Championship AnhVòng 14 King Power Stadium, Leicester · 02:45 ngày 05/11/2025

Leicester 1–1 Middlesbrough — Vòng 14 Championship Anh - 5/11/2025

Logo Leicester
Leicester Đội nhà
1–1
Đã kết thúc
Hiệp một 1–0
Logo Middlesbrough
Middlesbrough Đội khách
Cập nhật lúc 20:08 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Diễn biến trận đấu Leicester vs Middlesbrough

Các mốc do nguồn dữ liệu ghi nhận cho trận này. Mốc mới nhất ở trên cùng.

  • 90'Bàn thắng · Middlesbrough · L. Ayling (kiến tạo: C. Brittain)
  • 90'Thẻ đỏ · Middlesbrough · Alfie Jones
  • 90+3'Thẻ vàng · Leicester · Patson Daka
  • 85'Thay người · Middlesbrough · M. Whittaker (vào sân: S. Hansen)
  • 85'Thay người · Middlesbrough · M. Targett (vào sân: S. Silvera)
  • 85'Thay người · Leicester · I. Fatawu (vào sân: S. Mavididi)
  • 85'Thay người · Leicester · O. Skipp (vào sân: H. Choudhury)
  • 75'Thay người · Middlesbrough · H. Hackney (vào sân: M. K. Sene)
  • 69'Thay người · Leicester · J. James (vào sân: B. De Cordova-Reid)
  • 69'Thẻ vàng · Leicester · Luke Thomas
  • 67'Thẻ vàng · Leicester · Oliver Skipp
  • 63'Thay người · Middlesbrough · D. Burgzorg (vào sân: S. Nypan)
  • 63'Thay người · Middlesbrough · D. Strelec (vào sân: R. McGree)
  • 61'Thay người · Leicester · J. Carranza (vào sân: P. Daka)
  • 59'Thẻ vàng · Leicester · Jordan Ayew
  • 49'Thẻ vàng · Leicester · Jordan James
  • 46'Thay người · Leicester · J. Stolarczyk (vào sân: A. Begovic)
  • 45'Bàn thắng từ chấm phạt đền · Leicester · J. Ayew
  • 45+3'Thẻ vàng · Middlesbrough · Tommy Conway
  • 23'Thẻ vàng · Leicester · Abdul Fatawu Issahaku

Thống kê so sánh hai đội

Số liệu chung cuộc của trận. Nguồn: một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn trang; chỉ số nào nguồn không có thì không xuất hiện ở đây.

37%Kiểm soát bóng63%
6Số cú sút17
2Sút trúng đích4
3Phạt góc6
0Việt vị2
18Lỗi11
6Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
319Số đường chuyền533
74%Chuyền chính xác86%

Cột trái là Leicester, cột phải là Middlesbrough. Thanh chỉ thể hiện tỷ lệ giữa hai đội ở cùng một chỉ số.

Đội hình xuất phát

Cầu thủ được đặt đúng tuyến theo toạ độ nguồn dữ liệu cung cấp cho trận này. Bấm vào tên để mở trang cầu thủ. Danh sách văn bản đầy đủ nằm ngay dưới mỗi sân.

Leicester

4-2-3-1
1J. StolarczykTM
33L. ThomasHVThẻ vàng4B. NelsonHV23C Đội trưởngJ. VestergaardHV5C. OkoliHV
22O. SkippTVThẻ vàng8H. WinksTV
9J. AyewTV1 bàn thắngThẻ vàng6J. JamesTVThẻ vàng7I. FatawuTVThẻ vàng
18J. Carranza

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Leicester dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

1J. StolarczykTM

Hậu vệ

5C. OkoliHV
23J. VestergaardHVĐội trưởng
4B. NelsonHV
33L. ThomasHVThẻ vàng

Tiền vệ

8H. WinksTV
22O. SkippTVThẻ vàng
7I. FatawuTVThẻ vàng
6J. JamesTVThẻ vàng
9J. AyewTV1 bàn · Thẻ vàng

Tiền đạo

18J. Carranza

Dự bị31 A. Begovic · 3 W. Faes · 21 R. Pereira · 17 H. Choudhury · 24 B. Soumare · 14 B. De Cordova-Reid · 28 J. Monga · 10 S. Mavididi · 20 P. Daka

Huấn luyện viênMartí Cifuentes Corvillo Bajare

Middlesbrough

4-2-3-1
31S. BrynnTM
3M. TargettHV5A. JonesHVThẻ đỏ12C Đội trưởngL. AylingHV1 bàn thắng2C. BrittainHV
18A. MorrisTV7H. HackneyTV
10D. BurgzorgTV13D. StrelecTV11M. WhittakerTV
9T. ConwayThẻ vàng

Bàn thắng và thẻ phạt tính theo các mốc diễn biến của chính trận này.

Đội hình Middlesbrough dạng danh sách (số áo, họ tên, vị trí, thống kê)

Thủ môn

31S. BrynnTM

Hậu vệ

2C. BrittainHV
12L. AylingHVĐội trưởng · 1 bàn
5A. JonesHVThẻ đỏ
3M. TargettHV

Tiền vệ

7H. HackneyTV
18A. MorrisTV
11M. WhittakerTV
13D. StrelecTV
10D. BurgzorgTV

Tiền đạo

9T. ConwayThẻ vàng

Dự bị33 J. McLaughlin · 8 R. McGree · 16 A. Browne · 19 S. Nypan · 20 M. K. Sene · 22 S. Silvera · 24 A. Bangura · 25 G. Edmundson · 27 S. Hansen

Huấn luyện viênRobert Owen Edwards

Tin tức nhận định bóng đá

Bài nhận định và tường thuật của tòa soạn, giữ nguyên địa chỉ bài báo.

Xem trang nhận định

Câu hỏi thường gặp về trang trận đấu

Giải đáp về nội dung trang, lý do một trận chỉ có một địa chỉ, đội hình xuất phát và nguồn thống kê.

Trang chi tiết trận đấu hiển thị những gì?

Trang gồm bảng điểm, trạng thái trận, diễn biến theo phút, đội hình xuất phát và dự bị, thống kê so sánh hai đội và các bài viết liên quan. Nội dung thay đổi theo trạng thái: trước trận là thông tin trận, trong trận là diễn biến trực tiếp, sau trận là thống kê và tường thuật. Thành tích đối đầu giữa hai đội nằm ở trang riêng, mở bằng mục Đối đầu trên thanh chuyên mục.

Vì sao lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả đều dẫn về trang này?

Mỗi trận đấu chỉ có một địa chỉ dữ liệu duy nhất. Thẻ trận ở trang Lịch thi đấu, Trực tiếp và Kết quả đều trỏ về đây; nội dung trang tự đổi theo trạng thái trận thay vì tạo ba địa chỉ khác nhau cho cùng một trận.

Vì sao có trận chưa hiện đội hình xuất phát?

Đội hình chính thức chỉ được ghi nhận sau khi hai đội công bố danh sách trước giờ bóng lăn, thường khoảng 60 phút trước trận. Trước mốc đó nguồn dữ liệu chưa có đội hình nào, và trang không dựng đội hình dự kiến bằng cách suy đoán.

Thống kê trận đấu được lấy từ đâu?

Thống kê lấy từ một nhà cung cấp dữ liệu duy nhất cho toàn bộ trang, để các con số so sánh được với nhau. Trong lúc trận đang diễn ra, số liệu là tạm tính và được đồng bộ lại sau khi trận kết thúc. Chỉ số nào nguồn không có thì trang bỏ hẳn dòng đó chứ không tự tính thay.

Sơ đồ trên hình sân được xếp thế nào?

Vị trí từng cầu thủ lấy đúng theo toạ độ tuyến và cột mà nguồn dữ liệu cung cấp cho trận đó, không phải suy ra từ chuỗi sơ đồ. Ngay dưới hình sân luôn có danh sách văn bản đầy đủ gồm số áo, họ tên, vị trí, dự bị và huấn luyện viên.

Bài nhận định và bài tường thuật nằm ở đâu?

Đó là các bài viết của tòa soạn và giữ nguyên địa chỉ bài báo. Trang trận đấu liên kết đến chúng ở khối bài viết liên quan, không tạo bản sao nội dung bài.

x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO