · J. James (vào sân: H. Winks)
  • 54'Bàn thắng · Leicester · L. Thomas (kiến tạo: B. De Cordova-Reid)
  • 52'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Leicester · J. James
  • 46'Thay người · Hull City · M. Belloumi (vào sân: L. Koumas)
  • 35'Thẻ vàng · Hull City · Ryan Giles
  • 34'Thẻ vàng · Leicester · Luke Thomas
  • 18'Bàn thắng · Hull City · L. Millar

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

52%Kiểm soát bóng48%
20Số cú sút13
4Sút trúng đích4
9Phạt góc8
0Việt vị1
11Lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
382Số đường chuyền352
72%Chuyền chính xác68%

Cột trái là Leicester, cột phải là Hull City. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Leicester

4-2-3-1
31A. BegovicTM
33L. ThomasHV1 bàn thắngThẻ vàng23J. VestergaardHV24J. LascellesHV21C Đội trưởngR. PereiraHV
6J. JamesTV1 bàn thắng22O. SkippTVThẻ vàng
14De Cordova-ReidTV29D. MukasaTV7I. FatawuTV
20P. Daka

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31A. BegovicTM

Hậu vệ

21R. PereiraHVĐội trưởng
24J. LascellesHV
23J. VestergaardHV
33L. ThomasHV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền vệ

22O. SkippTVThẻ vàng
6J. JamesTV1 bàn
7I. FatawuTV
29D. MukasaTV
14B. De Cordova-ReidTV

Tiền đạo

20P. Daka

Dự bị1 J. Stolarczyk · 9 J. Ayew · 10 S. Mavididi · 15 H. Souttar · 18 J. Aribo · 30 A. Ramsey · 28 J. Monga · 8 H. Winks · 17 H. Choudhury

Huấn luyện viênGary Rowett

Hull City

4-2-3-1
1I. PandurTMThẻ vàng
3R. GilesHVThẻ vàng15J. EganHV6S. AjayiHV2C Đội trưởngL. CoyleHV
25M. CrooksTV5J. LundstramTV
7L. MillarTV1 bàn thắng21J. GelhardtTV10M. BelloumiTV
9O. McBurnie1 bàn thắng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Hull City dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1I. PandurTMThẻ vàng

Hậu vệ

2L. CoyleHVĐội trưởng
6S. AjayiHV
15J. EganHV
3R. GilesHVThẻ vàng

Tiền vệ

5J. LundstramTV
25M. CrooksTV
10M. BelloumiTV
21J. GelhardtTV
7L. MillarTV1 bàn

Tiền đạo

9O. McBurnie1 bàn

Dự bị12 D. Phillips · 37 P. McNair · 16 M. Jacob · 4 C. Hughes · 27 R. Slater · 8 E. Matazo · 22 K. Joseph · 36 L. Koumas · 13 Y. Hirakawa

Huấn luyện viênSergej Jakirovic

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO